#BàChúaXứ#TruyềnThuyếtViệtNam#GiấcMơThứBảy Bà Chúa Xứ – vị nữ thần linh thiêng bậc nhất miền Tây Nam Bộ – không chỉ gắn với miếu thờ huyền bí trên núi Sam, mà còn ẩn chứa những câu chuyện chọn người, ban phúc, và những lời cảnh báo vô hình cho kẻ thất hứa.
Từ truyền thuyết chín cô gái đưa tượng xuống núi, đến những câu chuyện hành hương giữa tiếng trống chiêng và những ánh mắt vô hình, tất cả tạo nên một bức tranh vừa linh thiêng vừa rợn ngợp…
Trong video hôm nay, Giấc Mơ Thứ Bảy mời bạn bước vào hành trình khám phá truyền thuyết Bà Chúa Xứ – nơi văn hóa, tín ngưỡng và huyền bí giao hòa.
Trên đỉnh núi Sam, giữa những lớp mây chĩu nặng và tiếng gió giít như đang thỉ thầm điều gì đó,
có một phô tượng đá đứng im lìm hàng trăm năm, nặng đến mức 10, 20 hay thậm chí cả trăm người cũng không nhúc nhích nổi.
Nhưng kỳ lạ thay, chỉ cần đúng người chạm vào, nó bỗng nhẹ như chiếc lá.
Hôm nay chúng ta sẽ men theo những bậc đá rêu xanh tìm về truyền thuyết Bà Chúa Sứ,
một câu chuyện đan sen giữa lịch sử, tín ngưỡng và những mạng tối huyền bí.
Hãy thử tưởng tượng, gió từ sông hậu thổi ngược lên, mang theo mùi phù sa và hương nhang thoang thoảng.
Còn phía trước, ẩn giữa màn sương bạc, là bóng dáng một phô tượng đá khoác lên mình lớp rêu phong cổ kính.
Bạn có dám tiến lại gần không?
Bạn biết đấy, có những câu chuyện mà nếu nghe xong, bạn sẽ phải tự hỏi liệu mình có thực sự muốn tin hay không?
Và tin tôi đi, bạn có thể sẽ không thoát ra nguyên vẹn sau khi nghe hết câu chuyện này.
Màn sương đêm nay dày đến mất, ánh trăng bị bẻ cong thành những giải sáng mở.
Trên cao, núi sam như một bóng khổng lồ nằm phục, những phiến đá lạnh lẽo hát ra thư ánh bạc nhạt nhòa.
Từ dưới chân núi, tiếng dế kêu sen lẫn tiếng gió vọng lên như tiếng thở dài của ai đó đã ở đây rất lâu, rất lâu rồi.
Người dân vùng Châu Đốc vẫn hay bảo nhau rằng trên đỉnh núi ấy có một người chưa từng rời đi.
Pho tượng ấy không cao lớn như một pho tượng Phật hay hùng vĩ như những đền đài xa xôi,
nhưng nó mang một thứ hiện diện khiến bất kỳ ai đứng gần cũng phải cúi đầu.
Tượng được tạc bằng đá xa thạch đã nhộm màu thời gian với những vết sức hẳn sâu,
như thể từng chạy qua hàng trăm mùa gió mưa và cả những trận chiến không ai còn nhớ rõ chuyện.
Lạ ở chỗ, chẳng ai biết nó xuất hiện từ khi nào.
Không có văn tự, không có dấu tích khai thác đá quanh vùng,
một số người già nhất ở làng nói rằng ông bà của họ cũng đã từng hỏi câu đó và cũng chỉ nhận được những cái lắc đầu.
Không ai thực sự biết tại sao tượng lại ở đó, họ nói, chỉ biết rằng nó đã luôn ở đó trước cả khi chúng ta đến.
Vào những đêm không trăng, người canh núi kể lại rằng nếu ai dám lên đến gần tượng,
sẽ thấy đá như tỏa ra hơi ấm nhẹ và có khi nghe vẳng bên tai một tiếng hát mơ hồ,
giống như giọng một người phụ nữ đang du con ngủ.
Nhưng khi bạn quay lại nhìn, tất nhiên không có ai ở đó,
trừ khi bạn tin rằng đôi mắt trên tượng đang nhìn bạn thật.
Nhiều năm trước, từng có những nhóm người tò mò hoặc tham lam thử mang tượng xuống núi.
Họ mang theo dây thừng to, gậy gọc, dòng dọc bằng gỗ quý.
Nhưng kỳ lã thay, dù có bao nhiêu người khiêng, tượng vẫn nặng như hàng tấn đá.
Đến mất có người thề rằng khi cả đội cùng hò lên để nhấc,
họ cảm giác như bỗng có ai đó ấn xuống, khiến tay chân họ mềm nhũn, mổ hôi chảy dòng dòng.
Một ông thựa già còn nói đùa, chắc bà không thích đi dạo đâu,
nhưng rồi chính ông cũng bỏ về, không bao giờ lên núi nữa.
Thế nhưng, câu chuyện không dừng ở đó.
Một mùa hè oe ẻ, khi cả vụng đang khát mưa, bỗng có một cụ bà trong làng kể lại giấc mơ kỳ lạ.
Bà thấy một người phụ nữ mặc áo lụa xanh, đầu đội mấn vàng, đến gần và nói nhỏ,
ta muốn xuống chân núi, nhưng chỉ những người con gái chưa từng thuộc về ai mới được chạm vào ta.
Nghe thì có vẻ như trò mê tín, nhưng lạ thay,
trong cùng tuần đó, hai cô gái khác ở làng cũng kể lại giấc mơ gần như y hệt.
Những giấc mơ đồng loạt này làm dấy lên câu hỏi,
có phải pho tượng đang nói chuyện với họ không, hay chỉ là sự trùng hợp?
Người ta bắt đầu đồn đoán về một nghi thức bí mật,
rằng chỉ những người được chọn mới có thể di chuyển pho tượng.
Chẳng ai dám chắc, nhưng những lời đồn đó nhanh chóng lan khắp vùng như lửa bén dơm.
Rồi một buổi sáng, khi sương còn phủ kín núi Sam, làng họp lại,
9 cô gái trẻ, mỗi người mặc áo trắng, tóc buộc gọn, lặng lẽ bước lên những bậc đá.
Không ai nói chuyện, chỉ nghe tiếng dép lẹp xẹt và cùng tiếng chim rừng.
Khi họ chạm tay vào tượng, điều không tưởng đã xảy ra.
Pho tượng vốn bất động bấy lâu nay bỗng nhẹ bỗng, như thế chính nó đang tự di chuyển.
Những người chứng kiến dưới chân núi kể lại rằng,
họ thấy các tán cây rung lên như cúi đầu và một làn gió mát lạnh thổi dọc sống lưng.
Cũng từ đó, câu chuyện về đúng người, đúng lúc, trở thành một phần của truyền thiết.
Người dân bắt đầu tin rằng, bà không chỉ là một pho tượng mà là một thực thể có ý chí riêng,
chọn nơi ở, chọn người chạm vào mình và có lẽ chọn cả số phận của những ai dám thử.
Bầu trời hôm ấy nặng chịu mây, như thế đang ủ một cơn mưa mà chẳng ai biết khi nào sẽ trút xuống.
Nhưng không ai để tâm đến thời tiết, bởi cả làng đang rồn mắt về đoàn người nhỏ nhắn ấy.
Chính cô gái áo trắng bước đi giữa những tiếng xì sao,
đôi khi là tiếng thở dồn dập như vỡ chứng kiến một điều gì vượt qua lẽ thường.
Những câu chuyện về giấc mơ bắt đầu từ vài tuần trước,
nhưng chúng lại lan nhanh như thế mọi người đã chờ đợi chúng từ lâu.
Một cô gái tên Hường, con út của ông thầy Đổ, kể rằng trong mơ, cô đứng bên bờ hồ mở sương,
nghe thấy tiếng gọi từ một người đàn bà mặc áo xanh.
Con sẽ giúp ta về nhà, người đàn bà nói, và bàn tay bà lạnh đến mức khiến Hường giật mình thỉnh giắc.
Nhưng thay vì hoàng sợ, Hường lại cảm thấy yên bình, một cảm giác an toàn lạ lùng.
Điều đáng nói là Hường chưa bao giờ kể giấc mơ này cho ai,
cho đến khi cô phát hiện hai cô bạn thân của mình, Mai và Thu, cũng mơ gần như y hệt.
Chỉ khác ở chỗ người phụ nữ đó đứng dưới một tán cây cổ thụ,
còn trước mấn vàng trên đầu phản chiếu ánh sáng xanh như nước sông.
Từ ba người, câu chuyện nhanh chóng tìm đến sáu người nữa,
tất cả đều là con gái chưa chồng, độ tuổi từ 16 đến 20.
Một số người lớn trong làng gật gù, có thể là bà chọn,
người khác thì nghiêng đầu, thì thầm, hoặc là cái gì khác.
Câu cái gì khác ấy treo lơ lửng trong không khí, không ai dám giải thích.
Trong một cuộc họp làng khẩn cấp, ông trưởng làng vốn nổi tiếng thực tế cũng thừa nhận.
Nếu là mê tín, thì sao lại đồng loạt nhiều người mơ như thế?
Một bà cụ cao tuổi hơn cả ông,
giọng run run nhắc lại một mầu chuyện xưa mà ít người có nhớ,
rằng từ rất lâu trước khi người Việt đặt chân đến vùng này,
trên ngưới Sam đã có một pho tượng đá bí ẩn,
và khi đất trời thay đổi, tượng sẽ tự chọn người đưa mình về nơi mới.
Không ai xác nhận, nhưng cũng chẳng ai phủ nhận.
Ngày hôm ấy, khi 9 cô gái tập trung ở chân núi,
họ không mang theo gì ngoài đôi tay trần.
Những người đàn ông mạnh khỏe nhất của làng chỉ đứng nhìn,
không dám giúp, phần vì lời dặn,
phần vì cảm giác mơ hồ rằng sự hiện diện của họ sẽ...
làm hỏng mọi thứ.
Con đường lên núi Sam không quá dốc,
nhưng đầy đá lở trởm và dây leo quấn quanh.
Mỗi bước chân là tiếng cỏ khô vỡ vụn,
tiếng lá xào sạc,
và đâu đó vang lên tiếng chim kêu xa vắng.
Càng lên cao, xương càng dày,
bao trùm cả đoàn như một tấm màn lạnh giá.
Người ta kể lại rằng,
ở một đoạn đường, Mai bũng dừng lại,
quay sang nhìn về phía rừng cây,
và khẽ mìm cười,
như thế vừa nghe thấy một lời thì thầm chỉ mình cô hiểu.
Khi họ đến nơi, pho tượng vẫn đứng đó,
im lặng như bao năm qua,
nhưng hôm nay, giờ như có gì khác.
Ánh sáng xuyên qua mây,
dọi xuống một vừng sáng nhạt quanh bể đá.
Không ai nói gì,
tất cả cùng đặt tay lên tượng.
Làn đá lạnh lẽo chạm vào da,
nhưng ngay sau đó,
một luồng ấm áp lan ra,
như hơi thở của một sinh vật sống.
Và rồi, như đã hẹn trước,
họ nâng tượng lên.
Những người ở xa kể lại,
đó là khoảnh khắc vô lý nhất họ từng thấy.
Một pho tượng nặng hàng ngàn cân,
bỗng di chuyển dễ dàng trên tay
chính cô gái mảnh khảnh.
Thậm chí, nó nhẹ đến mức họ phải giữ chật
để không cảm giác như đang nâng một bóng hình rỗng.
Trên đường xuống,
những chuyện kỳ lạ bắt đầu xảy ra.
Cây cối ven đường nghiêng mình,
lá rụng xoay vòng trong gió.
Tiếng gió giít qua vách đá nghe như tiếng hát,
lúc gần, lúc ra.
Một cụ già đứng dưới chân núi thề rằng,
ông thấy giữa những thân cây,
thấp thoáng bóng người mặc áo xanh,
bước đi chậm dãi theo đoàn.
Nhưng mỗi lần ông cố tập trung nhìn,
thì bóng ấy lại tan biến vào xương.
Khi đoàn đến một bãi đất bằng gần chân núi,
tượng bóng trở nên nặng chịu,
như thể có bàn tay
vô hình giữ chặt xuống.
Những người làng nhanh chóng dựng máy chê tạm
bằng tre nứa, đặt tượng lên
và thắp nhang.
Đêm đó, khi mọi người về nhà,
nhiều người mơ thấy bà đứng trước miếu,
mỉm cười và khẽ gật đầu.
Nhưng cũng có vài người, không rõ vì sao,
mơ thấy ánh mắt bà nghiêm lại
như đang nhắc họ điều gì,
một lời hứa hoặc một cảnh báo.
Ngày hôm sau,
vài người đàn ông tò bò
tìm đến để chạm vào tượng.
Lạ thay, tượng lạnh bút,
nặng như cũ và dường như khó chịu.
Một người kể rằng
anh nghe tiếng hự nhỏ,
không rõ là tiếng đá hay tiếng ai đó
ngay bên tai. Dĩ nhiên,
anh không dám ở lại lâu.
Từ hôm ấy,
truyền thuyết về giấc mơ
của chính cô gái Lan Sa vượt ra ngoài
biên giới châu đốc, kéo theo
những đoàn người hiếu kỳ tìm đến.
Họ không chỉ đến để nhìn,
mà để cảm nhận, và có khi
để thử xem mình có được chọn hay không.
Nhưng tuyệt nhiên,
chưa ai từng lặp lại kỳ tích ấy.
Dẫu vậy, mỗi mùa trang tròn,
người ta vẫn để ý thấy những đóa hoa
dại mọc quanh miếu nghiêng về phía tượng,
như thể lắng nghe một câu chuyện
mà chỉ chúng mới hiểu.
Và thỉnh thoảng,
khi gió đổi chiều,
người qua đường có thể nghe thấy một tiếng cười khẽ
tan vào không gian như chưa từng tồn tại.
Sáng hôm sau,
khi mặt trời vừa ló dạng trên sông Hậu,
ánh sáng vàng nhẹ len
qua những kẽ lá, chạm vào
pha tượng mới an vị dưới chân núi Sam.
Làng châu đốc vẫn còn
suôn sao về kỳ tích không qua.
Nhưng điều mà ít ai dám nói lớn là
đêm qua đã không yên tĩnh như thường lệ.
Những gia đình sống gần miếu
mới kể rằng họ nghe thấy tiếng
thì thầm khẽ khẽ từ phía đó.
Ban đầu, ai cũng nghĩ là tiếng gió
luồn qua kẽ tre. Nhưng càng nghe
kỹ, âm thanh ấy lại giống
giọng người phụ nữ, mềm rải,
dịu dàng, xen lẫn chút gì u buồn.
Có lúc, nó vọng lại
như tiếng gọi tên ai đó.
Lạ hơn nữa, một con chó da nổi tiếng
lười sủa của ông Nam Chất
suốt cả đêm cứ đứng trước miếu,
đuôi cợp xuống, mắt dán vào pho tượng,
lặng im không động đẩy.
Từ sáng sớm,
dân làng kéo đến. Khói nhang
bắt đầu quấn quanh bệ đá,
hòa vào mùi đất ẩm và sương sớm.
Một bà cụ ngồi xếp bằng ngay mối vào,
đôi mắt nhắm nghìn, khẽ
lầm bầm những câu không ai hiểu.
Khi được hỏi, bà chỉ mở mắt,
nhìn xa xăm rồi nói,
bà đã về nhà, nhưng vẫn còn chuyện
chưa xong. Trẻ con thì
vừa tò mò vừa sợ hãi.
Chúng gión rén đứng ở mép sân,
nhìn tượng qua màn khói nhang,
thi thoảng ném nhanh một cánh hoa dại vào bệ,
rồi chạy biến.
Người lớn cười xòa, nhưng cũng không ai
trách, bởi ngay cả họ cũng thấy
đôi mắt đá kia dường như biết nhìn.
Ngày thứ ba sau khi tượng được
đưa xuống, một sự việc kỳ lạ xảy ra.
Vào buổi trưa, trời
bỗng tối sầm, gió nổi lên
từng cơn mạnh mẽ. Những người
ở trong miếu nói rằng, họ cảm giác
nền đất rung nhẹ, như thể có ai
đang bước vòng quanh. Rồi ngay
sau đó, một mùi hương hoa lạ,
ngọt ngào mà không ai xác định được là loại gì,
làn khắp sân.
Những người lớn tuổi thì thầm,
bà đang đi kiểm tra đấy.
Người ta bắt đầu kể nhau nghe những dấu hiệu
của bà. Một thương lái từ Long Xuyên
bảo rằng hôm trước ghé qua miếu
khấn vái, chiều về mở gánh hàng
thấy bán đất lạ thường.
Một cô gái trẻ thì kể rằng, cô
cầu mong thoát khỏi mối duyên không muốn,
và chỉ vài ngày sau, người kia
bỗng dọn đi nơi khác, không một lời.
Nhưng cũng có những câu chuyện
kém vui hơn. Một người đàn ông nửa
tin nửa ngờ, đến miếu chỉ để thử,
bông đùa gọi tên bà.
Tối đó, anh mơ thấy mình đứng trước
bể đá, nhưng tượng đã biến mất,
và thay vào đó là một người phụ nữ
với ánh mắt lạnh như xương, chỉ im lặng
nhìn anh, cho đến khi anh giật mình
tỉnh giấc, tim đập loạn sạng.
Có một buổi chiều, một nhóm trai
trẻ ngồi uống trà bên hiên nhà ông
Sau Lý, bàn luận về việc tượng
được khiêng xuống. Một người khẽ nói,
hay tối nay tụi mình thử lên núi,
xem chỗ cũ của tượng còn gì không.
Nói thì nói vậy, nhưng
chỉ có hai người đủ can đảm đi.
Họ kể rằng, khi đến gần
bể đá cũ, họ thấy những vết hằn
như dấu chân nhỏ, dẫn vào rừng
rồi mất hút, không rõ là của ai
hay là của thứ gì.
Câu chuyện lan đi nhanh chóng,
và mỗi người thêm thắt một chút.
Có người bảo nhìn thấy bóng áo xanh
ở mép rừng, có người nói nghe tiếng chuỗi hạt
vào vào nhau. Sự thật thế nào
thì chỉ hai chàng trai ấy biết,
nhưng họ không bao giờ quay lại nơi đó nữa.
Dân làng bắt đầu quen
với sự hiện diện của bà.
Buổi sáng, người ta mang trái cây,
nhang đèn đến cúng. Buổi tối,
có người ghé qua thắp vội một nén nhang
trước khi về nhà.
Và mỗi lần có ai đi ngang, đều có thói quen
cuối đầu, dù chỉ là trong thoáng chốc.
Một buổi chưa oi à,
một đoàn khách lạ từ miền Trung ghé qua.
Họ mặc áo dài lam,
đầu vẫn khăn, tự xưng là người
gìn giữ chuyện cũ.
Họ đi quanh tượng, không nói gì,
chỉ quan sát thật lâu.
Một người trong nóm lấy ra một cuốn sổ,
ghi vài dòng rồi khẽ bảo,
không giống tượng nữ thần Trăm,
cũng không hẳn tượng Phật.
Cái này là thứ ở giữa, và cổ hơn
chúng ta nghĩ. Lời nói ấy
khiến vài người đứng gần rùng mình,
không ai dám hỏi thêm.
Nhưng từ hôm đó, nhiều người bắt đầu nghĩ
đến khả năng rằng, phò tượng này
có nguồn gốc sâu xa hơn tất cả những gì
họ từng được nghe.
Và nếu đúng như vậy,
liệu bà chủ sứ là ai?
Một vị thần địa phương?
Một nữ tướng được thần thanh hóa?
Hay là điều gì đó vượt ngoài trí tưởng tượng?
Đêm xuống, khi làng đã ngủ,
gió từ sông lại thổi lên.
Miếu nhỏ lặng lẽ giữa bóng tối,
chỉ có ánh lửa leo lét từ ngọn đèn dầu.
Ai đi ngang cũng nghe thấy tiếng
che kèo kẹt, nhưng nếu dừng lại
lắng nghe, đôi khi có thể nhận ra
tiếng thì thầm của một giọng nữ,
hòa cùng nhịp gió, mơ hồ như
Sáng hôm sau, sương vẫn còn
động thành từng giọt nặng trên lá,
chảy xuống mái ngói cũ
của những ngôi nhà quanh miếu.
Khói hương nghi ngút từ bàn thờ
bà chủ sứ cuốn lấy nhau,
tạo thành những vòng xoáy mỏng tang,
rồi tan biến vào không khí.
Người đến cúng hôm nay
đông hơn mọi ngày,
phần vì tin vào sự linh thiêng mới hiển lộ,
phần vì những câu chuyện kỳ lạ
cứ được chuyển tai nhau
suốt mấy tuần nay.
Miếu dựng tạm từ tre nứa,
này đã được thay bằng gỗ tốt,
mái lợp lá dừa nước,
trông mộc mạc nhưng ấm cúng.
Trên bàn thờ,
ngoài trái cây, hoa tươi,
còn có những món lễ đặc biệt,
heo quay vàng rộm, xôi ngũ sắc,
rượu nếp thơm lừng.
Ai cũng bảo, bà thích sự tươm tất,
không cần xa hoa,
nhưng phải thành tâm.
Giữa làn khói nhang,
một bà lão trống gậy chậm dãi bước vào,
đó là bà Tư Nhung,
người được cho là từng nói chuyện
với bà khi còn trẻ.
Bà đặt một bọc vải đỏ lên bàn thờ,
rồi quay ra bảo mấy đứa nhỏ,
bà hứa thì phải giữ,
không giữ, bà lấy lại gấp đôi.
Giọng bà khàn,
nhưng rõ ràng đến mức là
mấy người đứng gần dùng mình.
Không ai hỏi bà lấy lại nghĩa là gì,
câu trả lời có lẽ
ai cũng sợ phải nghe.
Người ta kể lại rằng
có một gia đình buôn bán phát đạt
nhờ cầu khấn bà,
nhưng vì nghĩ mình đã trả đủ lễ,
nên dần sao nhãng.
Chỉ vài tháng sau, hàng hóa bị hỏng liên tiếp,
tàu chở hàng gập bão,
nhà cửa phải bán để trả nợ.
Họ quay lại miếu, thắp nhang xin lỗi.
Đêm đó,
cả nhà mơ thấy bà ngồi bên bàn,
không nói gì, chỉ nhìn họ,
rồi quay đi.
Sáng ra, chuyện xui xẻo ngừng hẳn,
nhưng từ đó,
họ không bao giờ dám thất hứa nữa.
Tuy nhiên, bà cũng được biết đến
như một vị thần rộng lượng.
Một người phụ nữ hiếu muộn,
sau nhiều năm cầu tự ở khắp nơi,
đến miếu dân lễ, bà chỉ khấn thầm,
nếu được con,
con xin chăm lo miếu này cả đời.
Một năm sau, bà sinh đôi.
Giữ lời hứa, mỗi tháng bà đều mang gạo,
hoa quả đến cúng.
Cứ thế suốt 15 năm,
đến mức ai cũng quen với hình ảnh
người phụ nữ và hai đứa trẻ
quỳ bên bệ đá.
Lời hứa với bà, dù là gì, đều phải trả.
Không ai thực sự biết tại sao,
nhưng những câu chuyện như vậy
xảy ra nhiều đến mức
người ta không còn xem là trùng hợp.
Ngay cả những kẻ hoài nghi nhất
cũng dần học cách đứng lặng trước bệ thờ,
dù chỉ vài giây trước khi đi tiếp.
Đêm đến,
miếu nhỏ chìm trong ánh sáng
của hàng trăm ngọn đèn dầu.
Tiếng trống, tiếng chiêng vang lên từ xa.
Mùa lễ hội đã bắt đầu.
Dòng người hành hương từ khắp nơi đổ về,
tay sách nách mang.
Kẻ dân lễ,
người chỉ muốn được chạm tay vào bệ đá một lần.
Trong tiếng ồn ào,
thỉnh thoảng, có người dừng lại,
quay ngoắt về phía sau,
như thế có ai vừa chạm vào vai mình.
Nhưng tất nhiên, chẳng có ai cả.
Một nhóm nghệ nhân hát bội
dựng sân khấu ngay gần miếu.
Họ bảo, hát bội trong lễ bà
không chỉ là để vui,
mà còn để giữ lời hẹn với bà từ đời trước.
Vào đêm diễn,
giữa lúc tuồng đang đến đoạn cao trào,
bỗng có một làn gió lạ quét qua.
Người ngồi hàng đầu thề rằng
họ thấy bóng một người phụ nữ
mặc áo xanh, mấn vàng,
đi chậm rãi ngang qua sân khấu,
đôi mắt khẽ liếc về phía tượng.
Khi quay lại,
bóng ấy đã biến mất,
nhưng gió thì vẫn lạnh bút sau gáy.
Những đêm lễ hội luôn có điều gì đó khác thường.
Có người nghe tiếng gọi tên mình
trong đám đông.
Có người lạc mất bạn đồng hành
chỉ để vài phút sau,
tìm thấy họ đứng yên lặng trước bệ thờ,
không nhớ vì sao mình đến đó.
Dù vậy, không ai tỏ ra hoàng sợ.
Cảm giác ở đây không phải là nguy hiểm,
mà giống như đang được
một đôi mắt vô hình theo dõi,
để bảo vệ hoặc là để nhắc nhở.
Có một lần,
một nhà nghiên cứu từ Sài Gòn tìm đến,
mang theo máy ảnh và sổ ghi chép.
Ông quan sát tượng rất kỹ,
đo đạc từng chi tiết,
rồi khẽ nói,
điều khác lạ lắm,
không giống phong cách Khơ Me hay Trăm hoàn toàn.
Có thể là pha trộn,
hoặc là thứ gì đó cổ hơn cả hai.
Câu nói khiến vài người đứng gần
liếc nhau, bởi nó gợi ra
một cả năng mà không ai dám chắc
mình muốn khám phá.
Khi đêm muộn, khách thưa dần,
miếu lại chìm vào yên tĩnh.
Nhưng những người ở lại, nếu kiên nhẫn,
có thể nghe thấy tiếng khua nhẹ
như vòng hạt va vào nhau,
hoặc tiếng bước chân nhẹ trên nền gạch.
Chẳng ai nhìn thấy ai,
nhưng hương nhang vẫn cuốn quanh như một vòng tay vô hình.
Tiếng chống hội rộn ràng
bắt đầu từ sáng sớm,
lan xa qua những con đờu đất đỏ
dẫn về núi Sam.
Không khí lễ hội như một cơn thủy chiều,
cuốn theo từng nhóm người,
kẻ đi bộ, người đi ghe,
có cả những đoàn thương lái, trở hàng,
đến vừa buôn bán, vừa hành hương.
Giữa biển người ấy,
ai cũng mang trong mình một điều chung,
mong muốn được nhìn thấy,
được chạm vào, hoặc ít nhất
là được đứng thật gần pho tượng Bà Chúa Sứ.
Lễ hội Bà Chúa Sứ núi Sam
đã diễn ra suốt nhiều thế hệ,
nhưng mỗi năm
vẫn có một cảm giác mới mẻ.
Như thế, bà luôn tìm cách gặp
những người cần gặp.
Ngày khai hội, đoàn rước lễ xuất phát
từ miếu thoại Ngọc Hầu, mang sắc phong
và lễ vật đến miếu bà.
Đám đồng rạt ra hai bên,
tiếng trương trống vang rội
hòa cùng tiếng hô của đoàn rước.
Người ta tin rằng lúc ấy,
bà đi cùng đoàn,
và nếu may mắn, bạn sẽ cảm nhận được
một làn gió mát bất trợt lướt qua
giữa cái nắng oi ả.
Một thương nhân già từ Cần Thơ
kể lại rằng, nhiều năm trước,
trong đám đồng, ông trợt cảm thấy
một bàn tay lạnh chạm nhẹ vào
cổ tay mình. Quay lại,
ông chỉ thấy một thiếu nữ mặc áo xanh
đứng giữa dòng người, nhìn ông
rồi biến mất như tan vào không khí.
Vài ngày sau,
thương vụ lớn nhất đời ông thành công
giúp ông đổi đời.
Ông tin chắc, đó là ánh mắt
của bà. Khi lễ
rước kết thúc, mọi người ùa vào
sân miếu. Có những khoảnh khắc
giữa tiếng hò reo, bạn có thể thấy
một ai đó khựng lại, xoay đầu
về phía một góc tối, như đang
bị ai nhìn chằm chằm.
Một cô gái trẻ từng kể rằng,
trong khoảnh khắc chen vào gần bàn thờ,
cô thấy một bóng người mặc áo xanh
lẫn trong đám đông, nhưng không ai
khác để ý. Điều khiến cô
rung mình là bóng ấy đi xuyên qua
hai người trước mặt cô, rồi
biến mất. Bàn đêm,
lễ hội vẫn tiếp diễn. Ánh đèn
lồng thắp đỏ rực cả một góc trời,
phản chiếu xuống những mái ngói,
xuống cả nước sông lan tăn sóng.
Tiếng hát bội, tiếng trống,
tiếng đàn vọng lại từ sân khấu ngoài trời.
Nhưng không phải ai cũng
chú ý đến vở diễn. Nhiều người
lặng lẽ đi quanh miếu, tay chắp trước
ngực, mắt nhìn sâu vào pho tượng bà.
Có một nhóm khách từ
miền Bắc lần đầu dự lễ.
Trong lúc đang xem hát,
một trong số họ bỗng quay sang thì thầm
có người đang đứng ngay sau tôi.
Nhưng khi quay lại,
chỉ có khoảng trống. Chỉ
vài phút sau, một người khác trong nhóm
cảm thấy vạn áo mình bị kéo nhẹ.
Cả hai quyết định không nói thêm,
chỉ im lặng cúng lễ trước khi
rời đi. Người địa phương
bảo đó không phải chuyện hiếm,
bà chỉ muốn nhắc là bà đang ở đó,
không phải đe dọa, mà để
cho biết là bà thấy mình.
Có lẽ vì thế mà trong lễ hội
người ta luôn cư xử cẩn trọng,
không chen lấn thô bạo, không
nói lời bất kính.
Có một lần vào đúng nửa đêm
khi lễ tế heo quay đang diễn ra,
gió nổi lên mạnh đến mức những
lá cờ ngũ sắc phân phật như sắp rách.
Trong ánh sáng bập bùng
của đuốc, vài người đứng gần bàn thờ
thề rằng họ thấy bóng áo
xanh đứng ngay bực thềm,
tay khẽ nâng tả áo, mìm cười
nhìn xuống. Không ai chụp
được hình, những câu chuyện lan nhanh,
khiến đêm ấy mọi người đều ở lại
muộn hơn thường lệ, như chờ
xem bà sẽ xuất hiện lần nữa.
Các nhà nghiên cứu văn hóa đến dự lễ
cũng không bỏ qua những chi tiết này.
Một người trong số họ khi chú.
Sự pha trộn giữa yếu tố lễ hội
và cảm giác tâm linh mạnh mẽ
tạo ra một trải nghiệm vừa vui tươi,
vừa huyền bí, không hoàn toàn
giống bất kỳ tin ngưỡng nào khác ở Việt Nam.
Ông còn nhận xét, dù lễ hội
đông đúc, không khí ở đây
lại không hề hỗn loạn, thay vào đó
nó như được điều khiển bởi một nhịp
vô hình. Người dân thì
đơn giản hơn, họ tin bà có mặt
ở khắp nơi trong lễ hội,
trong tiếng trống, trong làn gió,
trong những khoảnh khắc ai đó vô tình
chạm vào vai mình. Và có lẽ
đó cũng là lý do lễ hội này
không chỉ là sự kiện văn hóa,
mà còn là nơi người ta cảm thấy
được nhìn thấy, được lắng nghe,
dù không ai nói
một lời. Sau những ngày lễ hội
rực rỡ, khi tiếng trống,
tiếng chiêng đã lùi xa vào ký ức,
miếu bà chúa sứ trở lại về tĩnh lặng
quen thuộc. Nhưng đối với
những ai đủ tinh ý, họ biết rằng
nơi này chưa bao giờ thật sự im lặng.
Có những buổi sáng sớm,
khi ánh nắng còn chưa chạm tới bệ đá,
hương nhàng đã khẽ lên vào
từng ngóc ngách, và giữa làn khói ấy
người ta cảm giác như có ánh mắt
đang dõi theo mình, không dữ dội
chỉ là một sự hiện diện âm thầm
nhưng không thể bỏ qua.
Những câu chuyện về nguồn gốc
pho tượng bắt đầu được khơi lại
nhất là sau khi một nhóm khảo cổ từ thành phố
đến nghiên cứu. Họ đo đạt
chụp ảnh tựng vết chạm khác
so sánh với những di tích khác trong khu vực.
Một giả thuyết nổi lên
pho tượng có thể thuộc nền văn hóa
óc eo, tồn tại từ thế kỷ 2
đến thế kỷ 7. Nếu đúng vậy
tượng đã ở đây lâu hơn cả những
truyền thuyết dân gian mà người làng vẫn kể
nhưng rồi một nhà nghiên cứu khác
lắc đầu. Không hoàn toàn
chủng khớp, đường nét khuôn mặt
và cách tạo hình áo không giống hoàn toàn
với tượng óc eo hay chăm.
Nó ở giữa, hoặc đến
từ một dòng tí ngưỡng mà chúng ta chưa biết.
Câu nói ấy
nhanh chóng làm dây lên làn sóng đồn đoán.
Một số người bảo
tượng là của một nữ tướng xưa
người đã hy sinh để bảo vệ vùng đất này
và dân chúng lập tượng thờ để tưởng nhớ.
Có người lại tin
đây là một vị thần Phương Nam
một dạng nữ thần mẹ của vùng sông nước
được tạc hình để chấn giữ long mạch
rồi cũng có những tiếng
nói nhỏ hơn, rè rặt
kể về việc tượng không thuộc về thế giới loài người
ngay từ đầu.
Những câu chuyện siêu hình luôn len lỏi vào kẽ hở
của lịch sử. Một ông lão trào đỏ
bảo rằng, vào những đêm mưa lớn
ông thấy trên đỉnh núi Sam
cao ánh sáng xanh le lói
và nếu nhìn kỹ sẽ thấy
bóng một người phụ nữ đứng ngay vị trí xưa kia
đặt tượng. Ông nói
có thể bà về
thăm chỗ cũ, hoặc có thể
bà chưa bao giờ rời đi.
Một điều không ai phủ nhận
là pho tượng vẫn giữ được
sức hút kỳ lạ. Dù
thời gian mưa nắng và cả bàn tay con người
đã chạm vào nó hàng nghìn lần
khuôn mặt đá vẫn không phai đi nét bình thản
pha chút gu hoài.
Có người đứng hàng giờ trước tượng mà không thấy chán
như thế đang chờ điều gì đó
xảy ra. Một buổi trưa
một du khách trẻ từ phương xa đến
mang theo máy ảnh
anh chụp hàng chục tấm. Nhưng
khi xem lại, ở một bức ảnh có ánh sáng
lạ phủ lên vai tượng
tạo thành hình dáng mơ hồ như bàn tay
anh khẳng định lúc chụp không có gì
ở đó và không thể lý giả hiện tượng
Người làng chỉ mỉm cười
bà muốn lên hình cùng anh
thôi. Dẫu
mang bao nhiêu giả thuyết, không ai
thực sự muốn bóc chân bí mật của pho tượng
Có lẽ vì họ hiểu rằng
điều giữ cho truyền thuyết sống mãi
là chính là những câu hỏi không lời đáp
Lịch sử có thể giải thích một phần
nhưng cảm giác dùng mình khi đứng
trước pho tượng, cái cảm giác
vừa được nhìn, vừa bị nhìn thấu
thì không. Và
thế là mỗi mùa lễ hội
mỗi ngày dỗ cúng hay thậm chí
mỗi buổi chiều bình thường khi ai đó ghé qua
thắp một nén nhang, truyền thuyết
về bà Chúa Sứ vẫn tiếp tục sống
không cần ai nhắc lại
Bà không chỉ ở trong tượng
mà ở trong gió, trong sương
và trong từng câu chuyện thầm thì được ké
bên chén trả giữa những người tin
và những người muốn tin
Không ai biết đến bao giờ pho tượng
mới tiết lộ bí mật của mình
hay liệu nó có bao giờ định tiết lộ không
Nhưng có một điều chắc chắn
Một khi bạn đã đến, đứng trước
bệ đá ấy và nhìn vào đôi mắt
của bà, bạn sẽ mang theo mình
một mảnh của câu chuyện này dù bạn
muốn hay không
Giờ thì khi tiếng chống hội đã
chìm hẳn vào quá khứ và núi sam
lại phù mình trong lớp sương bạc
Mọi thứ dượng như chậm lại
Miếu bà Chúa Sứ nằm yên
chỉ còn tiếng lá cọ vào nhau khe khẽ
tiếng cuôn trùng ngân dài như một bản nhà
không người soạn
Ánh đèn dầu hắt ra một vùng sáng nhỏ
đủ để thấy bệ đá và khuôn mặt trầm mặt ấy
Lúc này trông hiền hòa hơn
như đang mỉm cười nhẹ
Bạn có thể hình dung
Nếu bước ra khỏi sân miếu bây giờ
con đường đất sẽ đưa bạn qua
những dạng tre lắc lư, mùi hương nhang
vẫn còn vương trên tay áo
và gió đêm mang chút hơi lạnh nhưng không bút
Có lẽ, những câu chuyện
bạn vừa nghe sẽ theo bạn về
len vào giấc mơ đêm nay
giống như cách mà bà từng bước vào giấc mơ
của 9 cô gái năm xưa
Nếu may mắn, bạn chỉ thấy mình đang đứng
giữa một cánh đồng ngập trăng
nghe tiếng nước chảy và tiếng cười khe khẽ
ở đâu đó gần lắm
Còn nếu không
thì cũng chẳng sao
vì dù thế nào, bà vẫn là bà
người giữ những lời hứa
và đôi khi là người thử thách những trái tim thật sự
thành tâm
Vậy nên, hãy thả lỏng vai
để hơi thở chậm lại
Cứ để những hình ảnh của núi Sam
của sương sớm, của ánh mắt đá ấy
trôi dần như dòng sông dưới chân núi
Và khi mí mắt bạn nặng xuống
hãy nhớ, không có gì phải vội
Mọi bí mật sẽ đến
khi nó muốn
giống như cách bà chọn thời điểm của riêng mình
Chúc bạn ngủ ngon
và nếu trong mơ có thấy bóng áo xanh thoáng qua
cứ mìm cười đáp lại
Ai biết được
có thể, đó là lời chào của bà