Trong bối cảnh căng thẳng biên giới giữa Campuchia và Thái Lan tái bủng phát,
khu vực Đông Nam Á một lần nữa đứng trước nguy cơ bất ổn nghiêm trọng.
Cuộc đối đầu không chỉ phản ánh tranh chấp lãnh thổ kéo dài giữa hai quốc gia láng giềng
mà còn phơi bày những toan tính địa chính trị lớn hơn,
với Trung Quốc đóng vai trò hậu thuẫn chiến lược cho Campuchia,
còn phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, gia tăng áp lực đối với Phnom Penh.
Vậy, đứng trước bối cảnh đó, Việt Nam, một quốc gia có mối băng giao lâu dài với Campuchia sẽ phản ứng ra sao?
Liệu Bắc Kinh có thật sự tham chiến khi chiến tranh xảy ra?
Kính mời quý vị hãy cùng Khoải Tự nhiên tìm hiểu ngay sau đây!
Trong bối cảnh địa chính trị Đông Nam Á đang ngày càng phức tạp,
vai trò của Trung Quốc tại Campuchia không chỉ là đối tác kinh tế mà còn mang tính chiến lược sâu sắc,
khiến cho Phnom Penh trở thành một dạng sân sâu của Bắc Kinh cả về kinh tế, chính trị lẫn quân sự.
Từ năm 2018 đến năm 2023, Trung Quốc cung cấp tới hơn 93% trang thiết bị quân sự cho Campuchia,
trong khi cũng giữ vị trí nhà đầu tư FDI lớn nhất, chiếm khoảng 40% tổng bốn đầu tư nước ngoài tại quốc gia này.
Các công trình trọng điểm như Dallas-Saracov, kênh đào Phunan-Techo và tuyến cao tốc Phnom Penh-Sihano-Piu
đều do Trung Quốc tài trợ với ý đồ không chỉ thúc đẩy phát triển mà còn thiết lập bàn đạp địa chính trị và kiểm soát hậu cần.
Trên phương diện quân sự, việc Trung Quốc hiện diện tại căn cứ Hải quân Rim vốn có khả năng đón tàu chiến cỡ lớn
giúp Bắc Kinh mở rộng tầm kiểm soát ra toàn bộ vịnh Thái Lan, một cửa ngõ của cả Thái Lan lẫn miền Nam của Việt Nam.
Đồng thời, từ năm 2017, Campuchia đã cắt toàn bộ hợp tác quân sự với Mỹ và NATO,
thay vào đó là mối liên kết ngày càng sâu sắc với Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, PLA.
Cựu Thủ tướng Hun Sen từng tuyên bố rằng, nếu không dựa vào Trung Quốc thì dựa vào ai,
đã phản ánh sự lệ thuộc rõ rệt về chiến lược của Campuchia với nước này.
Điều đáng chú ý là mối băng giao giữa hai quốc gia không hướng đến dân chúng mà là đi theo chiến lược elitist-centric,
tức là lấy giới tinh hoa làm trung tâm, tập trung xây dựng liên minh với đảng CPP cầm quyền,
đặt lợi ích chính trị, quyền lực làm then chốt.
Sự kế thừa quyền lực giữa cửu Thủ tướng Hun Sen và Đương Kim Thủ tướng Holmanes
cũng đi kèm với cam kết tiếp tục xây dựng cộng đồng chung vận mệnh Trung Quốc-Campuchia trong giai đoạn 2024-2028,
cho thấy Bắc Kinh vẫn đang thiết lập một vùng ảnh hưởng có chiều sâu và ổn định tại Phnom Penh.
Tuy nhiên, hệ quả của sự lệ thuộc này là không nhỏ, Campuchia ngày càng bị nhìn nhận như một chư hầu địa chính trị,
khiến cho Mỹ và các cường quốc phương Tây cân nhắc áp đặt các lệnh trừng phạt,
bao gồm việc rút quy chế GSP vốn là ưu đãi thuế khoan dành cho hàng xuất khẩu nước này sang thị trường Mỹ.
Ngoài ra, dì luận quốc tế ngày càng chỉ trích mô hình bẫy nợ deep trap của Bắc Kinh,
khi Campuchia nợ Trung Quốc khoảng 40% tổng nợ nước ngoài, khoảng 3,9-4 tỷ USD tính đến cuối năm 2021,
đẩy quốc gia này vào thế bị động trong chính sách đối ngoại.
Trong bối cảnh hiện tại, khi căng thẳng biên giới Campuchia-Thái Lan tái bùng phát
và nội bộ Trung Quốc đang đối diện với nhiều bất ổn,
thì sự lệ thuộc quá mức của Phnom Penh vào Bắc Kinh có thể trở thành con dao hai lưỡi.
Một mặt, Trung Quốc vẫn có thể hỗ trợ Campuchia về mặt ngoại giao và biểu tượng chiến lược.
Mặt khác, khả năng Bắc Kinh ra tay thật sự nếu xung đột leo thang là rất hạn chế,
do họ cần tập trung bảo toàn nội lực và tránh đối đầu trực diện với Mỹ,
đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu đang ở giai đoạn căng thẳng.
Tóm lại, Campuchia hiện đã trở thành một thành tố chiến lược trong bàn cờ khu vực của Trung Quốc.
Nhưng chính sự lệ thuộc sâu sắc vào đại lục lại khiến cho nước này rơi vào thế bị động
và dễ trở thành công cụ trong các tính toán lớn hơn của Bắc Kinh,
điều mà giữa lãnh đạo Phnom Penh cần nghiêm túc xem xét nếu muốn giữ được vị thế độc lập và ổn định lâu dài
trong môi trường địa chính trị biến động mạnh như hiện nay.
Phản ứng của Trung Quốc trước cuộc xung đột
Theo các nhà phân tích, khi xảy ra xung đột giữa Campuchia và Thái Lan,
Trung Quốc sẽ đóng vai trò hỗ trợ Campuchia một cách thận trọng và có tính toán.
Trước hết, hỗ trợ ngoại giao sẽ là hình thức can thiệp nổi bật và chắc chắn nhất.
Bắc Kinh có khả năng sử dụng ảnh hưởng của mình trong các thể chế khu vực như ASEAN
để ngăn chặn việc đưa ra tuyên bố chung lên án Campuchia
hoặc bác bỏ các cáo buộc quốc tế liên quan đến chủ quyền và vi phạm nhân quyền.
Đây là chiến thuật mà họ đã nhiều lần vận dụng thành công trong quá khứ,
đặc biệt khi liên quan đến các đồng minh chiến lược ở Đông Nam Á.
Thứ hai, viện trợ kinh tế và hậu cần có thể sẽ được Trung Quốc cung cấp ở mức độ vừa phải.
Những hỗ trợ này có thể bao gồm cung cấp lương thực, nhiên liệu, thiết bị hậu cần hoặc hỗ trợ kỹ thuật,
đặc biệt nếu xung đột kéo dài làm ảnh hưởng đến năng lực phòng thủ hoặc đời sống dân sinh của Campuchia.
Tuy nhiên, Trung Quốc sẽ tránh đưa ra các gói viện trợ tài chính hoặc quân sự lớn
bởi nội bộ Bắc Kinh đang gặp nhiều khó khăn về kinh tế và chính trị,
đặc biệt là quá trình thanh trừng đang diễn ra trong quân ủy trung ương và giữa lãnh đạo dân sự.
Cuối cùng, khả năng Trung Quốc triển khai lực lượng quân sự hoặc đồn chú tàu chiến trong khu vực là rất thấp,
không chỉ vì quân đội của họ hiện đang bị suy yếu về mặt tổ chức và niềm tin nội bộ sau các đợt thanh trừng,
mà còn là vì Bắc Kinh sẽ không muốn kích hoạt phản ứng mạnh mẽ từ cộng đồng quốc tế,
đặc biệt là Mỹ và các cương quốc phương Tây.
Do đó, chiến lược của đại lục nhiều khả năng sẽ dựa vào quyền lực mềm và sức mạnh ngoại giao
hơn là tham gia trực tiếp vào bất kỳ cuộc đối đầu vũ trang nào trong khu vực.
Phản ứng của phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ
Nếu bùng nổ xung đột quân sự giữa Campuchia và Thái Lan,
Hoa Kỳ và các quốc gia phương Tây sẽ phải đối mặt với một phép thử chiến lược lớn trong khu vực Đông Nam Á.
Trong khi Thái Lan là đồng minh an ninh lâu đời của Hoa Kỳ trong khuôn khổ Hiệp ước Phòng thủ lẫn nhau
thì Campuchia lại đang ngày càng xích lại gần Trung Quốc.
Điều này khiến cho mọi phản ứng từ phương Tây cần được tính toán kỹ lưỡng để vừa bảo vệ lợi ích,
vừa tránh leo thang thành một cuộc đối đầu rộng lớn hơn.
Ở cấp độ phản ứng đầu tiên, khi xung đột vừa nổ ra,
Mỹ và các nước phương Tây sẽ ưu tiên các biện pháp ngoại giao mang tính gian đe chính trị và kêu gọi hòa bình.
Bộ ngoại giao Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Úc và các đồng minh khác sẽ đồng loạt ra tuyên bố yêu cầu các bên kiểm chế,
ngừng bắn và thúc dụng ASEAN vào vai trò trung gian hòa giải.
Mặc dù Washington có thể kích hoạt cơ chế tham vấn với Thái Lan theo MDT,
nhưng sẽ tránh cam kết can thiệp quân sự trực tiếp.
Song song, Mỹ và EU có thể ban hành lệnh trừng phạt mới đối với các cá nhân và tổ chức quân sự Campuchia
nếu họ bị cáo buộc gây ra sự leo thang quân sự hoặc vi phạm nhân quyền trong quá trình giao tranh.
Nếu xung đột kéo dài hoặc có dấu hiệu cho thấy Trung Quốc hỗ trợ quân sự cho Campuchia
thông qua căn cứ rìm, phản ứng của phương Tây sẽ là chuyển sang cấp độ thứ 2, hỗ trợ gián tiếp và cô lập phòng đồng bệnh.
Mỹ có thể tăng cường hỗ trợ tình báo hậu cần hoặc thiết bị phòng thủ cho Thái Lan.
Các cuộc tập trận quy mô lớn với Thái Lan và các đối tác như Philippines có thể được tổ chức nhằm phô trương sức mạnh gian đe.
Đồng thời, phương Tây sẽ mở rộng các biện pháp trừng phạt kinh tế, tài chính và thương mại nhằm vào Campuchia,
bao gồm cả việc EU có thể rút hoàn toàn các ưu đãi thuế quan như chương trình EPA.
Những bước đi này sẽ nhằm hạn chế năng lực chiến tranh của Campuchia và gia tăng áp lực ngoại giao.
Ở cấp độ nghiêm trọng nhất, nếu Trung Quốc can thiệp trực tiếp bằng cách triển khai tàu chiến hoặc lực lượng tới Campuchia để bảo vệ lợi ích chiến lược,
cuộc chiến sẽ vượt khỏi phạm vi song phương và trở thành một thách thức đối với cán cân quyền lực khu vực.
Trong tình huống này, Hoa Kỳ và phương Tây sẽ có những phản ứng quyết đoán hơn, tăng cường hiện diện quân sự tại Biển Đông và Vịnh Thái Lan,
đồng thời thúc đẩy liên minh an ninh không chính thức với các nước Đông Nam Á khác như Việt Nam và Indonesia.
Tại mặt trận ngoại giao, Mỹ và các nước phương Tây có thể vận động Liên hợp quốc gia nghị quyết lên án hành động của Trung Quốc và Campuchia kèm theo lời kêu gọi trừng phạt quốc tế mạnh mẽ hơn.
Trong mọi kịch bản, Hoa Kỳ và phương Tây sẽ vừa gian đe, vừa kiểm soát xung đột với mục tiêu bảo vệ lợi ích chiến lược tại Đông Nam Á
và ngăn chặn việc Trung Quốc thiết lập trật tử khu vực mới thông qua Campuchia.
Thái Lan sẽ nhận được sự ủng hộ rõ rệt từ phương Tây, trong khi Campuchia có nguy cơ bị cô lập sâu sắc nếu tiếp tục đóng vai trò ủy nhiệm quân sự cho Bắc Kinh trong khu vực.
Việt Nam giữ vai trò trung lập
Trước tình hình căng thẳng leo thang giữa Campuchia và Thái Lan sau vụ đụng độ vũ trang tại biên giới vào tháng 5 vừa qua,
Việt Nam đã nhanh chóng thể hiện vai trò trung lập một cách rõ ràng và kiên định, góp phần duy trì ổn định khu vực trong bối cảnh ASEAN ngày càng bị chia rẽ
bởi ảnh hưởng từ các cường quốc.
Phản ứng từ Bộ Ngoại giao Việt Nam thông qua phát ngôn của bà Phạm Thu Hằng nhấn mạnh rằng
mọi bất đồng cần được giải quyết bằng biện pháp hòa bình trên tinh thần đoàn kết ASEAN và tuân thủ luật pháp quốc tế.
Đây không chỉ là một tuyên bố ngoại giao thông thường mà còn phản ánh chính sách ngoại giao cây tre,
linh hoạt, mềm dẻo nhưng vững vàng về nguyên tắc mà Việt Nam theo đuổi trong suốt nhiều năm qua.
Việt Nam không chọn đứng về phía Thái Lan dù là đối tác kinh tế quan trọng trong tiểu vụ Mekong,
cũng không thiên vị Campuchia, một láng giềng có quan hệ văn hóa lịch sử sâu sắc.
Thay vào đó là kêu gọi hai nước kiềm chế sử dụng các cơ chế hợp tác song phương và đa phương để xử lý tranh chấp
như Ủy ban Biên giới Trung GBC ASEAN hay thậm chí là Tòa án Công lý Quốc tế ICG.
Đây là một thông điệp rõ ràng, Việt Nam ưu tiên hòa bình, đối thoại và luật pháp quốc tế
thay vì can thiệp hay ủng hộ biện pháp cứng rắn.
Bên cạnh đó, tại diễn đàn ASEAN không chính thức diễn ra tại Jakarta,
vào tháng 2 năm nay, Đại sứ Phạm Quang Vinh, trợ lý Bộ trưởng Ngoại giao đã khẳng định lập trường Việt Nam
là bảo vệ hiệp ước hữu nghị và hợp tác TAC cùng với hiến trương ASEAN.
Điều này củng cố quan điểm rằng chỉ có ASEAN mới có thể đóng vai trò trung tâm trong việc hóa giải bất ổn khu vực
và rằng các quốc gia thành viên cần gác lại tranh chấp để cùng xây dựng hòa bình bền vững.
Đây cũng là bước đi chiến lược của Việt Nam nhằm tái định vị vai trò trọng tài thiện trí trong cối.
Giữa bối cảnh một quốc gia ASEAN đang bị cuốn vào ảnh hưởng sâu rộng của Trung Quốc hoặc phương Tây,
khác với các quốc gia có thể lợi dụng xung đột để gia tăng ảnh hưởng quân sự hoặc chính trị,
Việt Nam giữ nguyên tắc không can thiệp sâu và không gây thêm căng thẳng.
Thay vì đưa ra tuyên bố khiển trách hay là lập trường cứng rắn, Việt Nam kêu gọi rút quân song phường,
tái khởi động các vòng đàm phán cấp cao.
Việc tránh xa những động thái quân sự hóa này không chỉ nhằm giảm thiểu rủi ro an ninh cho chính Việt Nam,
vốn có biên giới chung và quan hệ đan xen với cả Thái Lan và Campuchia,
mà còn giúp giữ gìn uy tín quốc tế như một quốc gia có chính sách đối ngoại tự chủ và ổn định.
Tóm lại, vai trò trung lập của Việt Nam không chỉ mang tính biểu tượng
mà còn thể hiện một tư duy chiến lược sâu sắc về giữ gìn hòa bình và duy trì trật tự luật pháp trong khu vực.
Trong bối cảnh Đông Nam Á ngày càng trở thành chiến địa cạnh tranh ảnh hưởng giữa Trung Quốc và phương Tây,
một Việt Nam trung lập, ổn định và có năng lực điều phố chính trị khu vực
đang ngày càng khẳng định vị thế không thể thiếu trong việc định hình hòa bình bền vững cho ASEAN
và toàn bộ khu vực Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.
Và quý vị có suy nghĩ như thế nào về chủ đề ngày hôm nay?
Hãy để lại bình luận cho Nguyên Ngọc biết nhé!
Còn bây giờ, xin kính chào và hẹn gặp lại!