HẬU QUẢ CỦA VIỆC KHÔNG TIN NHÂN QUẢ - PHỈ BÁNG THẦN LINH|10 Câu Chuyện Nhân Quả Cuộc Sống

Sống Thiện-Tâm An
80 Người theo dõi
110 Lượt xem video·4 thg 6, 2026
HẬU QUẢ CỦA VIỆC KHÔNG TIN NHÂN QUẢ - PHỈ BÁNG THẦN LINH|10 Câu Chuyện Nhân Quả Cuộc Sống
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Tóm tắt video
Được tạo bởi AICâu chuyện xoay quanh những bí ẩn tâm linh tại miếu Bà La, nơi lưu giữ oán khí từ tà thuật của Mục Vương, và hành trình của Điền Viễn gặp gỡ một vị đạo sĩ quả cảm. Qua những sự kiện rùng rợn và sự hy sinh cao cả, tác phẩm gửi gắm bài học sâu sắc về nhân quả, lòng từ bi và sự tỉnh thức trong cuộc sống.
Comments are disabled for this video.
Hỡi những người đang lắng nghe câu chuyện này.
Hôm nay, xin kể lại một việc ưu ám từng xảy ra tại ngôi làng quê cũ,
nơi bà ngoại tôi sinh ra và lớn lên.
Trong làng ấy, có một ngôi miếu hoang phế.
Dân làng quen gọi là miếu Bà La.
Cái tên nghe qua tưởng chừng bình thường.
Nhưng những câu chuyện ẩn giấu bên trong lại lạnh lẽo
đến mức ánh trăng mùa thu soi xuống,
cũng mang theo hơi sợ người,
khiến lá khô rơi xuống đất,
cũng như dun dày vì sợ hái.
Hai chữ Bà La vốn dùng để chỉ 8 loại sâu bò
thường phá hoại mùa mạng.
Từ xa xưa, cứ mỗi vụ gặt xong,
dân trong vùng lại mang thóc lúa mới, thịt tươi,
ruộng ngon đến miếu thắp nhang,
cuối đầu lại khấn,
mong cho năm sau sâu bệnh bớt hoành hành,
ruộng nương đỡ thất bát,
con cháu có cơm ăn áo mặc.
Ngày ấy, miếu còn mái ngói, còn cột kẹo,
hương khói chưa từng dứt.
Nhưng rồi năm tháng trôi qua,
đến những năm 70 của thế kỷ trước,
miếu chỉ còn trơ lại 4 bức tường nứt nẻ,
mái sập từ lâu, cỏ dại mọc ngập nền.
Gió mỗi khi lùa qua các khe tường
lại phát ra tiếng rít dài u u,
nghe như tiếng than khóc của người đã khuất,
khiến ai đứng gần cũng nổi gai ốc.
Dân làng có một thói quen lạ lùng.
Mỗi khi đi ngang qua miếu,
hễ bàn chân vừa chạm đến mảnh đất sát bên tường đổ nát
là phải dừng lại.
Vỗ tay 2 cái thật to,
tiếng chát chát văng lên dội vào khoảng tường trống trải.
Nghe gió mồn một, rồi mới dám bước tiếp.
Bà ngoại tôi bảo,
cái lệ này không phải tự nhiên mà có,
cũng chẳng phải mê tín mù quáng,
mà là cái giá phải trả bằng mạng người từ cuối thế kỷ trước.
Thừa ấy,
thời cuộc loạn lạc phong trào nổi dậy
chống triều đình sắp đi đến hồi kết.
Việc phong tước cho các thủ lĩnh
trở thành chuyện như cơm bữa,
trước sau có đến hàng ngàn người được ban danh hiệu.
Người ta đồn rằng
chỉ cần biết đọc vài trăm chữ là đã được coi là có học.
Nhưng những chữ mang ý nghĩa xui rủi,
chết chóc thì không ai dám dùng.
Dần dần, chữ đẹp, chữ lành cũng dùng cạn.
Cuối cùng chỉ còn cách đánh số thứ tự
mà đặt tên cho các tước hiệu.
Nhân vật gắn với ngôi miếu này
là một viên đầu lĩnh cầm giáo giải.
Thân phận thật sự chẳng ai rõ,
cũng không biết ông ta đứng thứ mấy
trong hàng ngàn người được phong tước.
Dân làng chỉ gọi ông ta là Mục Vương.
Cái danh sưng ấy vốn là tước hiệu của một vị tướng khác
đóng quân ở vùng xa.
Nhưng người được thờ trong miếu này
chỉ là kẻ mượn tên,
dưới trướng chỉ có vài trăm binh lính.
Tuy con số ấy nghe không lớn,
nhưng với những người nông dân quanh năm
cắm mặt xuống ruộng,
vài trăm tay đao tay giáo
cũng đủ biến thành tai họa khủng khiếp.
Chỉ cần kéo tới là cả làng
có thể bị săn phẳng trong chốc lát.
Người già trong làng truyền lại rằng
Mục Vương thừa trẻ
từng theo học pháp thuật trên núi,
biết chút tà môn dị giáo.
Những năm đầu giao tranh với quân triều đình,
ông ta cũng từng thắng vài trận,
danh tiếng nổi lên một thời.
Nhưng rồi cục diện thay đổi.
Quân triều đình được trang bị vũ khí mới,
lợi hại hơn, kéo đến bao vây.
Thế lực của ông ta dần suy kiệt.
Cuối cùng, Mục Vương cùng toán quân
còn xót lại bị dồn ép,
kẹt cứng trong khu miếu Bà Là.
Một trận đánh lớn nổ ra,
máu đổ đầy sân miếu,
tiếng gào thét vang vọng suốt ngày đêm.
Hơn nửa số binh lính ngã xuống
ngay trong lần giao tranh đầu tiên,
xác nằm trồng chất,
đất đá nhuộm đỏ.
Quân triều đình tuy giành được thắng lợi,
nhưng cũng tổn thất không ít sinh mạng.
Xác người ngã xuống trồng chất khắp nơi,
máu thấm vào đất đen.
Thế nhưng, vị thủ lĩnh đối phương kia
lại như tan vào khói xương,
lật tung từng đống thi thể.
Môi móc khắp nơi cũng không tìm thấy,
dù chỉ là một mảnh vạt áo,
tựa như chưa từng tồn tại trên cõi đời.
Sau trận đánh,
những người lương thiện trong vùng
quyên góp vải vóc,
bao liệm đơn sơ,
giao cho dân làng thu gom thi thể,
đưa đi trôn cất,
để người chết có nơi yên nghỉ.
Bà cố của tôi khi ấy,
có một người chú ruột,
chính là cậu ông ngoại của tôi,
cũng bị gọi đi phụ giúp việc thu xác.
Cậu ông ngoại vừa đặt chân
tới ngôi miếu bà là,
mới bước qua bậc cửa,
thì một luồng mùi lạ
sọc thẳng vào mũi,
mùi ngọt lạ lẫn với mùi thối
giữa tay nồng, khiến cổ họng nghẹn lại.
Trước mắt ông là cảnh tượng
rợn người, thi thể chất
đống cao như núi, nhiều xác
đã không còn hình dạng con người,
tay chân gãy rời văng vãi khắp nơi,
trồng chéo lên nhau đến mức không còn chỗ đặt chân.
Da thịt phơi giữa
nắng mưa, ruồi nhặn bu đầy,
không khí nặng nề đến nghẹt thở.
Cậu ông ngoại kéo một xe đầy
xác người, lần lượt đưa về bãi trôn trùng.
Khi đang vùi lấp
những thân thể vô danh ấy xuống lòng đất lạnh,
bỗng trong đống xác phía sau
vang lên tiếng động khe khe,
sột soạt như chuột đào hang,
nhưng lạ thay âm thanh ấy
lại pha lẫn hơi thở yếu ớt của con người.
Tim ông thắt lại,
hai bắp chân run dậy như muốn khuyểu xuống,
bản năng mách bảo phải quay đầu
bỏ chạy cho thoát thân.
Nhưng đúng lúc ấy, từ trong đống xác
vang lên một giọng khan đặc,
yếu ớt gọi đứt quãng tên ông.
Cậu ông ngoại lấy hết can đảm
và quay đầu nhìn lại,
thấy dưới lớp xác đè nặng là một người lính già,
ngực vẫn còn phập phồng rất nhẹ,
hơi thở mong manh như sợi tơ.
Trái tim ông mềm lại.
Thương sót dâng lên,
ông liền lôi người lính ấy ra khỏi đống xác.
Kéo sang một bên, rồi lấy chiếu dơm phủ lên,
che nắng, che gió.
Trôn cất song xuôi,
từ hôm đó ngày nào,
ông cũng men theo con đường cũ ra bãi trôn,
trong tay giấu ít cơm thửa,
xương còn dính chút thịt,
lại mua thêm thuốc trị vết thương
do đau kiếm gây ra.
Cẩn thận đắp lên những vết thương đang mưng mủ
của người lính già.
Qua hai ngày liền chăm sóc,
người lính ấy mới gượng lại được hơi thở.
Giọng nói tuy còn yếu,
nhưng đã rõ ràng hơn.
Ông ta kể mình là người miền xa,
bị ép tòng quân,
theo đoàn binh đi khắp nơi,
đánh đến tận vùng này,
nhiều lần muốn bỏ trốn mà không có cơ hội.
Thân thể già yếu,
nhưng số mệnh cứng cỏi.
Nửa tháng sau đã có thể chống gậy tập tĩnh bước đi.
Ánh mắt dân có thần khí trở lại.
Khi ấy khắp nơi loạn lạc,
dân chạy nạn đầy đường.
Ông ta tự nhận mình là kẻ lánh nạn,
mà quân triều đình
thì đã sớm rút đi đánh nơi khác.
Chẳng còn ai trả hỏi lại lịch.
Ít lâu sau,
khi mùa gặt và mùa cấy nối tiếp nhau đến,
ruộng đồng lại rộn ràng tiếng người.
Người lính già ấy
hòa vào dòng người tha hương,
mang theo thân thể đầy vết sẹo
và một mạng sống vừa được kéo về từ cõi chết,
lặng lẽ bước tiếp trên con đường sinh tồn
giữa thời loạn lạc,
để lại phía sau ngôi miếu cũ
cùng ký ức máu lửa,
không ai muốn nhắc lại.
Ngôi miếu Ba La vì đã từng có quá nhiều người chết thảm,
nên ngay cả ban ngày
cũng hiếm ai dám bén mạng tới gần,
huống chi là ban đêm.
Khi trăng lên, ánh trăng lạnh lẽo
chiếu lên những bức tường đổ nát,
bóng đổ méo mó siêu vẹo
như dáng người đang ngồi sổm,
nhìn lâu lại có cảm giác như từng bóng người
lặng lẽ xuất hiện rồi tan biến.
Mấy thửa ruộng quanh miếu đất
đai màu mỡ,
phì nhiêu đến mức mỡ đất như trào ra,
thế nhưng không một ai dám động tay quốc xới.
Chủ ruộng lo lắng
đến nỗi miệng nổi đầy mụn nước,
phải treo giá công gấp đôi ngày thường
mới mong có người chịu làm.
Lúc ấy của ông còn trẻ,
gan giả lại ham tiền công cao,
liền cắn răng nhận việc.
Ngày nào cụ cũng đi từ lúc trời chưa sáng,
lầm lũi trong bóng tối mà về,
vậy mà suốt một thời gian dài
vẫn bình an vô sự.
Cho tới chiều hôm đó,
bầu trời đột ngột vang lên mấy tiếng sấm trầm đục,
nghe là biết đêm nay thể nào cũng mưa tỏ.
Cụ ông nghĩ thầm,
tranh thủ cày thêm vài thửa cho xong
nên gắn sức làm nốt.
Đến khi thẳng lưng lên,
quay đầu nhìn lại thì trời đã tối đen như mực.
Ngày thường dù có muộn đến đâu,
cụ cũng cố về nhà ngủ.
Nhưng đêm ấy,
những hạt mưa đầu tiên đã nện xuống lột bộp.
Trước kia,
từng có người dựng tạm chỗ ngủ trong miếu để tranh mưa.
Nhưng cụ ông từng tận mắt nhìn thấy
đống sắc chất trồng trong miếu,
nhớ lại những cánh tay cánh chân bị chặt lỉa,
những màng ruột gan bê bết
dính trên nền đất.
Nghĩ tới thôi đã lạnh bút sống lưng,
nào dám bước vào.
Cụ đành trải chiếc áo tơi xuống ngay trước cửa miếu,
ngồi co do chịu mưa.
Thế nhưng mưa mỗi lúc một nặng hạt,
sương đêm hòa cùng nước mưa thấm dần qua quần áo,
luồn vào tận sương tủy,
lạnh đến mức hai hàm răng cụ va vào nhau lập cập.
Chịu được một lúc lâu không nổi nữa,
cụ cắn răng đứng dậy.
Giòn ren dịch vào trong miếu,
men theo chân tường mà ngồi xuống.
Lưng dựa vào tường,
đá lạnh ngắt,
cụ khép mắt lại,
mong chợp được chút nào hay chút ấy.
Không ngờ vừa nhắm mắt chưa được bao lâu,
sau lưng bỗng xuất hiện cảm giác nhột nhạt,
là lạ, như có sợi tóc mảnh
quét nhẹ qua da.
Trong cơn mơ màng,
cụ dơ tay định gãi,
nhưng cái cảm giác ấy đột nhiên đổi khác,
mạnh và lạnh đến giợn người.
Rắc một tiếng khô khốc,
một bàn tay lạnh như băng chụp lấy bả vai cụ.
Lực tay lớn đến kinh người,
những ngón tay cứng như móc sắt cắm sâu vào thịt,
đau buốt tận sương.
Cụ ông xữ người,
trong khoảnh khắc còn tưởng là bạn làm cùng trêu đùa,
vừa định mở miệng chửi,
đừng có giỡn,
thì bàn tay ấy đột ngột giật mạnh,
kéo cả người cụ dán thẳng
về phía bức tường lạnh lẽo,
như muốn lôi cụ vào trong bóng tối,
đặt quánh của ngôi miếu chết chóc ấy.
Lúc ấy, ông mới bàng hoàng
nhận ra lưng mình đã dán chặt vào vách tường,
mà bức tường này lại đặc ruột,
kín bưng không hề có kẽ hở,
làm sao có thể giấu được
người nào bên trong.
Ý nghĩ đó vừa loé lên,
thì toàn thân ông nổi gai ốc,
tóc trên đầu dựng đứng cả lên,
tim đập loạn xả,
như muốn vọt khỏi lồng ngực.
Ông hoàng hốt dãy ruột,
tay chân cuốn cuồng đạp loạn,
nhưng càng dãy lại lại càng thấy lạnh sống lưng,
như thể có thứ gì đó đang bám sát phía sau,
chỉ chờ kéo ông vào trong bóng tối,
đặt quánh của bức tường vô chi.
Đúng vào khoảnh khắc hỗn loạn ấy,
cánh cửa ngôi miếu bỗng vang lên
một tiếng rầm chát chúa,
bị ai đó đạp mạnh bật tung ra.
Một bóng người lao sộc vào trong mưa gió,
trên tay nắm chặt một khúc gỗ thô,
không nói không rằng dơ cao lên
rồi nện thẳng về phía sau lưng ông.
Ngay lập tức,
ông chỉ cảm thấy sau gái tê dại như bị kim chích,
trước mắt tối sầm lại,
cả người mềm nhũn rồi ngất lịm đi,
không còn biết trời đất là gì nữa.
Khi ông dần dần tỉnh lại,
cơn mưa đã ngớt hẳn,
bầu trời quang đáng lạ thường,
ánh trăng dài xuống sáng văng vặc
như nước bạc tràn đầy mặt đất.
Ông phát hiện mình đang nằm ngoài ngôi miếu,
trên bãi cỏ ướt đẫm hơi sương,
quần áo dính đầy bùn đất.
Bên cạnh ông là người lính già
đến từ phương nam, toàn thân ướt sũng,
nước mưa còn nhỏ tong tong
từ vạt áo xuống đất.
Trong tay ông ta vẫn nắm chặt khúc gỗ kia.
Tonger, các ngón tay run dẩy không ngừng,
như thể vừa trải qua
một cơn kinh hãi chưa kịp tan.
Thấy ông mở mắt,
người lính già mới thở hắt ra một hơi dài,
giọng khàn đặc vì mệt và sợ.
Nói rằng, ông suýt nữa,
đã bị kéo thẳng vào trong bức tường,
chỉ chậm thêm chút nữa là không còn đường sống.
Người lính già kể lại rằng,
hôm đó,
binh lính triều đình đã bao vây ngôi miếu,
đạn bắn ảo ảo như mưa đá,
từng viên từng viên ghim vào tường,
xuyên qua cửa sổ,
lao thẳng vào bên trong.
Phía trong, lực lượng cố thủ đã gần như cạn kiệt,
đạn dược sắp hết,
mấy khẩu súng dài đặt trên giá liên tục nổ vang,
tiếng nổ chát chúa dội vào tai,
mùi thuốc súng khét lẹt,
hòa lẫn với mùi máu tanh nồng,
sọc thẳng vào mũi,
khiến người ta cay xe mắt,
đến mức không ai dám mở to mắt nhìn lâu.
Khói súng mù mịt quẩn quanh,
mỗi hơi thở đều nặng nề như nuốt phải lửa.
Khi thuốc súng chỉ còn lại chút ít cuối cùng,
vị tướng chỉ huy
đột nhiên ra lệnh cho số binh lính
còn sống sót ngồi xuống,
thành từng hàng ngay trong miếu,
quay lưng ra ngoài, mặt hướng vào trong,
còn chính ông ta thì ngồi sổm ở giữa,
dáng vẻ trầm mặt, đến lạnh người.
Người lính già lúc ấy
ngồi sát bên cửa miếu,
đối diện thẳng với lối vào,
trong lòng run như cây sấy,
nghĩ bụng, nếu đối phương sông vào
thì mình chắc chắn là kẻ chết đầu tiên,
chẳng có cơ hội tránh né.
Đang lúc tim đập thình thịch,
mồ hôi lạnh túa ra đầy lưng,
thì phía sau lưng ông ta bỗng văng lên
tiếng nói của vị tướng.
Nhưng đó không phải là lời hô hào quen thuộc
hay những câu dân dạy thường ngày,
mà là những âm điệu là lạ, kéo dài,
ngân nga như tiếng hát,
lại giống như tiếng tụng chú khi làm phép,
nghe vừa dền dĩ, vừa u ẩn,
khiến ra đầu người nghe tê dại,
lông tóc dự ngược.
Người lính già cố nén sợ hãi,
lấy hết can đảm, quay đầu lít nhìn một cái.
Chỉ một cái lít ấy thôi,
mà hồn vía ông ta suýt nửa bay mất.
Trước mắt ông ta,
vị tướng đang cầm trong tay
một nắm kim thép dài và sáng loáng,
mỗi cây kim dài đến gần nửa thước,
dưới ánh lửa và ánh trăng phản chiếu
lấp lánh đến trói mắt.
Ông ta lạnh lùng cầm từng cây một,
không chút do dự,
lần lượt đâm thẳng xuống đỉnh đầu
của những binh sĩ ngồi trước mặt mình.
Điều quái dị và kinh hoàng nhất
là những cây kim thép ấy,
khi xuyên vào đầu người,
lại không hề có máu phun ra như lẽ thường,
mà các binh sĩ kia vẫn ngồi bất động,
thân thể cứng đỡ, gương mặt vô hồn,
giống như đã mất đi sinh khí từ lâu,
khiến cảnh tượng ấy càng trở nên rợn người,
lạnh lẽo đến tận xương tủy.
Đám lính kia
mít mắt không hề chớp lấy một lần,
gương mặt lại nở nụ cười lạ lùng
như kẻ vừa uống say,
khóe miệng chảy ra thứ nước mằn mặn
mà họ vẫn cười khùng khục,
tiếng cười nghe rợn người.
Chưa kịp để người lính già hiểu chuyện gì đang xảy ra,
thì đội của Dương Cường đã gào thét
sông thẳng vào.
Ông ta hoảng hốt, vội lao người vào đống đá,
ép sát thân mình xuống đất giả chết,
tim đập loạn xả đến mức tưởng
như sắp vỡ tung.
Trong khoảnh khắc cuối cùng trước khi nhắm mắt,
ông còn kịp thấy một vương bất ngờ bật dậy,
lao thẳng về phía bức tường phía sau.
Bức tường trông thì rắn chắc,
không hề có kẽ hở.
Vậy mà khi thân hình ấy đâm tới
thì giống như va vào một làn khói mỏng,
chỉ nghe vút một tiếng
rồi cả người tan biến không còn dấu vết,
mặt tường vẫn nguyên vẹn,
không bong chóc lấy một mảnh.
Ngay sau đó đám lính triều đình tràn vào ngôi miếu.
Những kẻ bị trâm kim thép,
đau đớn đến mức bật dậy,
miệng gào thét,
tay vùng đau chém loạn xả.
Có kẻ bị đạn xuyên thùng ngực
vẫn cắm đầu lao tới,
ruột gan kéo lê trên mặt đất
mà dường như chẳng còn cảm giác gì,
chân dẫm lên chính máu thịt của mình
cũng không buồn ngoảnh lại.
Nhưng người thì quá ít,
cuối cùng từng kẻ một bị chém nát,
thân xác vỡ vụn không còn ra hình dạng.
Người lính già cũng trúng một nhát,
cả người tối sầm,
ngã gục giữa đống sắc chết,
nhờ vậy mà giữ lại được một mạng.
Sau khi được cứu sống,
trong lòng ông lúc nào cũng canh cánh chuyện
của một vườn.
Càng nghĩ càng thấy bất an,
hình ảnh thân người lao vào bức tường rồi biến mất
cứ lặp đi lặp lại trong đầu.
Đến ban ngày, ông gom hết can đảm
quay lại ngồi miếu xem thử.
Lúc đầu không phát hiện điều gì khác thường,
mọi thứ im lìm như chưa từng xảy ra biến cố.
Ông vừa định quay đi
thì khóe mắt vô tình lết thấy
bức tranh vẽ trên bức tường phía sau.
Trong tranh là gương mặt một vị tướng,
ánh mắt, lông mẩy, thần thái
giống hệt một vương,
giống đến mức khiến tim ông thắt lại.
Chân tay mềm nhũng,
ông toan bỏ chạy thì trợt nhận ra cậu ruột già
đang ngủ ngay trước miếu từ đêm qua.
Người lính già không dám rời đi,
đành nấp sau góc cây bên ngoài,
ngồi co ro canh chừng.
Gió đêm lạnh bút,
từng cơn thổi qua làm ông nổi da gà.
Tai căng già nghe ngóng từng tiếng động nhỏ.
Đến nửa đêm,
bỗng văng lên tiếng hét thảm thiết của cậu ruột.
Ông như kẻ mất trí,
lao thẳng vào trong thì thấy từ bức tường
trôi ra một cánh tay,
đang túm lấy người cậu mà kéo dần vào trong tường.
Cánh tay trắng bạch như giấy,
móng tay đen xì cong quạp lại,
nhìn thôi đã thấy lạnh sống lưng.
Không kịp suy nghĩ,
ông vung gậy gỗ nện mạnh tới tấp,
vừa đánh vừa gạo,
cuối cùng mới kéo được cậu ruột ra ngoài,
thân người bê bết, hơi thở đứt quáng.
Mục vương vẫn chưa đi.
Phép thuật của hắn chưa kịp hoàn thành
thì đã lao thẳng vào bức tường.
Thân xác lẫn linh hồn mắc kẹt bên trong,
muốn thoát ra thì bắt buộc phải tìm được
một kẻ thế thân để thay mình gánh nạn.
Hắn im lặng một lúc lâu,
ánh mắt dán chặt vào bức tường
trong ngôi miếu đổ nát,
rồi rục gấp phải nhanh tay
cạo bỏ bức tranh vẽ trên tường.
Nếu không thì tai họa vẫn còn tiếp diễn,
người sau sẽ nối người trước
mà gặp nạn.
Cụ gia được cứu hỏi
vì sao hắn không tự tay phá bỏ.
Người lính già chỉ cười khổ,
nói rằng bản thân từng cầm giáo
mác xong pha trận mạc,
nhưng đối diện với thứ này
thì lấy đâu ra gan mà chống lại.
Sáng sớm hôm sau,
người lính già biến mất không giấu vết,
cứ như chưa từng tồn tại trên đời,
không để lại một lời từ biệt
hay một dấu chân.
Cụ già liên gọi mấy thanh niên khỏe mạnh trong làng,
vác theo những con dao dài sắc nặng,
cùng nhau kéo đến ngôi miếu hoang.
Vừa bước vào trong,
tất cả đều dùng mình
khi nhìn thấy bức tranh trên tường.
Gương mặt của kẻ được vẽ trong tranh
phồng lên đỏ ao, cánh tay trái
có quắp ôm chặt lấy cánh tay phải.
Đôi mắt trợn trừng
đến mức tường như sắp rơi ra khỏi hốc.
Ánh nhìn hung dữ, khóa chặt lấy cửa miếu.
Đúng ngay chỗ cụ già
đã ngồi đêm trước.
Cái nhìn ấy lạnh lẽo và dữ tợn,
như muốn lao ra nuốt trừng người sống.
Không khí trong miếu đặc quánh lại,
mùi ấm mốc hòa lẫn
những cảm giác rờn rợn khiến mấy thanh niên
bất giác lùi lại phía sau.
Cụ già, cắn chặt răng,
dồn hết can đảm dơ dao lên
chém thẳng vào tường.
Một tiếng rắc vang lên khi lớp vôi vữa bong ra
từng mảng.
Ngay sau đó là tiếng tí tách nhỏ giọt
từ trong khe tường chảy ra một dòng nước sền sệt
rơi xuống nền đất.
Nhưng đó không phải nước mưa, cũng chẳng phải bùn vôi,
mà là máu đỏ sẫm,
đặc quánh và tanh nồng.
Mấy thanh niên sợ đến tái mặt,
chân dun dẩy lùi hẳn về sau,
có kẻ suýt ngá.
Cụ già hít sâu một hơi,
lòng dạ đắc quyết, tự nhủ,
nếu hôm nay không trừ khử,
thì ngày mai chính bọn họ sẽ là những kẻ bị kéo vào trong tường.
Nghĩ vậy,
cụ vung dao liên hồi, chém mạnh vào lớp vữa,
từng mảng bùn vôi rơi lả tả xuống đất.
Máu trong tường theo đó
tuôn ra ngày càng nhiều,
chảy dọc theo chân tường tụ lại thành một vũng nhỏ,
dẫm lên là dính bết không nhấc nổi chân.
Cụ già cùng mọi người
miệt mai cạo phá suốt nửa ngày trời,
cho đến khi toàn bộ bức tranh trên tường
bị xóa sạch,
từng viên gạch lộ ra trơ trọi.
Những chỗ khác không còn chảy máu nữa,
chỉ riêng trên bức tường ấy
còn in lại một dấu hình mờ mờ,
trông như bóng người khắc sâu trong gạch,
tay trái ôm chặt tay phải,
không tàn biến đi được.
Họ gom toàn bộ bụ bùn vôi lẫn máu
đem đổ xuống sông,
đứng nhìn dòng nước cuốn trôi tất cả,
mang theo nỗi sợ hãi và ám ảnh
dần dần khuất xa.
Về sau, trong làng vẫn truyền tai nhau rằng
vào những ngày mưa dầm âm u,
từ ngôi miếu hoang ấy vẫn vọng ra
những âm thanh kỳ lạ,
lúc thì dên dị,
lúc như tiếng nức nở nghẹn ngào,
nghe chẳng khác nào có ai đó đang khóc trong bóng tối.
Khiến người đi ngang qua,
không ai dám dừng chân lại gần.
Thế rồi rốt cuộc cũng không còn xảy ra
chuyện gì khác nữa,
mọi thứ dần lắng xuống,
như thế chưa từng có
cơn sóng ngầm nào từng nổi lên.
Nhưng kể từ dạo đó,
trong lòng dân làng ai nấy
đều mang theo một nỗi dè chừng khó gọi thành tên.
Mỗi khi có việc
phải đi ngang qua ngôi miếu cũ ấy,
dù là ban ngày nắng gắt hay chiều muộn
bảng làng sương xuống,
người ta đều theo một thói quen kỳ lạ.
Vừa bước qua bậc cửa,
là đưa tay vỗ mạnh hai cái,
tiếng vang khô khốc rội vào không gian tĩnh mịt.
Dân làng bảo nhau rằng,
làm như vậy là để thêm chút khí sống,
cho dương khí trong người
lan tỏa ra xung quanh,
khiến những thứ ẩn nấp trong bức tường kia
không dám ló mặt chui ra quấy phá người sống.
Không ai dám phá lệ,
trẻ con được dặn từ bé,
người già cũng chưa từng bỏ qua.
Thành ra, cái động tác vỗ tay ấy
lâu dần trở thành một thứ lệ làng
không cần văn bản,
ai cũng tự giác làm theo.
Nhưng trong những buổi tối ngồi quay quần bên bếp lửa,
khi rượu đã ngấm
và câu chuyện xoay về ngôi miếu hoang,
lại có người thì thảo hỏi nhỏ rằng,
rốt cuộc vết máu thấm sâu
trong bức tường kia từ đâu mà có?
Là máu của ai?
Của người sống? Hay kẻ đã chết?
Của một nạn nhân vô danh?
Hay của chính những kẻ từng gây nên tai hỏa
rồi bị trôn vùi trong im lặng?
Không ai trả lời được,
bởi càng nghĩ, càng thấy lạnh sống lưng.
Rồi lại có người khác băn khoăn
rằng cái lệ vỗ tay ấy
thực chất là để lấy can đảm cho bản thân,
hay là một lời nhắc nhở âm thầm
gửi tới thứ gì đó đang bị nhốt
sau lớp tường giày kia,
rằng người sống vẫn còn ở đây,
vẫn nhớ, vẫn chưa quên.
Tiếng vỗ tay vang lên nghe như đơn giản,
nhưng ẩn sau đó là nỗi sợ hãi
lẫn cảnh giác,
là mong muốn giữ một ranh giới mong manh
giữa hai cõi, không cho vượt quả.
Những câu hỏi ấy truyền từ miệng người này
sang tay người khác,
nhưng rồi cũng chỉ dừng lại ở đó,
lơ lừng trong không khí,
mà không có lời giải đáp rõ ràng.
Dân làng hiểu rằng,
có những chuyện nếu khơi sâu sẽ chỉ mang thêm bất an,
nên họ chọn cách im lặng,
giữ lấy thói quen cũ
như một tấm bùa vô hình.
Còn sự thật phía sau bức tường kia,
máu từ đâu mà ra,
những gì đã từng xảy đến trong đêm tối ấy,
rốt cuộc vẫn chìm vào quá khứ.
Có lẽ, tất cả những điều đó,
từ nỗi sợ cho tới bí mật cuối cùng,
chỉ mình người từng đối mặt
trực tiếp năm ấy là hiểu rõ nhất,
mang theo trong lòng suốt đời
mà không thể nói ra cùng ai.
Câu chuyện này nhắc nhở rằng,
khi con người rời xa lẽ thiện,
nuôi dưỡng lòng tham, lòng sân và sự mê mũi,
thì dù sống hay chết,
cũng khó được an ổn.
Máu thấm trong tường cũ,
oán khí vương nơi phế miếu,
không chỉ là dấu tích của bình đao,
mà còn là hệ quả của tâm ác,
của việc dùng tạ thuật,
lấy mạng người làm vật hiến tế
cho quyền lực và ảo vọng.
Người xưa vì sợ hãi
mà vỗ tay cầu dương khí,
nhưng gốc rễ của an lành
không nằm ở tiếng động bên ngoài,
mà ở sự tỉnh thức và lòng từ bên trong.
Chỉ khi con người biết quay đầu,
biết kính sợ nhân quả,
biết thương xót sinh mạng,
thì bóng tối mới không còn chỗ nương não.
Ánh sáng của Phật Pháp dạy rằng,
mọi khổ đau đều có nguyên do,
mọi oan trái đều do tâm tạo,
và chỉ có tâm lành
mới hóa giải được những gì hung dữ nhất.
Đức Phật Thích-ca-mâu-ni
đã chỉ ra con đường giải thoát
bằng trí tuệ và lòng từ,
không dùng bạo lực để trấn áp bạo lực,
không lấy sợ hãi để che lấp sợ hãi.
Ngài dạy con người
soi lại chính mình, sám hối lỗi lầm đã gây,
nuôi lớn tâm thương yêu
để chuyển hóa nghiệp xấu.
Khi lòng từ được khơi dậy
thì tường đá cũng không giữ được oán,
máu cũng không còn lý do để chảy
và linh hồn lạc lối mới tìm được đường về.
Ai cũng thế, ít nhiều đều tội,
chỉ khác nhau biết lỗi hay không.
Đời là bề khổ mênh mông
khéo nương Phật Pháp thoát vòng trầm luôn.
Nếu trước kia vô mình,
con đã phạm lỗi lầm,
nay sám hối ăn năn,
nguyện ngăn chừa mãi mãi.
Bài học rút ra là hãy sống tỉnh thức,
giữ lòng ngay thẳng, không vì lợi trước mắt
mà gieo mầm tay họa cho đời sau.
Hãy tin sâu vào nhân quả,
lấy từ bi làm gốc, lấy sám hối làm đường quay về.
Đó chính là cách thiết thực nhất
để tự bảo hộ mình
và đem lại bình an cho cộng đồng
đúng như lời Phật dạy
từ hơn 2.000 năm trước.
Nếu bạn thấy câu chuyện này mang lại suy ngẫm
và lợi ích, hãy ủng hộ
bằng cách nhấn thích và đăng ký kênh
để cùng lan tỏa những giá trị thiện lành
và ánh sáng của Phật Pháp
đến nhiều người hơn.
Điền Viễn là người đất Giang Tây
sống vào thời nhà Thanh dưới chiều vua Cản Lòng.
Theo ghi chép
trong các tập bút ký của một giáo đường cổ
ở vùng Thái Khê,
cuộc đời ông từng gắn liền
với rất nhiều chuyện lạ kỳ khó giải thích.
Thùa thiếu thời,
Điền Viễn từng nhiều lần dùi mài kinh sử,
ôm mộng thi cử để đổi đời.
Nhưng thi đi thi lại đều không đạt kết quả.
Hết lần này đến lần khác,
lỡ hẹn với con đường công danh.
Dần dần, ông sinh chán nạn,
mất hẳn niềm tin vào khoa cử,
không còn thiết tha với bút nghiên đèn sách
như trước nữa.
Bản tính vốn ham tự do
lại yêu cảnh núi non sông nước
nên ông thường rời nhà đi đây đi đó,
lang thang khắp nơi,
lấy việc du ngoạn làm thú vui,
xem đó như cách giải tỏa nỗi buồn
của kẻ thất trí.
Một lần nọ, trong một chuyến đi xa,
Điền Viễn nghe người ta kháo nhau rằng
sâu trong vùng núi hẻo lánh
có một tấm bia cổ từ thời xa xưa.
Tương truyền do một bậc đại thần thời cổ để lại,
chữ khắc rất tinh xào,
hiếm thấy trên đời.
Ông nảy ý muốn vào núi tìm cho bằng được,
hy vọng có thể chép lại
văn tự trên bia mang về nghiên cứu,
coi như mở mang kiến thức,
bù đắp phần nào những năm thang hình sách uổng phí.
Nghĩ là làm,
Điền Viễn chuẩn bị hành trang đơn sơ
rồi một mình tiến sâu vào rừng núi.
Thế nhưng khi đã vào đến nơi,
ông lục lọi khắp các rừng núi,
khe đá, tìm từ sáng đến chiều
mà vẫn không thấy tấm bia nào.
Trời dần ngả sang tối,
rừng sâu trở nên âm u,
gió núi thổi lạnh buốt, tiếng chim muông vọng lại
khiến lòng người thêm bất an.
Điền Viễn bắt đầu lo lắng,
không biết nên quay ra,
hay tiếp tục tìm đường trú tạm.
Đúng lúc đang dối trí,
ông chợt nhìn thấy từ một sườn núi phía trước
le lói ánh đèn.
Ánh sáng tuy yếu, nhưng nổi bật giữa màn đêm sắp buông xuống,
khiến ông như bắt được chiếc phao cứu sinh.
Không chút do dự,
Điền Viễn lần theo ánh sáng ấy,
men theo lối mòn gập gành mà tiến tới.
Đến nơi,
ông mới phát hiện đó là một đạo quán nhỏ
ẩn mình giữa núi rừng.
Đạo quán trong đơn sơ,
cổng gỗ cũ kĩ,
tường đá phủ đầy rêu phong.
Xung quanh tĩnh lặng,
đến mức chỉ nghe thấy tiếng gió thổi qua táng cây.
Trong quán chỉ có duy nhất một đạo sĩ trung niên.
Tuy sống nơi thâm sơn cùng cóc,
nhưng người này phong thái ung dung,
dáng vẻ điềm đạm,
lời nói nhẹ nhàng mà tao nhã,
hoàn toàn không giống kẻ phàm tục.
Khi trò chuyện,
ông ta hiểu biết giọng,
bàn luận thơ văn, ca phú, kinh sử đều thông suốt,
lời lẽ sâu sắc mà tinh tế.
Điền Viễn, vốn là người có học,
gặp được chi âm nơi rừng sâu
thì vô cùng mừng dỡ.
Hai người ngồi đối diện,
vừa uống nước trà nhạt vừa chuyện trò không dứt,
từ thơ phú cổ kim cho đến chuyện thế sự thăng trầm,
nói mái mà không thấy chán.
Thời gian trôi qua lúc nào không hay,
đến khi bụng Điền Viễn
déo lên vì đói,
đạo sĩ mới đứng dậy đi vào gian bếp phía sau.
Chẳng bao lâu sau,
đạo sĩ bưng ra một bát mì đặt trước mặt Điền Viễn.
Đó là một bát mì rất giản dị,
sợi mì trắng mềm,
nước dùng trong veo,
bên trong chỉ có vài khúc cổ gà chặt nhỏ.
Thoạt nhìn thì chẳng có gì đặc biệt,
nhưng khi ăn vào,
hương vị lại thanh ngọt lạ thường,
thơm ngon đến mức khiến Điền Viễn
vô cùng kinh ngạc.
Nước canh tuy nhạt mà đậm đà,
ăn vào thấy ấm cả người,
tinh thần khoan khoái khác thường.
Ông không nén được tò mò,
liền hỏi đạo sĩ rằng,
quanh đạo quán không thấy nuôi gà,
cỡ sao lại có nhiều cổ gà như vậy
để nấu mì?
Đạo sĩ chỉ mìm cười hiền hòa,
không trả lời, ánh mắt sâu thẳm
như che giấu điều gì đó,
khiến Điền Viễn càng thêm ngờ vực.
Đăng lúc câu chuyện còn răng rở,
bên ngoài bỗng nổi lên một trận gió lớn,
gió riết qua núi rừng,
nghe vù vù như tiếng quỷ khóc.
Dù cửa sổ trong phòng đã đóng kín,
nhưng ngọn nén trên bàn vẫn trao đào dữ dội,
ánh lửa lập tức yếu hẳn đi,
lúc tỏ lúc mở.
Điền Viễn nhìn cảnh ấy,
liền nói rằng, chắc sắp có mưa gió lớn,
thời tiết đổi thay.
Nào ngờ đạo sĩ sắc mặt trợt nghiêm lại,
giọng trầm xuống,
nói rằng không phải trời sắp mưa,
mà là kẻ thù đã tìm đến.
Ông dặn Điền Viễn cứ ở yên trong phòng,
tuyệt đối không được bước ra ngoài,
cũng không được gây tiếng động.
Nói xong, đạo sĩ khoác áo,
cầm theo một vật gì đó,
rồi bước thẳng ra sân.
Điền Viễn tuy trong lòng sợ hãi,
nhưng hiếu kỳ, liền ghé sát cửa sổ,
len lén nhìn qua khe hở.
Chỉ thấy đạo sĩ đứng giữa sân,
gió thổi làm áo bào phần phật.
Đối diện ông ta không phải là con người,
mà là một con rắn khổng lồ.
Con rắn này hình rắn vô cùng kỳ dị,
thân nó chỉ dài chừng 4 năm thước,
nhưng bề ngang lại rộng
đến mức gần bằng xà nhà,
thân hình vuông vứt cứng cáp.
Trông chẳng giống bất kỳ loài rắn nào
mà Điền Viễn từng thấy.
Phần thân trên của nó dựng đứng lên,
cái đầu to lớn ngẳng cao,
đôi mắt lạnh léo chăm chăm nhìn chằm chằm vào đạo sĩ.
Khí thế hung dữ,
khiến người đứng xem từ xa cũng lạnh sóng lưng.
Nghe xong lời của vị đạo sĩ,
con rắn khổng lồ khẽ gật đầu mấy cái,
như thể đã hiểu,
rồi lặng lẽ tan biến,
rời khỏi sân mà không để lại chút dấu vết nào.
Sang ngày hôm sau,
vị đạo sĩ ngồi tỉ mỉ vót
một đống lớn những que tre nhọn,
mỗi que đều sắc bén như kim.
Sau đó dẫn Điền Viên leo lên một ngọn núi cao,
gió thổi hunh hút,
cỏ cây rung rinh.
Đến đỉnh núi, đạo sĩ lấy ra một cục khoáng màu vàng hùng,
bảo Điền Viên ngậm chặt trong miệng
để chống lại tà khí,
rồi sắp xếp cho anh đứng núp
sau một tảng đá lớn.
Rắn đi dặn lại rằng,
trong lúc giao đấu bằng phép thuật,
tuyệt đối không được ló mặt ra ngoài.
Dù có nghe hay thấy điều gì,
cũng phải giữ nguyên vị trí,
nếu không sẽ nguy hiểm đến tính mạng.
Nói xong,
đạo sĩ một mình bước lên phía trước,
ráng người nhỏ dần giữa khoảng đất trống mờ mịt.
Chẳng bao lâu sau,
gió bỗng nổi lên dữ dội,
mây đen vần vũ,
cát bụi cuốn mù mịt như có bão kéo đến.
Điền Viên dù sợ đến toát mồ hôi lạnh,
nhưng vẫn cố lấy hết can đảm,
hé đầu nhìn ra khỏi tảng đá.
Trước mắt anh,
đám cỏ dài bỗng chuyển động dữ dội,
từng màng bị ép dạp xuống đất,
như có vật gì to lớn đang trưởng qua,
mặt đất rung nhẹ từng đợt.
Từ trong đám cỏ,
rắn chúa xuất hiện,
thân hình dài khủng khiếp,
vải lấp loáng, bò thẳng về phía đạo sĩ.
Đến gần chừng 5-6 bước thì dừng lại.
Ngầng cao đầu,
há miệng phun ra một luồng khói vàng đặc quánh,
mùi tanh hôi nồng nặc đến mức
chỉ người thôi cũng khiến người ta buồn nôn,
tim đập loạn xả.
Đạo sĩ không hề lùi bước,
liên tục ném từng que tre nhọn về phía rắn chúa.
Mỗi lần que tre rời tay,
làn khói vàng lại nhạt đi một chút,
nhưng chỉ trong chốc lát,
khói lại dày lên, cuồn cuộn lan ra xung quanh.
Dần dần,
khói vàng bao phủ cả một vùng rộng lớn quanh họ.
Trong phạm vi mấy trượng
không còn nhìn thấy bất cứ thứ gì,
trời đất như bị nuốt chửng
trong một màn sương độc mờ mịt.
Điền viên nấp sau tảng đá
hoàn toàn không biết tình hình bên ngoài ra sao.
Trong lòng hoảng loạn tột độ,
bao nhiêu dũng khí ban đầu tan biến sạch,
chân tay run lẩy bẩy,
răng va vào nhau không ngừng,
chỉ biết ôm chặt tảng đá
mà chờ đợi trong nỗi sợ hãi kéo dài tưởng như vô tận.
Qua một hồi lâu,
anh bỗng nghe thấy tiếng bước chân
loạn trọn vang lên từ trong làn sương,
kèm theo tiếng ho khan nặng nề.
Vị đạo sĩ
từ trong khói mù lào đào bước trở lại,
thân hình nghiêng ngả,
vừa tới gần thì ngá quỵ xuống bên tảng đá.
Điền viên hoảng hốt chạy ra
đỡ lấy,
thấy đạo sĩ toàn thân run dày dữ dội,
mặt tái mét, môi tím lại,
miệng không thể nói thành lời,
chỉ run run đưa tay chỉ vào trước ngực.
Điền viên vội vàng
sờ vào ngực áo của ông,
phát hiện một chiếc bình xứ nhỏ giấu bên trong,
mở ra thấy có hai viên thuốc màu đỏ tươi,
mùi thơm nhẹ nhẹ.
Anh lập tức cho đạo sĩ uống thuốc
rồi đỡ ông ngồi tựa vào đá nghỉ ngơi.
Phải một lúc rất lâu sau,
vị đạo sĩ mới dần tỉnh lại,
thở hồn hèn, giọng yếu ớt
nói rằng, lần này quả thực là thoát chết
trong găng tấc, chỉ suýt nữa là
mất mạng giữa trận đấu vừa rồi.
Khi làn khói vàng tan dần theo gió,
điền viên run dày bước ra
quan sát xung quanh, thì phát hiện
rắn chúa đã biến mất không dấu vết,
không để lại xác, không để lại vết máu.
Nhìn xuống mặt đất,
chỉ thấy dày đặc những mảnh tre nhọn
cắm chi chít khắp nơi.
Mỗi chiếc đều cắm sâu chừng 2 phần 3 xuống đất,
có chiếc thậm chí
xuyên thẳng vào cả đá cứng.
Đủ biết lúc đạo sĩ tung chúng ra
đã dồn sức mạnh khủng khiếp
đến mức nào.
Trận đấu Pháp vừa kết thúc,
đạo sĩ tuy giành được phần thắng,
nhưng gương mặt vẫn tái xanh,
ánh mắt đầy lo lắng, bất an.
Ông quay sang hỏi điền viên,
xem có phải mình đã giết chết xa vương hay chưa.
Nghe vậy, đạo sĩ chậm dãi lắc đầu,
thờ dài nói rằng,
trong lúc giao đấu ông đã dốc toàn bộ khả năng,
nhưng cũng chỉ khiến xa vương bị thương rồi bỏ chạy,
hoàn toàn không thể lấy được mạng nó.
Trận thắng này chỉ là may mắn tạm thời,
bởi xa vương vốn là một cặp,
một đực một cái.
Lần này xuất hiện chỉ là con đực,
còn con cái trong vòng ba ngày
chắc chắn sẽ tìm tới.
Thân hình lại lớn hơn gấp bội,
sức mạnh còn đáng sợ hơn nhiều.
Chỉ riêng con đực đã khó đối phó đến vậy,
nếu con cái kéo tới,
thì đạo sĩ tự biết mình tuyệt đối không còn đường sống.
Điền viên nghe xong cũng tái mặt,
kinh hãi đến mức khuyên đạo sĩ
nên lập tức bỏ trốn để giữ mạng.
Nhưng đạo sĩ lắc đầu,
nói rằng loài rắn ấy đã có linh trí,
dù có trốn đi ngàn dặm,
cũng vẫn bị lần ra dấu vết.
Nếu ông chạy vào trốn đông người,
xa vương đuổi theo,
thì hậu quả sẽ là cảnh người và vật cùng chết,
sinh linh lầm than,
nó nghiệp trướng lại càng nặng nề hơn.
Nghe những lời đó,
điền viên đau lòng vô cùng,
giọng run run hỏi liệu còn cách nào khác hay không.
Đạo sĩ trầm ngâm hồi lâu rồi,
thở dài,
nói rằng chỉ còn một cách duy nhất
có thể tạm thời che mắt được xa vương.
Nhưng nhất định phải có sự giúp sức của điền viên.
Hai người quay trở lại đạo quán.
Đạo sĩ cho hạ chiếc chuông đồng lớn
đặt trong gian chính xuống.
Chiếc chuông nặng nề ấy ước chừng phải đến vài nghìn cân.
Ông dặn điền viên cẩn thận,
rồi tự mình chui vào bên trong chuông.
Bảo điền viên dùng loại bùn đặc biệt
trộn theo tỷ lệ riêng
để bịt kín miệng chuông lại.
Hẹn đúng ba ngày sau mới mở ra.
Đạo sĩ nói rằng
một khi đã vào trong,
với sức nặng ấy thì dù còn sống
cũng không thể tự thoát ra được.
Tất cả đều phó mặt cho số mệnh.
Không ngờ sang ngày thứ hai
thì trời đổ mưa lớn.
Mưa như chút nước suốt cả ngày đêm.
Nước lũ cuốn trôi đất đá
khiến đường núi bị phá hủy hoàn toàn.
Không thể đi lại.
Đến ngày thứ ba, mưa vừa dứt,
điền viên vội vã gọi người cùng lên đạo quán.
Nhưng khi tới nơi,
trước mắt họ chỉ còn là một bãi hoang tàn,
mái ngói sụp đổ,
tường vách tan nát,
cả đạo quán đã bị săn phẳng như chưa từng tồn tại.
Giữa đống đổ nát ấy
chỉ còn duy nhất chiếc chuông đồng
vẫn đứng sừng sững trên mặt đất.
Trên bề mặt còn hàn gió
những vết cào xước sâu hấm
như dấu tích của thứ gì đó từng cuốn chặt,
ma sát dữ dội.
Mọi người hợp sức nhắc chiếc chuông lên,
vừa mở ra đã thấy hơi nóng bốc lên nghi ngút.
Bên trong, đạo sĩ đã biến thành
một xác cứng đỡ, thân thể khô quắt,
dáng vẻ thảm thương.
Điền viên đứng lặng hồi lâu trước cảnh ấy,
trong lòng trào dâng bao cảm xúc,
vừa thương xót, vừa kín phục,
vừa cảm thán cho số phận nghiệt ngá
và sự hy sinh thầm lặng
của người tu hành đã lấy mạng mình
để đổi lấy bình yên cho muôn người.
Cuối cùng đành phải an tán
vị đạo sĩ ấy ngay tại chỗ,
coi như trả lại thân xác cho đất trời.
Về sau,
người kể chuyện lên đường du hành
về phía tây xa xôi,
băng qua những vùng đất khô cản gió cát,
nơi núi non trùng điệp và phong tục lạ lấm.
Chính tại nơi ấy,
ông lại tình cờ gặp một đạo sĩ
chuyên bắt rắn, dáng người gầy gò
mà ánh mắt sắc xảo,
trên vai lúc nào cũng mang theo túi da củ sờn.
Trong một lần chuyện trò
bên đống lửa, ông nhắc lại
câu chuyện năm xưa với giọng chầm buồn,
không giấu nổi nỗi ám ảnh
vẫn còn đè nặng trong lòng.
Nghe xong, vị đạo sĩ kia bỗng nhiên
nước mắt tuôn rơi, gương mặt biến sắc,
hai vai run lên
như không còn giữ nổi bình tĩnh.
Hóa ra, đạo sĩ mà người kể chuyện
từng gặp trước đó lại chính là
sư huynh của ông ta,
người đã cùng thầy học đạo nhiều năm,
từng kể vai sát cánh trong những lần trừ tà diệt quái.
Người kể chuyện liền hỏi rồn,
mong được nghe rõ ràng
rốt cuộc hôm ấy đã xảy ra chuyện gì?
Vì sao một người có đạo hạnh như vậy
lại phải chết thảm đến thế?
Vị đạo sĩ bắt rắn thở dài
Ông nói rằng sư huynh của mình
chỉ sơ sẩy đúng một chiêu,
lại quá xem nhẹ linh tính
của con rắn mẹ đứng đầu đàn.
Con rắn ấy không chỉ hung dữ
mà còn cực kỳ tinh khôn,
biết quan sát và chờ đợi thời cơ.
Khi giao đấu trở nên nguy cấp,
sư huynh ông buộc phải chui vào bên trong
một chiếc chuồng đồng lớn để tránh nanh vuốt.
Con rắn mẹ không cắn được người ở trong,
liền cuốn chặt quanh thân chuồng,
thân hình khổng lồ không ngừng
xiết chặt và xoay tròn
khiến chiếc chuồng nóng lên từng khắc
như bị nung trong lửa đỏ.
Hơi nóng bên trong tăng lên dữ dội,
không gian chật hẹp khiến người ở trong
không còn chỗ tránh né,
cũng không thể thoát ra.
Dù có đạo pháp trong tay
nhưng trước sức nóng ngột ngạt
và sự bức bách không lối thoát,
cuối cùng con người vẫn không thể thắng nổi số phận.
Sư huynh ông đã bị thiêu sống
ngay trong chiếc chuồng ấy,
chết trong đau đớn và bất lực,
để lại nỗi dây dứt khôn nguôi cho người ở lại.
Nghe xong,
người kể chuyện cũng không khỏi thở dài,
trong lòng dâng lên cảm giác
xót xa lẫn phận út,
cho rằng ông trời thật quá bất công
khi để người có tâm trừ hại cho đời
lại phải chịu kết cục như vậy.
Thế nhưng vị đạo sĩ bắt rắn
chỉ lắc đầu, giọng nói trầm xuống,
bảo rằng muôn vật trong đời
vốn sinh ra để khắc chế lẫn nhau,
mạnh có yếu có,
thắng thua cũng là điều khó tránh.
Ông nói rằng
những lời như thiện thì gặp lành,
ác thì gặp dữ,
nhiều khi chỉ là cách con người tự an ủi ủi chính mình
để dễ sống hơn với những mất mát và bất công.
Bởi lẽ, trong thực tế,
không hiếm cảnh kẻ giết người phóng hỏa
thì hưởng vinh hoa phú quý,
còn người bỏ công xây cầu sửa đường,
eh, làm điều lành cho thiên hạ lại chết trong nghèo khó,
không ai hay biết.
Những chuyện như thế
không phải ở đâu xa,
mà hiện hữu ngay trong làng xóm,
quanh quẩn bên đời sống thường ngày,
càng nghe càng thấy giận người và đáng suy ngẫm.
Đó chính là những câu chuyện kỳ lạ nhất,
quái dị nhất
của chốn thôn giá,
những điều tai nghe mắt thấy
mà ít ai từng kể lại.
Nếu cảm thấy những chuyện này đáng để suy ngẫm và lắng nghe,
xin hãy nhấn thích và lưu lại
bởi sự ủng hộ của bạn
chính là động lực lớn nhất
để những câu chuyện như thế
tiếp tục được kể ra.
Câu chuyện khép lại để lại một bài học sâu sắc
về nhân quả,
về lòng từ bi và trí tuệ
mà Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã chỉ dạy cho muôn loại.
Người tu hành trong núi sâu
tuy mang trong mình thiện tâm,
dốc sức ngăn chặn tai họa cho đời,
nhưng vẫn bị giang buộc bởi
nghiệp lực và giới hạn của phàm thân.
Đối đầu với oán thủ bằng oán thủ,
dù xuất phát từ y tốt,
vẫn khó tránh khỏi hậu quả đau lòng.
Chính vì vậy,
Phật Pháp luôn nhắc nhở con người
phải lấy trí tuệ làm gốc,
lấy lòng thương làm nền,
không vì sợ hãi
mà gây thêm nghiệp trướng,
không vì thắng bại nhất thời
mà quên đi sinh mạng và nỗi khổ của muôn loại.
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni dạy rằng
mọi sự trên đời đều do duyên hợp
rồi duyên tan,
không có gì tồn tại vĩnh viễn,
chỉ có nghiệp là theo ta như bóng với hình.
Khi con người biết quay về tự soi xét bản thân,
biết sám hối lỗi lầm,
nuôi dưỡng tâm hiền lành
và tránh gây thêm tổn hại cho chúng sinh,
thì dù trong nghịch cảnh cũng gieo được hạt giống
an lành cho mai sau.
Kính lại mười phương Phật,
kính lại mười phương Pháp,
kính lại mười phương Tăng.
Nếu trước kia vô minh, con đã phạm lỗi lầm,
nay sám hối ăn năn,
nguyện ngăn chừa mãi mãi.
Những câu kinh ấy nhắc mỗi người
hãy khiêm cung trước trời đất,
trước luật nhân quả công bằng.
Đừng oán trách số phận,
đừng than trách trời cao,
bởi mọi việc xảy ra đều có nguyên do
từ chính hành động,
lời nói và ý nghĩ của con người.
Biết sợ nghiệp, biết thương người
và thương cả muôn loại,
đó mới là con đường sáng mà Đức Phật
đã mở ra.
Mong rằng ai đọc câu chuyện này
cũng tự nhắc mình sống hiền lành hơn,
tỉnh thức hơn, gieo nhân tốt
để gắt quả lành, tránh để bi kịch
lặp lại trong đời mình và trong đời người khác.
Nếu thấy câu chuyện
và bài học này có ý nghĩa,
hãy nhấn thích và đăng ký kênh
để tiếp tục đồng hành,
lan tỏa những điều thiện lành.
