Không Ai Tin Úc Chôn Hàng Tấn Lúa Mì Dưới Sa Mạc, 2 Năm Sau Kết Quả Gây Sốc _ TUYỆT MẬT TV.mp4

làm nông nghiệp
137 người theo dõi
Comments are disabled for this video.
Không ai tin Úc trôn hàng tấn lúa mì dưới sa mạc hai năm sau kết quả gây sóc.
Chào mừng các bạn đã đến với số mới nhất của tuyệt mật.
Úc, một lục địa khô cằn, nơi gần một phần năm lãnh thổ là sa mạc và lượng mưa ít đến mức cây cối khó mà tồn tại.
Thế nhưng, nghịch ly thay, đất nước này lại trở thành một trong những cường quốc sản xuất lúa mì hàng đầu thế giới
với hàng chục triệu tấn thu hoạch mỗi năm.
Vậy bằng cách nào người Úc có thể gieo vàng trên cát nóng, biến vùng đất khắc nghiệt thành kho lương thực khổng lồ?
Vào những ngày gặt hái trên cánh đồng lúa mì bạt ngàn ở Úc,
sau khi hạt lúa được thu gom, điều còn lại là những cuộn dơm chất cao như núi.
Mỗi cuộn là một câu chuyện, một phần của vụ mùa,
được tạo nên từ thân cây khô và dơm sót lại sau khi đập lúa.
Người ta ước tính rằng cứ mỗi kg hạt lúa thu hoạch được thì có thêm 1 kg dơm được sinh ra.
Vì thế, trong mùa vụ từ năm 2023 đến 2024,
nước Úc đã chứng kiến khoảng 26 triệu tấn dơm xuất hiện trên các cánh đồng.
Một con số khổng lồ, như thể cả lục địa được phủ một tấm chăn dơm vàng óng.
Dơm, dĩ nhiên, không phải vô dụng.
Nó được dùng làm thức ăn cho gia súc,
mang lại nguồn dinh dưỡng cho đàn bò, cừu trên những cánh đồng rộng lớn.
Nhưng dù có cố gắng thế nào, lượng dơm khổng lồ ấy cũng không thể được sử dụng hết chỉ bằng cách này.
Nhu cầu xử lý chất thải của một lục địa rộng lớn như Úc vượt xa khả năng của ngành chăn nuôi.
Người ta từng nghĩ đến việc đưa dơm đến các cơ sở chế biến chuyên biệt,
nơi nó có thể được biến thành những sản phẩm hữu ích hơn.
Nhưng con đường ấy lại đầy trong gai, bởi chi phí vận chuyển và xử lý quá cao,
đôi khi khiến việc trồng lúa mì trở thành một nỗ lực chẳng đáng công sức.
Những cánh đồng dơm dạ để lại sau vụ mùa lúa mì ở Úc
không chỉ là dấu vết của sự lao động mà còn tiềm ẩn nguy cơ lớn.
Với khí hậu khô hạn và gió mạnh,
những đống dơm chất cao ngoài trời dễ dàng trở thành mùa lửa,
đe dọa biến vùng đất nông nghiệp thành nguồn gốc của thảm họa.
Úc vốn đã quen thuộc với những trận cháy rừng dữ dội,
và dơm dạ để lại trên đồng càng làm tăng thêm rủi ro.
Dù nguyên nhân chính xác của nhiều vụ cháy thường khó xác định,
không ai phủ nhận rằng những cánh đồng chất đầy dơm có thể châm ngòi
cho các đám cháy cục bộ, gây hậu quả nghiêm trọng.
Lịch sử đã ghi nhận những ví dụ đau lòng.
Vào năm 2024, vụ cháy Ba Yandin bùng lên, thiêu dụi hơn 19.000 hectare đất.
Nhà cửa, chuồng chạy và vô số gia xúc bị tàn phá.
Nhân chứng kể rằng ngọn lửa bắt nguồn từ chính đất nông nghiệp,
nơi dơm dạ có thể đã góp phần làm đám cháy la nhanh.
Một trường hợp khác xảy ra năm 2006,
vụ cháy Pulitop khởi phát từ một tiên lửa máy kéo trên cánh đồng vừa cải,
thiêu dụi 9.000 hectare, hơn 2.500 con cừu cùng nhiều công trình và thiết bị nông nghiệp.
Gần đây hơn, năm 2024, một vụ bén dơm ở Williams phá hủy một nhà máy thức ăn chăn nuôi, gây thiệt hại nặng nề.
Một sự kiện khác gần Danby cho thấy xét đánh vào đống dơm lúa mạch đã thiêu dụi hơn 300 cuộn dơm.
Những sự cố này minh họa rõ rệt mối nguy từ việc lưu trữ dơm không an toàn trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của Úc.
Một cách phổ biến để xử lý dơm là đốt ngay tại đồng.
Tuy nhiên, phương pháp này không chỉ rủi ro mà còn gây ra nhiều vấn đề môi trường.
Khi đốt, mỗi tấn dơm thải ra khoảng 1.360 kg carbon dioxide, 58 kg carbon monoxide, 11 kg hạt bụi cùng các chất độc như oxygen nitro và lưu hình.
Khói lan rộng, che mờ tầm nhìn trên đường, làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông và làm suy giảm chất lượng không khí.
Người dân địa phương thường xuyên than phiền về khó thở, kích ứng mắt và dị ứng do hít phải khói độc.
Dù Úc có quy định chặt chẽ hơn so với các quốc gia như Ai Cập hay Ấn Độ,
nơi đốt dơm tạo ra những đá mây độc hại, các sự cố ô nhiễm không khí cục bộ vẫn là vấn đề nhức nhối.
Hơn nữa, việc để dơm thừa trên đồng còn tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển.
Những đống dơm trở thành nơi trú ẩn lý tưởng cho côn trùng và mầm bệnh, làm gia tăng nguy cơ lây lan bệnh cho cây trồng.
Điều này buộc nông dân phải sử dụng nhiều thuốc trừ sâu hơn, vừa tốn kém vừa gây hại cho môi trường.
Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn đe dọa hệ sinh thái lâu dài.
Người ta thường nghĩ dơm dạ sau vụ mùa lúa mì chỉ là thứ bỏ đi nhưng ở Úc các nông dân đã tìm ra cách biến chúng thành tài nguyên quý giá.
Họ không chỉ xử lý được lượng dơm khổng lồ mà còn giải quyết một vấn đề lớn của đất nước là đất đai cằn cỗi khó canh tác.
Vào khoảng 10 năm trước, các nhà khoa học ở Nam Úc đã tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng để xem dơm ảnh hưởng thế nào đến đất khô hạn nơi mà việc trồng chọt luôn là thử thách.
Kết quả thật bất ngờ dơm có thể biến vùng đất tưởng trừng vô dụng thành nơi màu mỡ hơn.
Ở những vùng khô cằn của Úc đất thường khô khốc quanh nam tạo thành một lớp vỏ cứng gọi là hydrophobic khiến nước mưa không thể ngấm vào mà chảy đi mất để lại đất vẫn khô như cũ.
Để thay đổi điều này, các nhà nghiên cứu đã thử giải dơm lúa mì lên đất một cách gọi là phủ munch và điều kỳ diệu đã xảy ra.
Dơm khi ướt có thể hút và giữ lượng nước gấp đôi trọng lượng của nó.
Khi những cơn mưa hiếm hoi rơi xuống thay vì trôi đi, nước được dơm giữ lại ngay trên đất.
Dần dần dơm thấm nước và từ từ nhả độ ẩm ra giúp đất bớt khô cứng và dễ thấm nước hơn.
Nhờ vậy hạn hán không còn quá khắc nghiệt và đất giữ được độ ẩm lâu hơn nhiều so với khi không phủ dơm.
Dù người Úc chưa đưa ra con số chính xác về việc đất ẩm hơn bao nhiêu nhưng một nghiên cứu ở Trung Quốc đã làm sáng tỏ điều này.
Họ phủ dơm lên một mảnh đất cằn cỗi và so sánh với mảnh đất đề trần.
Kết quả cho thấy đất phủ dơm có độ ẩm tăng từ 7 đến 22,5% ở độ sâu từ 0 đến 2 mét tùy vào điều kiện.
Hơn nữa đất dùng nước hiệu quả hơn từ 24 đến 33% khi phủ từ 3.000 đến 9.000 kg dơm mỗi hectare so với đất không phủ.
Đây dường như là giải pháp hoàn hảo cho những vấn đề về đất và khí hậu ở Úc nhưng dơm còn làm được nhiều hơn thế.
Khi mưa đến đất cằn cỗi cuối cùng cũng được tưới tắm nhưng vấn đề mới xuất hiện là nước bốc hơi nhanh chóng dưới cái nắng gây gắt.
Lớp dơm lại phát huy tác dụng khi tạo thành một lá chắn ngăn ánh nắng làm chậm quá trình bốc hơi.
Nó còn hoạt động như lớp cách nhiệt giữ đất mát mẻ hơn giảm lượng nước mất đi.
Điều thú vị hơn là vào ban đêm khi nhiệt độ giảm dơm nguội xuống và hút độ ẩm từ không khí ngưng tụ rồi thấm vào đất.
Dù chỉ là một lượng nhỏ nhưng ở vùng khô hạn của Úc mỗi giọt nước đều quý giá.
Nhờ vậy đất không chỉ giữ được nước mà còn mở ra cơ hội cho cây trồng phát triển.
Nhưng giữ nước chỉ là một phần của câu chuyện.
Đất cằn cỗi không chỉ thiếu nước mà còn thiếu dưỡng chất cần thiết để cây có thể mọc tốt.
Dơm lại tiếp tục phát huy tác dụng khác của nó.
Các nhà khoa học thử trồng lúa mì trên 2 mảnh đất 1 phủ dơm 1 không.
Sau vài năm mảnh đất phủ dơm cho năng suất cao hơn 8,7% so với mảnh đất trống.
Con số này nghe có vẻ nhỏ nhưng với đất vốn chẳng màu mỡ thì đó là một thành công lớn.
Dơm khi phân hủy cung cấp chất hữu cơ làm giàu đất giúp cải thiện cấu trúc và tăng khả năng giữ nước.
Nó còn mang lại các dưỡng chất như nitro, phosphorus và cali cần thiết cho cây trồng.
Hơn nữa dơm kích thích vi sinh vật trong đất hoạt động mạnh mẽ tạo nên một hệ sinh thái đất khỏe mạnh hơn.
Điều này không chỉ tăng năng suất mà còn giúp nông dân Úc đối phó tốt hơn với biến đổi khí hậu khi đất đai bền vững hơn trước hạn hán và sói mòn.
Trong quá trình phân hủy, dơm giải phóng dần những nguyên tố cần thiết cho cây trồng như nitro, phosphorus, cali
cùng nhiều vi chất khác như calci, magi, sắt và kém.
Điều này có nghĩa là dơm giống như một nguồn phân bón hữu cơ tự nhiên từ từ cung cấp dinh dưỡng để cây dễ dàng hấp thụ qua dễ.
Dù ở giai đoạn đầu, vi sinh vật trong đất có thể tạm thời ăn bớt một phần nitro sẵn có để phân giải dơm
nhưng về lâu dài, chính quá trình ấy lại giúp đất thêm màu mỡ và giàu dinh dưỡng hơn.
Không chỉ mang lại lợi ích về mặt hóa học, dơm còn tác động tích cực đến tính chất vật lý của đất.
Khi dơm phân hủy, nó giúp hình thành cấu trúc hạt đất tốt hơn, tăng độ tơi sốt và tạo nhiều khe hở cho không khí lưu thông.
Như vậy, dễ cây có môi trường thuận lợi để phát triển, nước và khí dễ dàng di chuyển trong lòng đất.
Đất trở nên ít bị nén chặt, khả năng thấm nước cũng tăng lên, giúp mưa ngấm sâu thay vì chảy tràn trên bề mặt.
Điều này không chỉ nuôi dưỡng cây trồng tốt hơn mà còn hạn chế tình trạng xói mòn đất.
Một lợi ích khác mà ít ai nghĩ đến là dơm giúp gia tăng hoạt động sinh học trong đất.
Có thể coi lớp dơm như một nhà ăn dành cho vi sinh vật và run đất, những sinh vật thầm lặng nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ,
tài tạo dưỡng chất và duy trì vòng tuần hoàn sinh thái.
Nhờ có chúng, chu kỳ carbon và nitro trong đất được kích hoạt mạnh mẽ, tạo ra một hệ sinh thái ngầm khỏe mạnh và bền vững.
Một mảnh đất đầy sinh lực như vậy sẽ nuôi sống cây trồng tốt hơn bất cứ loại phân bón hóa học nào.
Không dừng lại ở đó, dơm còn là một lá trắng tự nhiên chống lại kẻ thù của nông dân đó chính là cỏ dại.
Bởi hầu hết hạt cỏ dại cần ánh sáng để nảy mầm, khi lớp dơm phủ kín mặt đất, chúng không thể vươn lên mạnh mẽ như trước.
Kết quả là cỏ mọc ít đi, cây trồng không phải cạnh tranh quá nhiều về nước, ánh sáng và dưỡng chất.
Điều này cũng giúp nông dân tiết kiệm đáng kể công sức làm cỏ, đặc biệt trên những cánh đồng rộng lớn, đồng thời giảm thiểu hoặc thậm chí loại bỏ hoàn toàn việc dùng thuốc diệt cỏ hóa học.
Một điểm cộng nữa, dơm tạo nên một lớp ngăn cách khô ráo giữ quả và mặt đất ẩm ướt.
Nhờ vậy, nguy cơ thối hỏng do nấm bệnh tấn công giảm đi rõ rệt.
Ngay cả những loại sâu hại ưa ẩm như sen cũng khó có điều kiện sinh sôi.
Nói cách khác, dơm không chỉ cải thiện đất, bảo vệ cây mà còn gián tiếp nâng cao chất lượng nông sản.
Điều đặc biệt đáng chú ý là ở Úc, nơi 18% diện tích lãnh thổ là sa mạc và 35% đất đai nhận lượng mưa chưa đến 25cm mỗi năm, những lợi ích này của dơm lại càng có ý nghĩa.
Lớp phủ dơm giúp giữ ẩm, cải thiện độ màu mỡ và hạn chế tình trạng mặn hóa đất, mở ra một hướng đi bền vững cho nông nghiệp ở vùng khô hạn.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu khiến hạn hán và thoái hóa đất ngày càng trầm trọng, việc tận dụng nguồn dơm sẵn có không chỉ giúp nông dân tiết kiệm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường.
Tuy nhiên, ngoài việc sử dụng dơm để cải thiện đất đai, còn có một cách thức sáng tạo khác để tận dụng chất thải từ lúa mì đó là biến chúng thành nhiên liệu cho xe hơi.
Hãy chuyển hướng sang châu Âu, nơi mà các nhà khoa học đã phát triển một dự án đầy hứa hẹn mang tên Butanex được tài trợ bởi Ủy ban châu Âu.
Dự án này chứng minh rằng dơm lúa mì thông thường hoàn toàn có thể trở thành nguồn nhiên liệu của tương lai.
Cụ thể là Butanon, một loại nhiên liệu sinh học sẵn sàng sử dụng trong động cơ mà không cần bất kỳ sửa đổi nào.
Công nghệ đăng sau dự án dựa trên một quy trình khoa học tinh vi và hiệu quả bắt đầu từ việc nghiền dơm thành những mảnh nhỏ sau đó hấp chúng, với một lượng acid nhẹ để phá vỡ cấu trúc khung và giải phóng đường bên trong.
Tiếp theo, một hỗn hợp enzyme đặc biệt được thêm vào để phân hủy cellulose và hemicellulose thành các đường đơn giản tạo nên một chất lỏng ngọt ngào dầu đường.
Sau đó, vi khuẩn thuộc chi Clostridium đã được huấn luyện đặc biệt để xử lý nguyên liệu từ dơm được đưa vào dung dịch.
Những vi sinh vật này sẽ lên men nước dùng dầu đường biến chúng thành hỗn hợp gồm acetone, ethanol và butanol.
Tại nhà máy Thí Điểm thuộc Trung tâm Năng lượng Tái Tạo ở Tây Ban Nha, họ đang xử lý lên đến 7 kg dơm mỗi giờ và sản xuất được khoảng 100 lít chất lỏng lên men, một kết quả thực sự ấn tượng cho giai đoạn đầu của dự án độc đáo này.
Hơn nữa, các ước tính kinh tế từ thử nghiệm ban đầu cho thấy nếu mở rộng quy mô lớn, việc sản xuất butanol từ dơm hoàn toàn có thể cạnh tranh về giá cả với nhân liệu hóa thạch truyền thống.
Một trong những mục tiêu chính của các nhà nghiên cứu là tạo ra nhân liệu ít gây ô nhiễm cho khí quyển hơn và theo như họ tuyên bố, dự án đã thành công vượt mong đợi.
Một kỹ sư hóa học tham gia dự án cho biết so với không chỉ nhân liệu thông thường mà còn với các loại nhân liệu sinh học khác, butanol sinh học nặng hơn nên ít bay hơi hơn.
Điều này có nghĩa là butanol sinh học giúp giảm phát thải khí độc và hạn chế bay hơi tại các trạm xăng cũng như nhà máy công nghiệp góp phần bảo vệ môi trường một cách hiệu quả.
Cuối cùng, dự án Butanex không chỉ là một bước tiến quan trọng hướng tới nhân liệu sạch mà còn là minh chứng sống động cho một nền kinh tế mới nơi chất thải được biến thành tài nguyên quý giá.
Dự án đã diễn ra từ năm 2015 đến 2018, nhưng di sản của nó vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghiên cứu về nhân liệu sinh học từ chất thải nông nghiệp trên toàn thế giới.
Liệu giải pháp này có thể áp dụng ở Úc không? Có lẽ là có nhưng chỉ sau khi có thêm các nghiên cứu đầy đủ để thích nghi với điều kiện địa phương.
Hơn nữa, các nhà khoa học cần xác nhận lại tất cả lợi ích đã tìm thấy ở giai đoạn đầu và tìm cách mở rộng hiệu quả để đảm bảo tính khả thi kinh tế.
Nếu mọi thứ xuân sẻ lục địa, Úc sẽ có thêm một phương pháp tuyệt vời để giảm bớt số lượng đống dơm khổng lồ trên các cánh đồng.
Trong bối cảnh sản xuất lúa mì của Úc đang tăng mạnh lên đến 34 triệu tấn trong mùa vụ 2024,
đến 2025 lượng dơm tương ứng cũng trở nên khổng lồ mở ra cơ hội lớn để áp dụng công nghệ tương tự.
Điều này không chỉ giúp giảm chất thải nông nghiệp mà còn tạo ra nguồn năng lượng tái tạo góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhân liệu hóa thạch
và cắt giảm phát thải carbon một bước đi quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
Với những lợi ích kép như vậy, dự án như Butanex có thể trở thành mô hình cho Úc nơi nông nghiệp và năng lượng sạch hòa quyện để mang lại tương lai bền vững hơn.
Ngoài việc dùng dơm để cải thiện đất đai, người ta còn tìm ra một cách độc đáo khác để tận dụng dơm dạ từ lúa mì, biến chúng thành nhiên liệu cho xe hơi.
Ở châu Âu, một dự án có tên Butanex được Ủy ban châu Âu tài trợ đã cho thấy dơm lúa mì bình thường có thể trở thành nguồn nhân liệu của tương lai, gọi là butanol.
Loại nhân liệu này đặc biệt vì xe hơi có thể dùng ngay mà không cần sửa đổi động cơ.
Cách làm rất thú vị. Đầu tiên, dơm được nghiền nhỏ và xử lý bằng một chút acid để phá vỡ cấu trúc, giải phóng các loại đường bên trong.
Sau đó, người ta thêm một hỗn hợp enzyme đặc biệt để biến cellulose và hemicellulose trong dơm thành đường đơn, tạo ra một chất lỏng ngọt.
Tiếp theo, vi khuẩn đặc biệt từ chi Clostridium được đưa vào để lên men chất lỏng này, biến nó thành hỗn hợp chứa acetone, etanol và butanol.
Tại một nhà máy thí điểm ở Tây Ban Nha, họ xử lý khoảng 7 kg dơm mỗi giờ và tạo ra được tới 100 lít chất lỏng lên men, một kết quả ấn tượng cho giai đoạn đầu của dự án độc đáo này.
Sau khi lên men xong, họ trưng cất vào chiếc xuất để lấy butanol sinh học tinh khiết.
Nhiên liệu này có thể trộn với xăng thường tới 16% hoặc với diezen tới 40%, mà xe vẫn chạy êm du, không cần thay đổi gì ở động cơ.
Hơn nữa, các thử nghiệm ban đầu cho thấy nếu sản xuất ở quy mô lớn, butanol từ dơm có thể rẻ ngang nhiên liệu hóa thạch.
Không chỉ dùng dơm lúa mỉ, các nhà khoa học còn thử kết hợp với rác hữu cơ từ thành phố, giúp chất lỏng nhiên liệu tốt hơn và quy trình linh hoạt hơn cho nhiều vùng khác nhau.
Mục tiêu lớn nhất của dự án là tạo ra nhiên liệu sạch, ít gây ô nhiễm. Họ đã làm được.
Một kỹ sư hóa học chia sẻ rằng butanol sinh học nặng hơn, ít bay hơi hơn so với các nhiên liệu khác, nên giảm đáng kể khí thải độc hại tại trạm xăng và nhà máy.
Dự án Butan-X diễn ra từ năm 2015 đến 2018.
Không chỉ là bước tiến cho nhiên liệu sạch mà còn là ví dụ về cách biến chất thải thành tài nguyên giá trị, mở ra một hướng đi mới cho nền kinh tế xanh.
Liệu Úc có thể áp dụng công nghệ này không?
Có lẽ, nhưng cần thêm nghiên cứu để phù hợp với điều kiện địa phương.
Các nhà khoa học phải kiểm tra lại các lợi ích và tìm cách sản xuất ở quy mô lớn một cách hiệu quả.
Nếu thành công, Úc sẽ có thêm một cách hay để xử lý đống dơm khổng lồ trên đồng.
Với sản lượng lúa mì tăng vọt lên 34 triệu tấn trong mùa vụ 2024 đến 2025, lượng dơm thải ra cũng rất lớn, tạo cơ hội để áp dụng công nghệ này.
Điều này không chỉ giúp giảm rác thải nông nghiệp mà còn tạo ra nguồn năng lượng tái tạo, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và góp phần cắt giảm khí thải carbon, mang lại lợi ích to lớn cho môi trường.
Từ những cánh đồng khô cằn của Úc, dơm dạ không còn là gánh nặng mà đã trở thành tài nguyên quý giá.
Bằng cách phủ dơm lên đất, nông dân không chỉ giữ nước, tăng độ màu mỡ mà còn giảm nguy cơ cháy rừng và ô nhiễm.
Hơn thế, các dự án như Butanex ở châu Âu hay sáng kiến In3D vật liệu cách nhiệt từ dơm cho thấy tiềm năng biến chất thải nông nghiệp thành nhiên liệu sạch và vật liệu xây dựng bền vững.
Với sản lượng lúa mì tăng mạnh, Úc đứng trước cơ hội lớn để áp dụng những giải pháp này, giảm chất thải, bảo vệ môi trường và xây dựng một nền nông nghiệp xanh hơn.
Và nếu bạn thấy video này hữu ích thì đừng quên nhấn nút đăng ký kênh tuyệt mật để theo dõi thêm nhiều video khác trong tương lai nhé.
Cảm ơn bạn đã xem hết video và hẹn gặp lại!
