Đế Quốc Mông Cổ Sụp Đổ: 24 Triệu Km Vuông Vụn Vỡ – Nghịch Lý Cỗ Máy Không Phanh

Đình Sự
537 người theo dõi
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Năm 1029, đế quốc Mông Cổ đạt đến đỉnh cao quyền lực tuyệt đối.
Trải dài từ bờ biển Thái Bình Dương của Châu Á đến tận rìa Đông Âu,
ôm trọn một diện tích khổng lồ lên tới 24 triệu km vuông.
Lịch sử nhân loại chưa từng chứng kiến một cỗ máy chiến tranh nào,
nghiền nát nhiều quốc gia, xóa sổ nhiều nền văn minh
và viết lại bản đồ thế giới với tốc độ kinh hoàng đến như vậy.
Nhưng sự thật tàn nhẫn của địa chính trị là,
bành trướng càng nhanh, sự sụp đổ càng tàn khốc.
Từ vị thế của những kẻ chinh phục bất bại,
làm thế nào một đế chế được xây dựng trên lưng ngựa,
lại tự xé toạc chính mình chỉ trong vòng chưa đầy một thế kỷ.
Chào mừng các bạn đến với kênh phân tích quân sự của chúng tôi.
Nếu bạn đam mê những góc nhìn mổ sẻ chiến thuật sắc lạnh,
những sự thật trần trụi về hậu cần và học thuyết chiến tranh,
hãy nhấn đăng ký kênh để không bỏ lỡ bất kỳ video nào.
Hôm nay tôi sẽ cùng các bạn giải phẫu cái xác khổng lồ của đế quốc Mông Cổ
để xem sam vọng nuốt chừng thế giới đã bắt họ phải trả cái giá đắt đỏ như thế nào
về mặt chiến lược và sinh mạng.
Để hiểu được gốc rễ của sự sụp đổ,
chúng ta phải lùi lại nhiều thập kỷ trước,
quay về thời điểm Thành Cát tư hãn thống nhất các bộ lạc du mục vào năm 1206.
Học thuyết cốt lõi của người Mông Cổ không dựa trên việc xây dựng một nhà nước hành chính,
mà dựa trên một niềm tin tôn giáo mang tính bạo lực tuyệt đối.
Họ tin rằng thần bầu trời Thangri đã ban cho họ quyền cai trị toàn bộ mặt đất.
Việc ngừng chinh phục, theo logic của họ, là một sự phản nghịch lại ý muốn của trời.
Chính tư duy này đã tạo ra một cỗ máy chiến tranh không có phanh hãm.
Nhưng vấn đề của một cỗ máy không có phanh là nó sẽ lao thẳng xuống vực khi địa hình thay đổi.
Khi đế chế phình to, họ bắt đầu chạm đến những giới hạn vật lý của hành tinh.
Hãy làm một phép so sánh lịch sử.
Sự bành trướng của Mông Cổ rất giống với chiến dịch Blitzkrieg của Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ hai.
Cả hai đều dựa trên tốc độ, tính cơ động, sự chấp nhoáng để đánh gục đối phương trước khi họ kịp tổng động viên.
Nhưng khi quân Đức tiến sâu vào lãnh thổ Liên Xô,
kéo căng đường tiếp tế qua hàng ngàn km bùn lầy và tuyết lạnh, cỗ máy hậu cần của họ gãy vụn.
Mông Cổ cũng vậy.
Khởi đầu từ Thảo Nguyên, sức mạnh của họ dựa hoàn toàn vào đồng cỏ.
Khi họ tiến vào rừng rậm Đông Nam Á, sa mạc Trung Đông hay cố gắng vượt biển sang Nhật Bản,
họ đã bước ra khỏi vùng sinh thái an toàn của mình.
Liệu một đội quân du mục có thể cai trị một đế chế nông nghiệp và thương mại phức tạp chỉ bằng mũi tên và lưỡi kiếm?
Câu trả lời là không.
Bất ổn chiến lược đầu tiên và trí mạng nhất của Mông Cổ không đến từ kẻ thù bên ngoài,
mà đến từ sự giãn nứt trong chính hệ thống kế vị của gia tộc Bột Nhi chỉ cần.
Khác với các chiều đại phong kiến phương Đông có quy tắc đích trưởng từ thừa kế rõ ràng,
người Mông Cổ sử dụng hội nghị Kruntai để bầu ra đại hãn.
Đây là một quả bom nổ chậm về mặt chính trị.
Mỗi lần một đại hãn qua đời, toàn bộ bộ máy quân sự phải dừng lại,
các chỉ huy phải rút quân từ tiền tuyến về Mông Cổ để tranh giành quyền lực.
Đỉnh điểm của sự đứt gãy này là cuộc nội chiến dòng họ Đà Lôi
kéo dài từ năm 1260 đến 1264 giữa Hốt Tất Liệt và người em trai Alibatka.
Hốt Tất Liệt nắm giữ nền tảng kinh tế nông nghiệp khổng lồ của miền Bắc Trung Quốc,
trong khi Alibatka kiểm soát thảo nguyên Mông Cổ truyền thống,
thủ đô Karakorum và lực lượng kỵ binh Tinh Nhuệ.
Đây không chỉ là cuộc kiến giữa hai cá nhân,
mà là cuộc đụng độ giữa hai học thuyết sinh tồn.
Hốt Tất Liệt muốn hán hóa, muốn sử dụng thuế nông nghiệp
và bộ máy quan liêu để duy trì đế chế.
Alibatka muốn giữ nguyên lối sống du mổ tàn bạo,
coi các khu vực định cư chỉ là nơi để cướp bóc và biến thành đồng cỏ.
Hốt Tất Liệt đã thắng, nhưng cái giá phải trả
là sự thống nhất của đế quốc bị xé nát vĩnh viễn.
Đế quốc Mông Cổ chính thức phân giã thành bốn hãn quốc độc lập,
thường xuyên quay sang cắn xé lẫn nhau.
Đó là nhà nguyên ở Trung Quốc, hãn quốc sát hợp đài ở Trung Á,
hãn quốc Y Nhi ở Ba Tư và hãn quốc Kim Trướng ở Nga.
Sự phân giã này giống hệt như cách đế chế của Alexander Đại Đế
vỡ vụn thành các vương quốc Diadochi ngay sau khi ông qua đời.
Một đế chế được xây dựng bằng gươm ráo của một cá nhân kiệt xuất,
nhưng thiếu đi một thể chế hành chính kết dính,
sẽ tự động tan giã khi trung tâm quyền lực suy yếu.
Thảm kịch nội bộ đẫm máu nhất chứng minh cho sự sụp đổ này
là cuộc chiến tranh Bắc Hulagu vào năm 1262.
Hulagu, tức hốc liệt ngột, người cai trị hãn quốc Y Nhi,
đã tàn phá Baghdad và tàn sát người Hồi giáo.
Bơ kê, người cai trị hãn quốc Kim Trướng lại là một người đã cải đạo sang Hồi giáo.
Sự phẫn nộ về tôn giáo cộng với tranh chấp quyền kiểm soát vùng Kavkaz
đã khiến hai đội quân Mông Cổ tinh nhuệ nhất thời bấy giờ lao vào tàn sát lẫn nhau.
Lần đầu tiên trong lịch sử, kỵ binh Mông Cổ không dùng tên bắn vào kẻ thù ngoại bang,
mà bắn vào chính những người anh em cùng dòng máu.
Cuộc chiến này đã làm cạn kiệt tài nguyên của cả hai hãn quốc,
phá vỡ huyền thoại về sự bất bại và đoàn kết của người Mông Cổ.
Bây giờ chúng ta hãy đi sâu vào phân tích tương quan lực lượng và học thuyết quân sự
để thấy rõ tại sao cỗ máy chiến tranh này lại bắt đầu hụt hơi.
Ở thời kỳ đỉnh cao, quân đội Mông Cổ là một lực lượng cơ động hoàn hảo.
Đơn vị chiến đấu cơ bản của họ được tổ chức theo hệ thống thập phân
cho đến tu men tức một vạn người.
Hệ thống này cho phép họ triển khai mệnh lệnh cực kỳ nhanh chóng và linh hoạt.
Năng lực công nghiệp quốc phòng của Mông Cổ không nằm ở các nhà máy luyện kim khổng lồ,
mà nằm ở chính sinh học của loài ngựa thảo nguyên.
Giống ngựa Mông Cổ nhỏ thó, chỉ cao khoảng 13-14 hen,
tức khoảng 1m3-1m4 tính đến vai.
Nhưng chúng sở hữu sức bền phi thường, khả năng bới tuyết tìm cỏ khô trong mùa đông âm 30 độ C.
Mỗi kỵ binh Mông Cổ mang theo từ 3-5 con ngựa dự bị.
Họ liên tục đổi ngựa trong lúc hành quân,
cho phép một đội quân có thể di chuyển từ 100-160km mỗi ngày.
Tốc độ này là một cú sốc kinh hoàng đối với các đội quân bộ binh châu Âu và Trung Đông thời mấy giờ.
Những người chỉ có thể lết đi khoảng 20-30km một ngày.
Vũ khí tối thượng của họ là cây cung tổng hợp Mông Cổ,
được chế tác tinh xảo từ sừng gỗ gân động vật và keo da cá.
Cây cung này có lực kéo lên tới 100-160 lb.
Nó có thể bắn những mũi tên xuyên giáp ở khoảng cách gần và có tầm bắn tối đa lên tới 300m.
Sự kết hợp giữa ngựa cơ động và cung tên uy lực đã tạo ra chiến thuật Mangudai nổi tiếng.
Họ giả vờ rút lui, kéo rãn đội hình đối phương,
quay người bắn ngược lại từ trên lưng ngựa
và cuối cùng dùng kỵ binh hạng nặng bọc thép xé toạc đội hình đã rối loạn.
Tuy nhiên, mọi học thuyết quân sự đều có điểm mù.
Điểm mù của Mông Cổ là hậu cần phụ thuộc tuyệt đối vào môi trường.
Một tù men một vạn người sẽ cần ít nhất 3 vạn đến 5 vạn con ngựa.
Số lượng ngựa khổng lồ này đòi hỏi những vùng đồng cỏ bao la để chăn thả.
Khi quân Mông Cổ tiến vào các khu vực địa lý chật hẹp,
đồi núi, đầm lầy hoặc sa mạc khô cằn,
lợi thế cơ động của họ lập tức biến thành cơn ác mộng hậu cần.
Chính giới hạn sinh thái này đã dẫn đến thất bại
mang tính bước ngoặt tại trận Ain Zalut năm 1260 ở Palestine.
Đây là lần đầu tiên một đạo quân Mông Cổ bị đánh bại hoàn toàn trong tác chiến mở.
Đối thủ của họ là vương chiều Mamluk của Ai Cập.
Tướng chỉ huy Mamluk là Baybas và Sultan Qutuz đã nghiên cứu rất kỹ học thuyết của Mông Cổ.
Thực chất phần lớn quân Mamluk là những nô lệ chiến binh gốc thổ dân kiếp trắc từ vùng thảo nguyên Á Âu.
Họ hiểu rõ cách người Mông Cổ chiến đấu vì họ có chung cội nguồn.
Tại Ain Zalut, quân Mông Cổ do tướng Kebuka chỉ huy đã phạm phải sai lầm chết người.
Xuy yếu do húc liệt ngột đã rút phần lớn chủ lực về Ba Tư để lo việc tranh ngôi,
Kebuka chỉ còn trong tay khoảng một đến hai vạn quân.
Quân Mamluk có quân số áp đảo hơn
và được trang bị những giống ngựa Arab to lớn, chịu khát tốt hơn và phù hợp với khí hậu sa mạc hơn ngựa thảo nguyên.
Baybas đã sử dụng chính chiến thuật giả vờ rút lui của Mông Cổ để dụ Kebuka vào một thung lũng hẹp.
Khi kỵ binh Mông Cổ tiến sâu vào bẫy, quân Mamluk từ ba phía tràn xuống.
Kỵ binh hạng nặng Mamluk với giáp xích dày và kỷ luật thép đã đánh cận chiến,
triệt tiêu hoàn toàn lợi thế bắn cung giữ khoảng cách của Mông Cổ.
Trận Ain Zalut đã phá vỡ hào quang vô địch của Mông Cổ,
chứng minh rằng khi bị tước đoạt lợi thế địa hình và đối mặt với một đội quân có hậu cần tốt hơn tại địa phương,
Mông Cổ hoàn toàn có thể bị nghiền nát.
Sự bế tắc trong học thuyết quân sự của Mông Cổ càng lộ rõ khi họ cố gắng chuyển đổi
từ một cường quốc lục địa sang một cường quốc hải quân.
Các cuộc xâm lược Nhật Bản vào năm 1274 và 1281 dưới thời Hốt Tất Liệt
là những thảm họa quân sự kinh điển về việc áp dụng sai phương tiện chiến tranh.
Mông Cổ không có truyền thống hàng hải.
Họ buộc phải dựa vào lực lượng đóng tàu và thủy thủ của Cao Ly và Nam Tống.
Trong chiến dịch năm 1281, Hốt Tất Liệt đã huy động một hạm đội khổng lồ
lên tới 4400 tàu và khoảng 14 vạn quân.
Đây là cuộc đổ bộ đường biển lớn nhất trong lịch sử nhân loại
cho đến trước ngày đi đây trong Thế chiến thứ hai.
Nhưng tư duy của người Mông Cổ vẫn là tư duy của những kẻ cưỡi ngựa.
Họ coi tàu thuyền chỉ là những con ngựa gỗ để chở quân qua biển,
chứ không hiểu về chiến thuật hải chiến, luồng lạch hay khí tượng.
Để tiết kiệm thời gian và chi phí, rất nhiều tàu chiến trong hạm đội của Hốt Tất Liệt
là những chiếc tàu đáy bằng, vốn chỉ được thiết kế để đi lại trên các con sông êm đềm
ở miền nam Trung Quốc.
Khi hạm đội này tiến ra vùng biển động bao quanh Nhật Bản,
chúng trở thành những chiếc quan tài nổi.
Quân Nhật Bản với các Samurai được trang bị áo giáp Oyoroi và những thanh kiếm sắc bén
đã xây dựng một bức tường phòng thủ bằng đá dài 20 km dọc theo vịnh Hakata.
Bức tường này ngăn chặn hoàn toàn khả năng triển khai kỹ binh của Mông Cổ trên bãi biển.
Quân Mông Cổ bị dồn ứ trên các con tàu chật trội,
không thể lập trại trên đất liền, tiêu hao lương thực và dễ bị dịch bệnh.
Và rồi thiên nhiên đã ra đòn kết liễu.
Một cơn bão nhiệt đới dữ dội mà người Nhật gọi là Kamikaze hay Thần Phong đã quét qua eo biển.
Những chiếc tàu đáy bằng của Mông Cổ do không có gầm chữ V để chẻ sóng
đã va đập vào nhau và vỡ vụn.
Hàng vạn quân lính chết đuối hoặc bị quân Nhật tàn sát khi trôi giặt vào bờ.
Thất bại này không chỉ làm tiêu hao một lượng lớn nhân lực và tài lực của nhà Nguyên,
mà còn ráng một đòn mạnh vào uy tín chính trị của hốt tất liền.
Rõ ràng cỗ máy chiến tranh Mông Cổ đã đạt đến giới hạn đỏ của nó.
Họ không thể vượt qua biển cả, họ không thể duy trì hậu cần trong sa mạc
và bộ máy lãnh đạo của họ thì đang chia 5 xe 7 trong những cuộc nội chiến huynh đệ tương tàn.
Nhưng đó mới chỉ là bề nổi của tảng băng chìm.
Sự xụp đổ thực sự, tàn khốc và đẫm máu nhất lại không diễn ra ở các chiến trường ngoại quốc
mà nằm ngay trong chính cách thức họ bóc lột và quản lý những vùng đất đã chiếm đóng.
Khi lưỡi gươm không còn mang lại chiến lợi phẩm,
nền kinh tế cướp bóc của Mông Cổ bắt đầu quay ngược lại ăn mòn chính nó.
Khắp các vùng lãnh thổ rộng lớn, những mầm mống của sự nổi dậy đang âm ỉ cháy.
Chờ đợi một khoảnh khắc hệ thống kiểm soát của Mông Cổ chạch nhịp
để bùng nổ thành những cuộc chiến tranh du kích tàn bạo nhất lịch sử.
Dưới lớp vỏ bọc vĩ đại, các đạo quân Mông Cổ đang phải đối mặt với sự thiếu hụt đạn dược,
sự phản chắc của các tướng lĩnh chư hầu
và một thứ vũ khí vô hình tàn phá quân số của họ nhanh hơn bất kỳ đội quân nào khác.
Những lỗ hổng chết người trong hệ thống phòng ngự và sự kiêu ngạo trong chiến thuật
đã dọn đường cho những thảm kịch không thể cứu vãn ở giai đoạn sau.
Khi những cuộc viễn trinh vượt ra khỏi danh giới của những thảo nguyên quen thuộc,
cỗ máy chiến tranh Mông Cổ bắt đầu bộc lộ những điểm yếu trí mạng về mặt kỹ thuật và khí tài.
Vũ khí làm nên tên tuổi của họ là cây cung tổng hợp,
một kiệt tác của kỹ thuật quân sự thời Trung Cổ.
Được ghép từ sừng trâu ở mặt trong để chịu lực nén
và gân thú ở mặt ngoài để chịu lực kéo,
liên kết bằng keo nấu từ da và bong bóng cá.
Một kỵ binh Mông Cổ có thể bắn những mũi tên với sơ tốc lên tới 60 mét trên dây,
xuyên thủng áo giáp xích ở cự li 50 mét.
Nhưng thứ vũ khí hủy diệt này lại mang trong mình một nhược điểm cơ khí chết người
khi thay đổi môi trường tác chiến.
Khi quân Mông Cổ tiến sâu vào miền nam Trung Quốc,
hoặc các khu vực nhiệt đới ẩm ướt, độ ẩm cao trong không khí
và những cơn mưa dầm dề đã làm lớp keo sinh học này mềm ra.
Các lớp sừng và gân bị bong chóc,
khiến lực đàn hồi của cánh cung sụt giảm nghiêm trọng,
thậm chí hỏng hoàn toàn.
Làm thế nào một đội quân phụ thuộc tuyệt đối vào hỏa lực tầm xa
có thể sống sót khi vũ khí chính của họ bỗng dưng biến thành những thanh gỗ vô dụng trong mưa?
Câu trả lời là họ buộc phải thay đổi chiến thuật,
chuyển từ tác chiến cơ động sang đánh cận chiến và vây hãm,
một lĩnh vực mà họ không hề có lợi thế tuyệt đối.
Sự chuyển đổi khiên cưỡng này vô tình,
tước đi thứ vũ khí đáng sợ nhất của Mông Cổ là tốc độ.
Điều này rất giống với sai lầm của quân đội đế quốc La Mã ở giai đoạn cuối.
Khi người La Mã từ bỏ các quân đoàn lê dương cơ động chuyên tiến công
để chuyển sang xây dựng lực lượng phòng thủ biên giới tỉnh
Sức chiến đấu của họ sụt giảm, thảm hại
và cuối cùng bị các bộ tộc, man tộc nghiền nát.
Mông Cổ cũng đi vào vết xe đổ đó khi cố gắng trở thành những kẻ giữ thành.
Trận vây hãm Tương Dương và Phản Thành kéo dài
từ năm 1267 phân trầm đến năm 1273 là minh chứng rõ nét nhất
cho sự bế tắc trong học thuyết quân sự của nhà Nguyên.
Tương Dương là pháo đải chắn ngang dòng Hán Thủy,
cửa ngõ sinh tử để tiến xuống miền nam của Nam Tống.
Tướng Mông Cổ là A Thu và hàng tướng Lưu Trình
đã huy động hàng chục vạn quân bùa vây hai tòa thành này.
Nhưng kỵ binh không thể trèo tường.
Những con ngựa chiến Mông Cổ vô dụng
trước những bức tường thành cao hàng chục mét và hệ thống hào nước sâu.
Suốt năm năm dòng giã,
quân Mông Cổ xa lầy trong một cuộc chiến tiêu hao tàn khốc,
cạn kiệt lương thực và chịu thương vong lớn
do hỏa pháo và nỏ cứng của quân Tống bắn ra.
Chỉ đến khi hốt tất liệt cầu viện các kỹ sư Hồi giáo
từ Trung Đông là A Lão Ngoã Đinh và Diệp Tư Mã Nhân,
cục diện mới thay đổi.
Họ mang đến công nghệ máy bắn đá đối trọng khổng lồ
được lịch sử gọi là hồi hồi pháo.
Khác với máy bắn đá dùng sức người kéo dây của Trung Quốc,
hồi hồi pháo sử dụng một thùng đối trọng chứa hàng tấn đá vào đất.
Khi chốt được thả, thùng đối trọng rơi xuống
tạo ra lực đòn bẩy vung cánh tay đòn dài hàng chục mét lên trời.
Khí tài này có thể ném những tảng đá nặng trên 100 kg đi xa tới gần 300 mét.
Động năng của tảng đá 100 kg rơi từ trên cao xuống
đủ sức đập nát các tháp canh
và tạo ra những vết nứt khổng lồ trên tường Thành Tương Dương.
Sự sụp đổ của Tương Dương là một chiến thắng
nhưng nó phơi bầy một sự thật cay đắng.
Người Mông Cổ không còn chiến thắng bằng năng lực,
nội tại của kỵ binh Thảo Nguyên
mà phải vay mượn công nghệ ngoại bang để giải quyết những mục tiêu tĩnh.
Việc kéo theo những cỗ máy bắn đá khổng lồ,
cùng hàng vạn thợ thủ công, kỹ sư và phu phen
đã biến đội quân Mông Cổ từ một cơn lốc vô hình
thành một đoàn rùa ý ảnh.
Hậu cần của họ phình to đến mức không thể kiểm soát.
Họ cần hàng ngàn xe bò để chở gỗ, đá, lương thực cho lực lượng vây hãm.
Sự phụ thuộc vào tuyến đường tiếp tế cố định
khiến họ trở thành mục tiêu béo bở cho các cuộc tập kích, du kích.
Khi thời gian trôi đi,
sự suy đổi về kỹ năng chiến đấu
càng hiện rõ ở các hãng quốc phía Tây,
đặc biệt là hãng quốc Kim Trướng.
Biến cố mang tính bước ngoặt
đánh dấu sự sụp đổ về mặt chiến thuật
của kỵ binh Mông Cổ trên chiến trường châu Âu
là trận Kulikovo,
diễn ra vào ngày 8 tháng 9 năm 1380.
Lúc này, hãng quốc Kim Trướng đang chìm trong khủng hoảng nội bộ,
quyền lực rơi vào tay quyền thần Ma Mai.
Để dập tắt sự trỗi dậy của đại công quốc Moscow,
Ma Mai dẫn một đạo quân hỗn hợp
gồm kỵ binh Tatar,
lính đánh thuê đúc giáo xứ Genoa
và các bộ tộc du mục tiến đánh nước Nga.
Đối đầu với ông là đại công tước
Dmitriy Donskoy,
người đã tập hợp được một liên minh các công quốc Nga.
Trận chiến diễn ra trên cánh đồng Kulikovo,
nằm giữa sông Don và sông Nepriatva.
Địa hình nơi đây là một cơn ác mộng đối với kỵ binh.
Cánh đồng bị giới hạn bởi các khe núi,
rừng rậm và đầm lầy,
tước bỏ hoàn toàn không gian
để kỵ binh Mông Cổ thực hiện chiến thuật vu hồi bọc lót quen thuộc.
Tương quan lực lượng lúc này khoảng 6-8 vạn quân cho mỗi bên,
nhưng chất lượng trang bị đã thay đổi.
Bộ binh Nga được trang bị áo giáp xích nặng,
khiên hình giọt nước và giáo dài,
tạo thành một bức tường thép vững chắc.
Khoảng 11 giờ trưa,
sương mù tan đi,
trận chiến mở màn bằng cuộc đấu tay nôi đẫm máu
giữa tu sĩ chiến binh Na Peresvet
và dũng sĩ vô địch của Mông Cổ Chelyubi.
Cả hai lao vào nhau với tốc độ tối đa,
giáo đâm xuyên ngực đối phương và cùng gục ngã.
Ngay sau đó,
Ma Mai ra lệnh cho kỵ binh Mông Cổ dốc toàn lực
tấn công vỗ mặt.
Hàng vạn con ngựa lao vào bức tường giáo của quân Nga.
Tiếng kim loại va đập,
tiếng ngựa hí
và tiếng la hét vang vọng cả một khúc sông.
Chiến thuật này lặp lại y hệt sai lầm
của kỵ binh Pháp trong trận Agincourt
hoặc trận Grécy,
khi cố gắng dùng kỵ binh tấn công,
trực diện vào đội hình bộ binh phòng ngự dày đặc
trên địa hình lấy lội.
Dimitri Donskoi đã áp dụng
một tư duy chiến thuật bậc thầy.
Ông đặt lực lượng yếu nhất của mình ở trung tâm
để chịu trận, trong khi bí mật
giấu một trung đoàn kỵ binh tinh nhuệ
do hoàng thân Vladimir the Bold
chỉ huy trong khu rừng sồi xanh bên cánh trái.
Suốt ba giờ đồng hồ,
quân Mông Cổ liên tục dồn ép,
chém giết và đẩy lùi chung quân Nga.
Đến hai giờ chiều,
cánh trái của quân Nga vỡ trận.
Kỵ binh Mông Cổ hò reo,
tràn qua lỗ hổng, đinh ninh rằng
chiến thắng đã nằm trong tay.
Nhưng sự phấn khích đã khiến họ mất đội hình,
những con ngựa đã kiệt sức
sau nhiều giờ lội bùn và chiến đấu.
Đúng ba giờ chiều,
khi quân Mông Cổ đã phơi hoàn toàn
sườn phải của họ ra,
trung đoàn phục kích của Nga từ trong rừng sồi bất ngờ sông ra.
Hàng ngàn kỵ binh
bọc thép tươi mới của Nga lao thẳng vào đội hình,
đang lộn sộn và mệt mỏi của Mông Cổ
như một lưỡi dao cắm vào mạng sườn.
Cú sốc tâm lý và vật lý này quá lớn.
Quân Mông Cổ hoảng loạn,
dẫm đạp lên nhau bỏ chạy
về phía sông Krasivaya-Mekha.
Hàng vạn lính Mông Cổ chết đuối
hoặc bị chém gục
trong cuộc truy kích kéo dài suốt 50 km sau đó.
Trận Kulikovo
không tiêu diệt hoàn toàn hãn quốc kim trướng,
nhưng nó phá vỡ vĩnh viễn tâm lý
sợ hãi của người Nga
trước kỵ binh Thảo Nguyên
chứng minh rằng chiến thuật bầy sói của Mông Cổ
hoàn toàn có thể bị bẻ gãy
bằng kỳ luật, địa hình và sự kiên nhẫn.
Cùng lúc những thất bại quân sự
bắt đầu bào mòn sinh lực đế chế,
một kẻ thù vô hình và khủng khiếp
hơn vạn lần xuất hiện
đánh thẳng vào trung tâm hệ thống hậu cần của Mông Cổ.
Đó là dịch hạch hay cái chết đen?
Chớ chêu thay,
chính nền hòa bình Pax Mongolica,
hệ thống chạm thông tin Yam
và mạng lưới thương mại nối liền Á-Âu
do người Mông Cổ tạo ra
lại trở thành những sa lộ hoàn hảo
cho vi khuẩn Yersinia-Pestis-Leylan.
Năm 1346,
quân đội Hản Quốc Kim Trướng do Janibek
chỉ huy tiến hành vây hãm thành phố Cảng Capha
của người Genoa
trên bán đảo Crimea.
Trong lúc cuộc vây hãm đang bế tắc,
dịch hạch bùng phát trong doanh trại quân Mông Cổ.
Hàng ngàn binh lính gục ngã
với những hạch bạch huyết xưng to,
đen đặc ở nách và bẹn.
Trong một hành động tuyệt vọng và tàn ác,
Janibek đã ra lệnh dùng máy bắn đá
hất sát chết nhiễm bệnh
của binh lính mình qua tường thành Capha.
Đây được coi là
một trong những cuộc tấn công
bằng vũ khí sinh học đầu tiên trong lịch sử.
Dịch bệnh bùng phát trong thành phố
buộc người Genoa
phải lên tàu bỏ trốn về châu Âu
mang theo mầm bệnh giết chết
một phần ba dân số lục địa già.
Nhưng mũi tên sinh học đó
đã bắn ngược lại chính người Mông Cổ.
Lối sống du mục,
sống chung trạ với động vật,
sự di chuyển liên tục của các đội kỹ binh
và trạm bưu ngựa đã khiến dịch hạch
quét qua các hãng quốc như một ngọn lửa rừng.
Dân số Mông Cổ vốn đã
vô cùng ít ỏi so với các đế chế
mà họ cai trị bị suy giảm nghiêm trọng.
Không có người để bổ sung vào quân đội,
không có người để thu thuế,
hệ thống thông tin liên lạc đứt gãy.
Một đế chế trải dài hàng vạn dặm
bỗng chốc trở nên mù loà và điếc đặc.
Khi các mệnh lệnh từ Trung ương
không thể đến được các tỉnh xa,
các tướng lĩnh địa phương bắt đầu
tự trị, xé lẻ quân đội
thành những nhóm quân phiệt nhỏ.
Tại Trung Quốc, nhà Nguyên dưới
thời Nguyên Thuận Đế đang bước vào
những ngày tháng hấp hối.
Lạm phát phi mã do việc in tiền giấy bừa bãi
để tài trợ cho các cuộc chiến vô nghĩa
và sự sa hoa của Triều Đình đã phá hủy
hoàn toàn nền kinh tế.
Sông Hoàng Hà vỡ đê nhiều lần,
nhấn chìm hàng triệu mẫu ruộng.
Triều Đình nhà Nguyên,
thay vì cứu trợ, lại bắt hàng chục vạn
nông dân đi phu đào canh đắp đê
trong điều kiện đói khát và dịch bệnh.
Sự phẫn nộ của tầng lớp bị trị
đã đạt đến điểm sôi.
Những thanh gươm mông cổ đã nghỉ xét,
những con ngựa chiến đã giả yếu
và hệ thống chỉ huy thì dự dã
trong tham nhũng. Khi một đế chế
đánh mất cả sức mạnh quân sự cốt lõi
lẫn khả năng kiểm soát kinh tế,
sự xuất hiện của một tia lửa nhỏ
cũng đủ để đốt cháy toàn bộ cơ đồ trăm năm.
Và tia lửa đó
đã được thắp lên từ những tổ chức
tôn giáo bí mật dưới trái xã hội,
mang theo ngọn cờ màu đỏ máu,
chuẩn bị ráng đòn kết liễu
và những kẻ chinh phục kiêu ngạo,
mở ra một chương đẫm máu cuối cùng
để tống khứ người mông cổ trở về
với thảo nguyên cằn cỗi của họ.
Năm 1351, khi tuyến đê sông Hoàng Hà
vỡ toác vào Triều Đình nhà Nguyên,
ép hàng chục vạn nông dân
ngọn lửa của cuộc khởi nghĩa Khăn Đỏ
đã chính thức bùng phát.
Sự trỗi dậy của nghĩa quân Khăn Đỏ
không đơn thuần là một cuộc bạo loạn
nông dân thông thường,
mà là một đòn đánh cháy mạng
vào toàn bộ kiến trúc thượng tầng
của đế quốc Mông Cổ tại Trung Hoa.
Lúc này quân đội Mông Cổ
đóng tại khu vực Trung Nguyên
đã trải qua gần một thế kỷ hưởng thụ sự xa hoa.
Những chiến binh thảo Nguyên
từng uống máu ngựa để sinh tồn này
đã biến thành những quý tộc
béo phỉ, nghiện rượu, mê đắm lụa là
và hoàn toàn đánh mất
bản năng săn mồi của cha ông.
Sự xa suốt về thể chất và tinh thần này
là hệ quả tất yếu của việc định cư
lâu dài trong một môi trường đô thị tiện nghi.
Tuy nhiên,
nhà Nguyên không sụp đổ ngay lập tức
mà vẫn còn một cơ hội cuối cùng
để vãn hồi cuộc diện.
Năm 1354, Thừa tướng Thoát Thoát,
một trong những nhà quân sự
và chính trị, kiệt xuất hiếm hoi
còn xót lại của triều đình
đã tập hợp một đạo quân khổng lồ
lên tới 10 vạn người.
Lực lượng này được trang bị vũ khí công thành hạng nặng
kết hợp với các toàn lính đánh thuê
tinh nhuệ từ Cao Ly và Tây Vực.
Dầm dộ tiến xuống phía nam
để bao vây các điểm chiến lược Cao Biu
do thủ lĩnh nghĩa quân Trương Sĩ Thành
chiếm giữ.
Dưới nhãn quan chiến thuật sắc bén của Thoát Thoát
quân Mông Cổ đã thiết lập
một vòng vây sắt, cắt đứt mọi
tuyến tiếp tế và dồn Trương Sĩ Thành
như chuẩn bị thất thủ
và nếu điều đó xảy ra, phong trào Khăn Đỏ
có nguy cơ bị dập tắt hoàn toàn.
Nhưng bi kịch của các đế chế
đang dãy chết luôn đến từ bên trong.
Ngay tại thời khắc quyết định, Nguyên Thuận Đế
dưới sự xúi dục của quyền thần Cáp Ma
đã nảy sinh sự hoang tưởng
về quyền lực của Thoát Thoát.
Một đạo thánh chỉ được ban xuống tiền tuyến
tước bỏ mọi binh quyền
và lưu đẩy vị thừa tướng này.
Mất đi vị tổng tư lệnh Tài Ba
đạo quân 10 vạn người của Mông Cổ
lập tức rắn mắt đầu.
Các tướng lĩnh cấp dưới tranh giành quyền lực
binh lính hoang mang tột độ
và cuối cùng tự tản mát, vứt bỏ
vũ khí bỏ chạy, dù chưa hề giao chiến
trận lớn nào.
Liệu một cỗ máy quân sự có thể hoạt động ra sao
khi bộ não chỉ huy của nó bị cắt đứt
bởi chính lòng đố kị chính trị từ hậu phương?
Câu trả lời là nó sẽ tự hủy diệt.
Quyết định điên rồ này
của Nguyên Thuận Đế giống hệt
như cách Joseph Stalin
tiến hành cuộc đại thanh trừng hồng quân
khi Stalin ra lệnh sử bắn
nguyên xoái Mikhail Tukhachevsky
cùng hàng loạt tướng lĩnh
dạng dày kinh nghiệm nhất.
Ông ta đã tự tay chặt đứt năng lực tác chiến
của quân đội mình ngay trước
thềm thế chiến thứ hai dẫn đến
những thảm bại kinh hoàng trong giai đoạn
đầu quân Đức xâm lược.
Việc tước quyền thoát thoát cũng vậy,
nó đã đập tan đội quân chủ lực cuối cùng
của nhà Nguyên, mở toan cánh cửa
cho Chu Nguyên Trương trỗi dậy.
Sự sụp đổ về mặt chiến thuật
của Mông Cổ trước quân Minh
còn đến từ một cuộc cách mạng công nghệ
vũ khí mà họ không thể thích ứng.
Trong khi người Mông Cổ vẫn bám víu
vào cây cung tổng hợp
và chiến thuật kỵ binh cơ động,
quân đội của Chu Nguyên Trương
đã tiến hành trang bị hỏa khí
ở quy mô lớn.
Các khẩu hỏa súng cầm tay bằng đồng
hay còn gọi là hỏa sung
được quân Minh sử dụng kết hợp
với nỏ cứng và ráo dài.
Các tướng lĩnh nhà Minh như Mộc Anh
đã sáng tạo ra chiến thuật bắn theo loạt.
Họ xếp lính cầm hỏa súng
và nỏ thành ba hàng.
Hàng thứ nhất bắn, hàng thứ hai chuẩn bị,
hàng thứ ba nạp đạn,
tạo ra một lưới lửa liên tục không có điểm mù.
Khi kỵ binh Mông Cổ lao vào,
tiếng nổ chát chúa, khói mù mịt
và sát thương xuyên giáp của đạn trì
đã làm những con ngựa thảo nguyên hoảng loạn,
hất văng kỵ sĩ xuống đất.
Sự lỗi thời của kỵ binh Mông Cổ
trước hỏa khí bộ binh nhà Minh
mang tính chất tương đồng tuyệt đối
với thảm kịch của kỵ binh hạng nạn Pháp
tại trận Waterloo năm 1815.
Tại Waterloo,
thống chế Michel Ney
đã tung hàng ngàn kỵ binh thiết giáp tinh nhuệ
tấn công trực diện vào các khối
bộ binh vuông của quân Anh.
Bộ binh Anh với súng hỏa mai và kỳ luật thép
đã giữ vững đội hình,
xả đạn liên tục, biến cuộc tấn công
của kỵ binh Pháp thành một lò mổ đẫm máu.
Kỵ binh, dù rũng mạnh đến đâu,
cũng không thể xuyên thủng
một bức tường hỏa lực được tổ chức chặt chẽ.
Quân Mông Cổ đã bị
nghiền nát theo đúng cách thức như vậy.
Đỉnh điểm của sự thảm bại này
là trận Hồ Bui năm 1388.
Tướng nhà Minh là Lam Ngọc
đã dẫn 15 vạn kỵ binh
vượt qua sa mạc Gobi Cản Cỗi.
Lợi dụng một trận bão tuyết mù mịt,
Lam Ngọc đã tung đòn tập kích
bất ngờ vào đại bản doanh của Bắc Nguyên.
Hơn 8 vạn lính Mông Cổ
bị bắt sống, 3.000 quý tộc hoàng gia
bị tóm gọn,
triều đình Bắc Nguyên bị xóa sổ hoàn toàn.
Từ vị thế những kẻ đi săn,
người Mông Cổ đã trở thành
con mồi ngay trên chính quê hương Thảo Nguyên của họ.
Bên cạnh sự suy sụp về quân sự,
chúng ta phải mổ sẻ
một nguyên nhân cốt lõi khác
tàn phá đế quốc này từ gốc rễ,
đó là sự sụp đổ của hệ thống tài chính và hậu cần.
Một đế chế trải rộng trên
ba lục địa không thể vận hành
chỉ bằng việc cướp bóc mãi mãi.
Để duy trì bộ máy hành chính
và quân đội thường trực,
hốt tất liệt đã phát hành tiền giấy
gọi là giao sao.
Ban đầu, loại tiền này được bảo chứng
bằng bạc và tơ lụa.
Nhưng khi các cuộc viễn trinh tại Nhật Bản,
Java và Miến Điện thất bại thảm hại,
cộng thêm việc phải liên tục
chi tiền để đàn áp các cuộc nổi dạy
kho bạc nhà Nguyên Cạn Kiệt.
Triều đình Mông Cổ giải quyết thâm
hụt bằng cách đơn giản nhất
và cũng ngu dốt nhất về kinh tế học.
Đó là in tiền giấy vô tội vạ
mà không có bất kỳ tài sản nào bảo chứng.
Hệ quả là lạm phát phi mã bùng nổ.
Giá trị của tờ tiền giấy
rất thảm hại.
Đến giữa thế kỷ 14,
người dân phải dùng cả một xe bò
chở đầy tiền giấy
chỉ để mua một bao gạo.
Nền kinh tế thương mại sụp đổ,
hàng hóa khan hiếm,
binh lính không được trả lương
bằng tiền có giá trị thực,
nên quay sang cướp bóc chính người dân
mà họ có nhiệm vụ bảo vệ.
Cuộc khủng hoảng lạm phát
của nhà Nguyên giống hệt
như thảm họa kinh tế
của Cộng hòa Weimar tại Đức
vào những năm 1920.
Khi chính phủ Đức in tiền liên tục
để trả nợ chiến phí và bồi thường chiến tranh,
đồng ác mất giá đến mức
người ta dùng nó để dán tường
hoặc nhóm lò thay vì mua sắm.
Khi tiền tệ biến thành giấy lộn,
niềm tin của công chúng vào chính quyền
cũng tan thành, mây khói,
dọn đường cho những thế lực cực đoan trỗi dậy.
Đối với nhà Nguyên,
sự sụp đổ của đồng tiền giấy
đã cắt đứt hoàn toàn huyết mạch
cung cấp nhu yếu phẩm cho quân đội.
Sự tê liệt của hệ thống tình báo
và thông tin liên lạc cũng đóng vai trò
quyết định trong cái chết của đế quốc.
Người Mông Cổ từng tự hào
với mạng lưới trạm bưu ngựa giam,
một hệ thống internet vật lý của thế kỷ 13.
Cứ cách khoảng 30 đến 40 km,
lại có một trạm nghỉ
với ngựa tươi, thức ăn
và người hướng dẫn.
Nhờ hệ thống này, các mệnh lệnh quân sự
và tin tức tình báo có thể chuyển đi
với tốc độ 300 km một ngày.
Những sứ giả mang theo bài tử bằng vàng
hoặc bạc có quyền chưng dụng
bất cứ thứ gì trên đường.
Nhưng ở giai đoạn cuối của đế chế,
sự tham nhũng đã phá nát mạng lưới này.
Các quan lại và quý tộc Mông Cổ
sử dụng bài tử giả hoặc lạm quyền
để dùng ngựa trạm cho mục đích buôn bán cá nhân.
Những con ngựa trạm
bị vắt kiệt sức đến chết,
các trạm trưởng bỏ trốn
vì không chịu nổi áp lực phục vụ
giới tinh hoa tham lam.
Khi hệ thống nham đứt gãy,
trung ương tại đại đô hoàn toàn mù lòa
và điếc đặc trước những biến động
ở các địa phương xa xôi.
Các đạo quân nổi dậy
có thể tập hợp hàng vạn người
và di chuyển hàng trăm km
mà chiều đình không hề hay biết
cho đến khi chúng tiến sát chân thành.
Cuối cùng, sự đứt gãy
về mặt chính trị nội bộ
đã đóng chiếc đinh cuối cùng
vào cỗ quan tài của đế quốc.
Hội nghị Kurultai,
vốn là một cơ chế dân chủ nguyên thủy
của các bộ lạc để bầu ra thủ lĩnh tài Ba Nhất
đã biến thành một võ đài đẫm máu
cho các cuộc nội chiến.
Từ khi hốt tất liệt qua đời năm 1294
cho đến khi nguyên thuận đế
lên ngôi năm 1333,
chỉ trong vòng chưa đầy 45
nhà Nguyên đã trải qua
tới 9 đời hoàng đế.
Các vụ ám sát, hạ độc binh biến
cung đình diễn ra liên tục.
Các tướng lĩnh thay vì
mái gươm để bảo vệ biên cương
lại mang quân về thủ đô để ủng hộ phe phái này,
kiêu diệt phe phái kia.
Một quân đội liên tục trịa vũ khí
vào nhau sẽ không bao giờ có thể
duy trì sức mạnh trước kẻ thù ngoại bang.
Nhìn lại toàn bộ tiến trình lịch sử,
sự sụp đổ của đế quốc Mông Cổ
là một bài học đắt giá về giới hạn
của bạo lực. Họ sở hữu một
cỗ máy chiến tranh xuất sắc nhất thời Trung Cổ
với độ cơ động vô song
và hóa lực cung tên hủy diệt.
Nhưng họ thất bại vì thiếu đi
một nền tảng triết lý cai trị bền vững.
Bạn có thể chinh phục
thế giới trên lưng ngựa, nhưng bạn
không thể cai trị thế giới trên lưng ngựa.
Khi các danh giới địa lý
thay đổi, khi công nghệ vũ khí
của đối phương tiến hóa, và khi
bản thân hệ thống lãnh đạo bị ăn mòn
bởi tham nhũng cùng các cuộc nội chiến
huynh đệ tương tàn, sự sụp đổ
là một quy luật vật lý không thể đảo ngược.
Cỗ máy chiến tranh
vĩ đại ấy đã bị nghiền nát
không chỉ bởi hỏa súng của quân Minh
hay giáo dài của quân Nga, mà bởi
chính sức nặng từ tham vọng vô đáy của nó.
Lịch sử luôn công bằng
trong việc phán xét những kẻ bành trướng
bởi mọi đế chế được xây dựng
bằng bạo lực thuần túy cuối cùng
đều sẽ bị trôn vùi dưới chính đống
đổ nát do chúng tạo ra.
Theo bạn, nguyên nhân trí mạng nhất dẫn đến
sự sụp đổ của đế quốc Mông Cổ là gì?
A. Sự suy thoái
của kỵ binh trước vũ khí hỏa khí
B. Khủng hoảng kinh tế
lạm phát tiền giấy và sự đứt gãy hậu cần
C. Nội chiến gia tộc
và sự thối nát
của bộ máy lãnh đạo Trung ương
Hãy để lại bình luận phía dưới
và đừng quên đăng ký kênh
để tiếp tục đồng hành cùng chúng tôi
trong những video giải phẫu chiến tranh tiếp theo.
