Nhật Bản – Quốc Gia Kỹ Thuật Đáng Kinh Ngạc Nhất Thế Giới | Thiên Hà TV
1 Lượt xem video·28 thg 7, 2026
hật Bản – Quốc Gia Kỹ Thuật Đáng Kinh Ngạc Nhất Thế Giới | Thiên Hà TV
Có những nơi con người tìm cách tích nghi với thiên nhiên.
Nhưng ở Nhật Bản, họ còn làm được nhiều hơn thế.
Trên vùng đất thường xuyên hứng chiều động đất, đào đường sắt dưới đáy đại dương,
dựng những cây cầu vừa qua các eo biển dữ dội,
và thậm chí tạo nên cả một hệ thống chống lũ khổng lồ dưới lòng đất.
Hành trình hôm nay sẽ đưa chúng ta đến với những công trình
đã biến điều tưởng như không thể thành hiện thực
và khiến cả thế giới phải nhìn kỹ thuật Nhật Bản bằng một sự thắng phục đặc biệt.
Nếu phải chọn một công trình thể hiện rõ nhất tinh thần chinh phục giới hạn của người Nhật,
sân bay quốc tế Kansai chắc chắn là cái tên xứng đáng xuất hiện đầu tiên.
Ngay từ khi ý tưởng được đưa ra,
nhiều người đã cho rằng dự án này gần như bất khả thi.
Vào những năm 1970, sân bay Itami ở Osaka rơi vào tình trạng quá tải,
trong khi việc mở rộng trên đất liền không còn khả thi do mực độ dân cư quá lớn.
Thay vì tìm một khu đất mới,
Nhật Bản quyết định xây dựng cả một hòn đảo nhân tạo giữa vịnh Osaka để đặt sân bay.
Để hiện thực hóa kế hoạch ấy,
các kỹ sư phải đổ khối lượng đất đá khổng lồ xuống đáy biển,
Tuy nhiên, thử thách lớn nhất chỉ xuất hiện sau khi công trình hoàn thành.
Nền đất dưới đáy biển vẫn tiếp tục lúng theo thời gian,
buộc các kỹ sư phải liên tục theo dõi, đo đạt và điều chỉnh nhiều hạn mục
để sân bay luôn vận hành an toàn.
Kansai còn được kết nối với đất liền bằng cầu SkyGate Bridge R,
cây cầu 2 tầng dành cho cả đường bộ và đường sắt.
Quan trọng hơn, toàn bộ công trình được thiết kế để chịu được bão lớn,
động đất và môi trường biển khắc nghiệt.
Chính lựa chọn xây dựng giữa đại dương mới là điều khiến Kansai khác biệt.
Thay vì né tránh khó khăn, người Nhật quyết định bắt đầu từ nơi mà nhiều người cho là không thể.
Lần đầu nhìn thấy Tokyo by Aqualine, nhiều người đều có chung một thắc mắc.
Vì sao một tuyến đường cao tốt đang chạy trên mặt biển lại bất ngờ biến mất?
Trước đây muốn đi từ Kawasaki đến Kisarazu,
các phương tiện phải chạy vòng qua khu vực đông đốt của Tokyo.
Xây một cây cầu bắt thẳng qua vịnh nghe có vẻ đơn giản,
nhưng nơi đây lại là tuyến hàng hải sầm ướt với rất nhiều tàu cỡ lớn qua lại.
Một cây cầu đủ cao sẽ khiến chi phí tăng mạnh và gây nhiều bất điện cho giao thông.
Giải pháp cuối cùng là kết hợp cầu và đường hầm trong cùng một công trình.
Từ phía Kawasaki, xe đi qua đường hầm dài 9,6 km dưới đáy vịnh,
sau đó tuyến đường xuất hiện trở lại tại Umihotaru.
Hòn đảo nhân tạo vừa là điểm dừng chân, vừa là trung tâm vận hành của dự án,
trước khi tiếp tục vượt biển bằng một cây cầu dài khoảng 4,4 km.
Bên dưới Umihotaru là hệ thống điều khiển và bảo trị,
còn giữa vịnh có tháp thông gió Kaze-no-to giúp cung cấp không khí cho toàn bộ đường hầm.
Mọi hạng mục đều được thiết kế để chống nước biển, gió mạnh và động đất.
Ấn tượng nhất có lẽ là khoảnh khắc mặt biển bỗng nhường chỗ cho cửa hầm khổng lồ.
Chỉ trong vài phút người ta đi từ bầu trời xuống dưới đáy vịnh rồi lại trở về mặt nước,
như thế cả tuyến đường vừa lặn lẹ biến mất giữa đại dương.
Đường hầm Seikan
Chuyến tàu chạy dưới cả một eo biển
Nếu Tokyo Bay Aqualight đưa ô tô xuống dưới đáy biển,
thì đường hầm Seikan còn tiến xa hơn khi kết nối hai hòn đảo lớn của Nhật Bản bằng đường sắt.
Ý tưởng xây dựng công trình này xuất phát từ thảm họa triền phà Toyamaru năm 1954 trên eo biển Tsugaru,
khiến hơn 1.000 người tiệt mạng.
Sau sự kiện đó, Nhật Bản quyết định tạo ra một tuyến kết nối an toàn hơn giữa Honshu và Hokkaido.
Sau nhiều năm khảo sát và thi công, Seikan hoàn thành với chiều dài 53,85 km,
trong đó khoảng 23,3 km nằm dưới đáy biển.
Thử tách lớn nhất không phải là chiều dài của đường hầm,
mà là việc đào xuyên qua lớp đá cứng trong điều kiện nước ngầm có áp lực rất lớn.
Chỉ một size shot nhỏ cũng có thể khiến nước biển tràn vào khu vực thi công.
Ngày nay, đường hầm phục vụ cả tàu hàng lẫn tuyến Hokkaido-Shinkansen,
rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển giữa hai hòn đảo và giảm sự phụ thuộc vào giao thông đường biển.
Điều khiến Seikan trở nên đáng kinh ngạc không chỉ là quy mô,
mà còn là cảm giác rất đặc biệt khi ngồi trên chuyến tàu chạy dưới cả một eo biển rộng lớn,
mà gần như không nhận ra phía trên đầu mình là hàng triệu tấn nước đang chuyển động.
Có lẽ đó chính là lúc kỹ thuật đạt đến giá trị cao nhất,
biến điều từng được xem là phi thường trở thành một phần bình thường của cuộc sống.
Khi nhắc đến những công trình vĩ đại,
phần lớn chúng ta thường nghĩ đến những tòa tháp chọc trời hay các cây cầu khổng lộ.
Thế nhưng ở vùng ngoại ô Tokyo lại tồn tại một công trình gần như không ai nhìn thấy,
dù nó âm thầm bảo vệ hàng triệu người mỗi khi mưa bão ập đến.
Tokyo và các khu vực lân cận thường xuyên hấn chịu những trận mưa cực lớn do bão và khí hậu gió mùa.
Chỉ trong thời gian ngắn, lượng nước khổng lộ có thể khiến các con sông nhỏ tràn bờ, đe dọa nhiều khu dân cư.
Đó là lý do Nhật Bản xây dựng kênh xã ngầm ngoại vi, vùng đô thị,
một hệ thống được thiết kế để thu gom và chuyển hướng nước lũ trước khi chúng kịp gây ngập.
Khi mực nước dân cao, nước sẽ chạy xuống 5 diến đứng khổng lồ,
sau đó theo các đường hầm ngầm dẫn đến một bể điệu áp rộng lớn.
Không gian này nổi tiếng với hàng chục cột bê tông đồ sộ,
tạo cảm giác như một ngôi đền cổ nằm sâu dưới lòng đất.
Từ đây, các máy bơm công suất cực lớn sẽ đưa nước ra sông Edo,
nơi có khả năng tiếp nhận lưu lượng lớn hơn nhiều.
Điều đáng chú ý là phần lớn thời gian công trình gần như không hoạt động.
Nó chỉ thật sự tức giấc khi thiên nhiên trở nên dữ dội nhất.
Chính vì vậy, rất nhiều người sống quanh Tokyo thậm chí chưa từng tận mắt nhìn thấy
nơi đã nhiều lần bảo vệ thành phố khỏi những trận ngập nghiêm trọng.
Có những công trình được xây để mọi người chiêm ngưỡng,
nhưng cũng có những công trình tồn tại chỉ để hoàn thành nhiệm vụ của mình trong lặng lẽ.
Và đôi khi, chính những điều ít được nhìn thấy lại mang giá trị lớn lao nhất.
Đường băng D của sân băng Haneda
Đường băng nửa đảo, nửa cây cầu
Nếu Kansai gây ấn tượng với sự táo bạo khi tạo ra cả một hòn đảo giữa biển,
thì đường băng D của sân bay Haneda lại cho thấy một cách tiếp cận rất khác.
Đây không phải là công trình được xây để lập kỷ lục,
mà là kết quả của một cách tư duy rất khác.
Sân bay Haneda nằm sát trung tâm Tokyo
và là một trong những sân bay bận rộn nhất thế giới.
Khi nhu cầu khai thác ngày càng tăng,
việc bổ sung thêm một đường băng mới là điều cần thiết.
Tuy nhiên, khu vực này lại nằm cạnh cửa sông Tama,
nơi tàu thuyện thường xuyên qua lại.
Nếu xe hoàn toàn trên nền đất lớn biển,
đường băng sẽ cản trở tuyến hàng hải.
Ngược lại, nếu dựng toàn bộ trên cầu,
chi phí và yêu cầu kỹ thuật sẽ tăng lên đáng kể.
Giải pháp cuối cùng là kết hợp cả hai.
Một phần đường băng được xây trên nền đảo nhân tạo,
trong khi phần còn lại đặt trên hệ thống cầu thép
với khoảng trống bên dưới để tàu thuyện tiếp tục lưu thông.
Thiết kế này vừa đáp ứng yêu cầu hàng không,
vừa bảo đảm hoạt động của cả biển,
mà không bên nào phải nhường chỗ cho bên nào.
Có thể đường băng đây không sở hữu vẻ ngoài ấn tượng
như nhiều công trình khác trong danh sát này,
nhưng nó phản ánh rất rõ một đặc điểm của kỹ thuật Nhật Bản.
Không phải lúc nào lời dạy tốt nhất cũng là lời dạy lớn nhất.
Đôi khi, nó chỉ đơn giản là phương án cân bằng được nhiều nhu cầu,
tưởng chừng không thể dung hòa.
Nằm ngoài khơi thành phố Nagoya,
sân bay quốc tế Chubu Sanche vừa là cửa ngõ hàng không,
vừa là mắt xích quan trọng trong mạnh lưới sản xuất
và logistics của Nhật Bản.
Vùng Chubu từ lâu đã là trung tâm sản xuất của nhiều tập đoàn lớn,
đặc biệt trong lĩnh vực ô tô và hàng không.
Vì thế, sân bay này được xây dựng với mục tiêu
phục vụ cả vận tải hành khách lẫn logistics,
giúp hàng hóa có thể kết nối nhanh chóng với các thị trường trên thế giới.
Vị trí ngoài biển cũng giúp giảm tiếng hồn cho khu dân cư
và tạo không gian thuận lợi để mở rộng khi cần thiết.
Một điểm nhấn thú vị tại đây là khu trải nghiệm Flight of Dreams,
nơi trưng bày chiếc Boeing 787 đầu tiên từng được chế tạo.
Không phải ngủ nhiên mà địa điểm này xuất hiện ở Sentrae.
Phần lớn tầm máy bay Boeing 787 được sản xuất bởi các doanh nghiệp Nhật Bản
trước khi đưa đến Mỹ để lắp ráp hoàn chỉnh.
Điều đó khiến sân bay này trở thành nơi kể câu chuyện
về vai trò ngày càng lớn của Nhật Bản trong ngành hàng không toàn cầu.
Khác với nhiều sân bay, chỉ đóng vai trò là điểm chung chuyển,
Sentrae phản ánh một phần sức mạnh của nền sản xuất Nhật Bản.
Mỗi chiếc bay cất cánh từ đây không chỉ chở theo hành khách,
mà còn kết nối cả một hệ thống công nghiệp vận hành
với độ chính xác nổi tiếng của đất nước này.
Giữa những đỉnh núi hùng vị của dãy amber Nhật Bản,
đập Kurobe hiện lên như một công trình mà chỉ cần nhìn vào vị trí của nó
cũng đủ hiểu việc xây dựng đã khó khăn đến mức nào.
Sau thế chiến thứ hai, nhu cầu điện năng tại vùng Kansai tăng nhanh,
trong khi nguồn cung ngày càng thiếu hụt.
Để giải quyết vấn đề, Nhật Bản quyết định xây dựng
một đập thủy điện trên sông Kurobe,
nơi có địa hình hiểm trở bậc nhất cả nước.
Khi ấy, khu vực này gần như chưa có đường giao thông.
Trước khi vận chuyển được vật liệu xây dựng,
các kỹ sư phải mở đường, đào hầm xuyên núi
và từng bước đưa máy móc tiến sâu vào thung lũng.
Quá trình thi công kéo dài nhiều năm trong điều kiện khắc nghiệt.
Mùa đông phủ kính băng tuyết,
còn mùa hè thường xuyên đối mặt với lũ quét và sạt lỡ.
Hơn 170 công nhân đã tiệt mạng trong suốt thời gian xây dựng.
Một con số đủ để nhắc nhở rằng phía sau mỗi công trình vĩ đại
luôn là những hy sinh rất thật của con người.
Ngày nay, đập Kurobe không chỉ cung cấp nguồn thủy điện quan trọng,
mà còn trở thành một trong những thắng cảnh nổi tiếng của Nhật Bản.
Mỗi mùa xả lũ, những dòng nước trắng xóa đổ xuống từ thân đập
tạo nên khung cảnh khiến bất cứ ai cũng phải choáng ngợp.
Đôi khi đứng trước vẻ hùng vị ấy,
người ta rất dễ quên rằng phía sau tiếng nước vang vọng dưới núi rừng
là biết bao năm tháng lao động, mồ hôi và cả những mất mát của hàng ngàn con người.
Có lẽ chính điều đó khiến Kurobe không chỉ là một kỳ tích của kỹ thuật,
mà còn là biểu tượng cho ý chí bền bỉ của con người khi đối diện với thiên nhiên.
Tuyến Tateyama Kurobe Amparut – Hành trình xuyên qua nóc nhà Nhật Bản
Không phải mọi kỳ tích kỹ thuật đều được tạo ra để rút ngắn thời gian hay lập kỷ lục.
Có những công trình chỉ đơn giản giúp con người đến gần hơn với những nơi vốn rất khó chạm tới.
Và tuyến Tateyama Kurobe Amparut là một ví dụ như vậy.
Thay vì chỉ sử dụng một phương tiện duy nhất, hành trình xuyên giải Amparut Nhật Bản
là sự kết hợp của xe điện, các treo, xe buýt chạy điện và những đường hầm được khuét xuyên qua núi đá.
Mỗi chặng đều được tính toán để hạn chế tối đa tác động đến môi trường tự nhiên,
đồng thời giúp du khách có thể vượt qua những địa hình vốn trước đây chỉ dành cho các nhà leo núi.
Điểm nổi tiếng nhất của tuyến đường này là hành lanh tuyết tại Murodo.
Vào mùa xuân, hai bên đường xuất hiện những bức tường tuyết cao hàng chục mét,
tạo cảm giác như đang bước giữa một hẻm núi băng giá.
Chỉ vài tháng sau, tuyết tăng dần, nhìn chỗ cho đồng cỏ xanh, hồ nước trong vắt và những trì núi phủ đầy hoa dại.
Mỗi mùa đi qua, cả tuyến đường lại mang một diện mạo hoàn toàn khác.
Điều thú vị là dù di chuyển qua rất nhiều phương tiện, người ta hiếm khi cảm thấy mệt mỏi.
Có lẽ bởi suốt hành trình, cảnh quan liên tục thay đổi.
Từ những đường hầm tối xuyên lòng núi đến khoảng không rộng mở trên cáp treo,
rồi bất ngờ hiện ra những định núi phủ tuyết trắng.
Ở đây, kỹ thuật không cố gắng lớn ác thiên nhiên mà chỉ lặng lẽ mở ra một con đường
để con người có thể chìm ngưỡng vẻ đẹp vốn đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước.
Tokyo Skytree
Tòa tháp được thiết kế để sống cùng đồng đất.
Nhiều người biết đến Tokyo Skytree như một biểu tượng của thủ đô Nhật Bản,
nhưng điều khiến các kỹ sư quan tâm nhất khi xây dựng công trình này lại không phải là chiều cao.
Thách thức lớn nhất nằm ở câu hỏi,
làm thế nào để một tòa tháp khổng lồ vẫn đứng vững trên vùng đất thường xuyên rung chuyển bởi đồng đất?
Câu trả lời đến từ một ý tượng có tuổi đời hàng trăm năm.
Người Nhật đã lấy cảm hứng từ Shinbashira,
cục trụ trung tâm xuất hiện trong nhiều ngôi chùa gỗ cổ.
Thay vì gắn cứng vào toàn bộ kết cấu,
cục trụ này có khả năng giao động khát nhiệp với phần thân công trình,
giúp hấp thụ và giảm bớt năng lượng khi mặt đất rung lắc.
Tokyo Skytree đã phát hiện nguyên lý truyền thống ấy bằng công nghệ hiện đại.
Bên trong tháp là một loại bê tông độc lập hoạt động như bộ giảm chấn khổng lồ.
Khi sẽ ra động đất hoặc gió mạnh, phần lõi và khung thép không giao động hoàn toàn giống nhau.
Nhờ đó lực rung được triệt tiêu đáng kể trước khi truyền ra toàn bộ công trình.
Điều thú vị nhất nằm ở chỗ thay vì cố chống lại thiên nhiên bằng sự cưng nhắc,
người Nhật chấp nhận rằng rung lắc là điều không thể tránh khỏi.
Và đôi khi, cách tồn tại bền vững nhất không phải là đứng yên tuyệt đối,
mà là biết chuyển động đúng lúc.
Cầu Rainbow
Cây cầu mang nhiều tầng chuyển động của Tokyo.
Khi mà đem buông xuống trên vịnh Tokyo,
rất khó để không bị thu hút bởi những dài ánh sáng nhiều màu trải dọc theo cầu Rainbow.
Từ xa nhìn lại, cây cầu giống như một nét vẽ mềm mại nối khu trung tâm với đảo nhân tạo Odaiba,
góp phần tạo nên đường chân trời đặc trưng của thành phố.
Khác với nhiều cây cầu nổi tiếng nhờ kích thước hay kỷ lục kỹ thuật,
Rainbow Bridge hấp dẫn bởi cách nó hòa vào nhịp sóng của Tokyo.
Trên cùng một công trình, ô tô, tàu điện tự động Yurika Mome,
người đi bộ và cả xe đạp cùng chia sẻ không gian di chuyển.
Ban ngày, nơi đây là tuyến giao thông nhộn nhịp.
Đến tối, nó lại trở thành một trong những góc ngắm thành phố được yêu thích nhất.
Hệ thống chiếu sáng của cầu cũng thay đổi theo mùa và các sự kiện đặc biệt,
khiến diện mạo của công trình luôn mới mẻ.
Chính vì thế, dù đã xuất hiện trong vô số bộ phim,
chương trình truyền hình hay bu thiếp về Tokyo,
Rainbow Bridge vẫn không tạo cảm giác cũ kỹ.
Đôi khi, một công trình không cần phải đồ sổ mới có thể trở thành biểu tượng.
Chỉ cần nó khiến hàng triệu người mỗi ngày đi qua mà vẫn muốn ngoái nhìn theo một lần,
như cách Rainbow Bridge vẫn âm thầm làm suốt nhiều năm qua.
Cầu Tokyo Gate
Cây cầu khủng long giữa cảng biển và đường bay.
Thoạt nhìn Tokyo Gate Bridge khá khác những cây cầu treo quen thuộc.
Hai cùng thép lớn vương lên từ mặt cầu, rồi giao nhau ở phía trên,
khiến nhiều người liên tưởng đến hình dáng của hai con khủng long đang cúi đầu đối diện.
Chính vì vậy, công trình này còn được người dân Tokyo gọi bằng cái tên khá thú vị, là cầu khủng long.
Tuy nhiên, thiết kế ấy không xuất phát từ mục đích thẩm mỹ.
Cây cầu nằm giữa cửa ngõ hàng hải của cảng Tokyo và đường cất hạ cánh của sân bay Haneda.
Nếu xây quá thấp, tàu biển cỡ lớn sẽ không thể đi qua.
Nhưng nếu xây quá cao, nó lại ảnh hưởng đến hành lan an toàn của máy bay.
Để giải quyết hai yêu cầu tưởng như mâu thuẫn ấy,
các kỹ sư đã lựa chọn kết cấu dàn thép đặc biệt,
vừa đảm bảo đủ khoảng không cho tàu thuyền bên dưới,
vừa giữ chiều cao tổng thể của công trình trong giới hạn cho phép đối với hoạt động hàng không.
Ngày nay, mỗi ngày đều có những con tàu khổng lồ lặng lẽ đi dưới cây cầu,
trong khi phía trên là dòng xe nối tiếp nhau,
và xa hơn nữa là những chiếc máy bay đang hạ cánh xuống Haneda.
Bao loại hình giao thông cùng tồn tại trong một không gian hẹp,
nhưng vẫn vận hành nhịp nhàng,
tạo nên một bức tranh rất đặc trưng về cách Tokyo tổ chức hạ tầng của mình.
Cầu Akashi-Kaiyo, nhịp cầu từng dài nhất thế giới.
Giữa đảo Honshu và đảo Awaji là eo biển Akashi,
nơi từ lâu đã nổi tiếng bởi dòng chảy mạnh, gió lớn và mực độ tàu thuyền dài đặc.
Trong nhiều thập kỷ, việc kết nối hai bờ bằng một cây cầu được xem là mục tiêu đầy tham vọng,
nhưng cũng là thử thách mà không nhiều người tin có thể thực hiện.
Sau nhiều năm nghiên cứu,
Nhật Bản quyết định xây dựng cầu Akashi-Kaiyo
với nhịp chính dài tới 1.991m,
từng giữ kỷ lục là cầu treo có nhịp dài nhất thế giới khi hoàn thành vào năm 1998.
Để nâng đỡ khoảng cách khổng lồ ấy,
hai bò cáp chính được tạo thành từ hàng chục ngàn sợi thép cường độ cao xoắn lại với nhau.
Nếu nối toàn bộ số sợi thép này thành một đường thẳng,
chiều dài của chúng có thể quấn quanh trái đất nhiều lần.
Trong quá trình thi công, trận động đất Kobe năm 1995
xảy ra ngay gần khu vực xây dựng đã làm hai trụ cầu dịch chuyển,
khiến khoảng cách giữa chúng tăng thêm gần 1m.
Thay vì phải xây dựng lại từ đầu,
các kỹ sư điều chỉnh thiết kế của nhịp chính để phù hợp với vị trí mới.
Chính sự linh hoạt ấy đã giúp dự án tiếp tục được hoàn thành đúng hướng.
Bên cạnh khả năng chịu động đất,
cây cầu còn được thiết kế để đối phó với những cơn gió bạo có tốc độ rất cao.
Hình dạng dầm cầu, kết cấu cáp và toàn bộ hệ thống khí động học
đều được tối ưu nhằm giảm rung lắc khi gió mạnh đi qua eo biển.
Ngày nay, Akashi Kaido không chỉ rút ngắn đáng kể
thời gian di chuyển giữa Honshu và Awaji,
mà còn trở thành một biểu tượng của kỹ thuật cầu đường hiện đại.
Nó là minh chứng rõ ràng rằng, ngay cả ở những nơi thiên nhiên khác nghiệt nhất,
con người vẫn có thể tạo nên những kết nối tưởng như ngoài sức tưởng tượng.
Có lẽ không cây cầu nào ở Nhật Bản nổi tiếng trên mạng xã hội
theo một cách đặc biệt như Eshima Ohashi.
Chỉ cần nhìn qua một vài bức ảnh,
nhiều người lập tức tin rằng đây là con đường dốc nhất thế giới,
thậm chí còn ví nó như một đường ray tàu lượng khổng lồ dưỡng đứng giữa bầu trời.
Thực tế lại khác khá nhiều.
Cây cầu nối tỉnh Shimane với tỉnh Tottori, bắc qua hồ Nakomi.
Để những con tàu có tải trọng lớn vẫn có thể đi qua bên dưới,
cây cầu phải được thiết kế với độ cao đáng kể.
Tuy nhiên, cảm giác dưỡng đứng nổi tiếng của nó chủ yếu xuất phát từ hiệu ứng thị giác.
Phần lớn những bức ảnh lan truyền đều được chụp bằng ống kính tiêu cự dài,
khiến khoảng cách bị nén lại và độ dốc trông lớn hơn rất nhiều so với thực tế.
Khi lái xe trực tiếp trên cầu, độ dốc vẫn đủ để người ngồi trong xe cảm nhận rõ lúc lên và xuống,
nhưng hoàn toàn không đáng sợ như những gì nhiều người tưởng tượng.
Chính sự khác biệt giữa hình ảnh và trải nghiệm thực tế
đã biến nó trở thành một trong những cây cầu đánh lừa thị giác nổi tiếng nhất Nhật Bản.
Đôi khi, một góc máy phù hợp cũng đủ biến một công trình bình thường thành hiện tượng được cả thế giới nhắc đến.
Và Eshima Ohashi chính là minh chứng thú vị cho điều đó.
Nếu Eshima Ohashi nổi tiếng vì đánh lừa thị giác,
thì cầu Onaruto lại hấp dẫn bởi những gì diễn ra ngay bên dưới nó.
Nơi cây cầu bắt qua là eo biển Naruto, khu vực nằm giữa đảo Awaji và đảo Shikoku.
Mỗi ngày, thủy triều từ biển nội địa Seto và Thái Bình Dương chênh lịch về mức nước,
khiến dòng nước bị ép qua đoạn eo biển hẹp với tốc độ rất lớn.
Chính sự chuyển động mạnh ấy tạo nên những xoáy nước Naruto nổi tiếng,
có đường kính lên tới khoảng 20 mét, vào thời điểm thủy triều mạnh nhất.
Điều thú vị là những xoáy nước này không xuất hiện liên tục,
chúng chỉ hình thành vào những khoảng thời gian nhất định trong ngày,
phụ thuộc vào chua kỳ lên xuống của thủy triều.
Vì vậy, nhiều du khách thường xem trước lịch thủy triều để lựa chọn đúng thời điểm tham quan.
Từ trên cầu Onaruto, du khách có thể quan sát hiện tượng này qua lối đi bộ có sàn kính mang tên Utsunomichi.
Đứng ở độ cao hơn 40 mét, nhìn những khu nước khổng lồ xoay tròn ngay dưới chân
mang lại cảm giác vừa tích thú, vừa có chút hồi hộp.
Có lẽ vì thế mà ở đây, cây cầu chỉ đóng vai trò như một khán đại hoàn hảo,
nhưng vật chính thật sự vẫn luôn là thiên nhiên,
với những dòng nước không ngừng chuyển động ngày đêm
và tạo nên một trong những hiện tượng thủy triều ấn tượng nhất thế giới.
Cầu Irabu Ohashi
Con đường trên vùng biển Ngọc Lam, Okinawa
Giữa làn nước xanh ngọc đặc trưng của quần đảo Okinawa,
cầu Irabu Ohashi hiện lên như một giải lụa mạnh vác ngang mặt biển,
không có những tòa tháp thép khổng lồ hay các dây cáp đồ sộ.
Vẻ đẹp của cây cầu này đến từ sự giản dị và hài hòa với khung cảnh xung quanh.
Trước khi cây cầu được đưa vào sử dụng năm 2015,
cư dân trên đảo Irabu muốn sang đảo Miyako phải phụ thuộc hoàn toàn vào phà.
Những ngày biển động hoặc thời tiết xấu,
việc đi lại vận chuyển hàng hóa hay tiếp cận các dịch vụ y tế đều gặp không ít khó khăn.
Sự xuất hiện của Irabu Ohashi đã thay đổi đáng kể cuộc sống của người dân.
Chỉ mất vài phút lái xe, họ có thể đến bệnh viện, trường học
hoặc các trung tâm thương mại trên đảo Miyako mà không cần phải chờ những chuyến phà theo lịch cố định.
Hoạt động du lịch cũng phát triển mạnh hơn khi du khách dễ dàng khám phá những bãi biển
và làn chài yên bình ở phía bên kia.
Đối với nhiều nơi, cây cầu là biểu tượng của kỹ thuật.
Nhưng với người dân Irabu, nó trước hết là một phần của cuộc sống thu nhật.
Đó là con đường để trẻ em đến trường, người dân mang hải sản vào đất liền
và các gia đình gặp gỡ nhau dễ dàng hơn.
Có lẽ chính những thay đổi bình dị ấy mới là giá trị lâu dài nhất
mà một công trình giao thông có thể mang lại.
Nếu chỉ nhìn trên bản đồ, nhiều người sẽ nghĩ Seto Ohashi là một cây cầu duy nhất.
Thật ra, đây là cả một hệ thống gồm 6 cây cầu lớn nối tiếp nhau
trải dài qua nhiều hòn đảo nhỏ để kết nối đảo Honshu với đảo Shikoku.
Chính quy mô ấy đã biến Seto Ohashi trở thành một trong những dự án hạ tầng tham vọng nhất lịch sử Nhật Bản.
Điểm đặc biệt của công trình này không chỉ nằm ở chiều dài hàng chục km
mà còn ở thiết kế 2 tầng hiếm thấy.
Tầng trên dành cho ô tô lưu thông, trong khi tầng dưới là tuyến đường sắt.
Việc kết hợp hai loại hình giao thông trên cùng một hệ thống cầu giúp tối ưu không gian
đồng thời tạo nên mạnh lưới kết nối hiệu quả giữa hai hòn đảo lớn.
Quá trình xây dựng diễn ra trong điều kiện không hề dễ dàng.
Biển nội địa Seto có rất nhiều tuyến hàng hải quan trọng.
Vì vậy, mọi hạng mục đều phải bảo đảm tàu thuyền vẫn lưu thông bình thường trong suốt thời gian thi công.
Các kỹ sư cũng phải tin đến ảnh hưởng của động đất, gió mạnh và môi trường nước biển
có khả năng ăn mòn kết cấu thép theo thời gian.
Ngày nay, Seto-Ohashi đã trở thành tuyến giao thông huyết mạch
minh chứng cho khả năng phối hợp giữa quy hoạch, kỹ thuật và tầm nhìn dài hạn.
Hệ thống cầu này không đơn thuần nối hai hòn đảo.
Nó góp phần kết nối con người, hàng hóa và cả nhiệp phát triển kinh tế của một vùng rộng lớn.
Trở thành biểu tượng cho cách Nhật Bản biến những khoảng cách trên biển thành những tuyến đường liền mạch.
TUYẾN ĐƯỜNG SHIMANAMI-KAIDO
Hành trình nối những hòn đảo bằng cầu và xe đạp.
Có những con đường được xây để đi nhanh hơn, nhưng cũng có những con đường khiến người ta chủ động đi chậm lại.
SHIMANAMI-KAIDO thuộc về kiểu thứ hai.
Trải dài khoảng 70 km, tuyến đường này nối thành phố Onomichi trên đảo Honshu
với thành phố Imabari thuộc đảo Shikoku, băng qua nhiều hòn đảo nằm giữa biển nội địa Seto.
Điều làm nên sự khác biệt của SHIMANAMI-KAIDO không chỉ là những cây cầu nối tiếp nhau,
mà còn ở việc toàn bộ tuyến đường được thiết kế thân thiện với người đi xe đạp.
Từ những người đam mê đạp xe đường dài cho đến các gia đình hay du khách lần đầu trải nghiệm,
ai cũng có thể lựa chọn lộ trình phù hợp với mình.
Dọc hành trình là những làng dài nhỏ, vườn cam, bến cảng yên bình và các quán cà phê nhìn thẳng ra biển.
Không ít người dành cả hai hoặc ba ngày để hoàn thành quãng đường này.
Không phải vì quá xa, mà vì họ muốn có thời gian dừng lại ở từng hòn đảo,
trò chuyện với người dân địa phương, thưởng thức hải sản tươi
và cảm nhận nhịp sống chậm rãi vốn rất khác với các đô thị lớn của Nhật Bản.
SHIMANAMI-KAIDO vì thế không đơn thuần là một tuyến giao thông.
Nó giống như một hành trình khám phá, nơi kỹ thuật chỉ đóng vai trò mở đường,
còn những trải nghiệm đáng nhớ lại được tạo nên từ cảnh sát, con người
và những khoảnh khắc rất bình dị trên suốt quãng đường.
Điểm dừng cuối cùng trong hành trình hôm nay là hệ thống cầu KURUSHIMA-KAIDO,
nơi ba cây cầu treo liên tiếp vương mình qua một trong những vùng biển có dòng chảy mạnh nhất Nhật Bản.
Đây cũng là đoạn kết rất phù hợp để khép lại câu chuyện về những công trình kỹ thuật của đất nước này.
Eo biển Kurushima từ lâu đã nổi tiếng với các dòng hải lưu đổi hướng theo thủy triều.
Có thời điểm tốc độ dòng chảy đạt tới khoảng 10 hải lý mỗi giờ,
tạo ra điều kiện hàng hải khá phức tạp.
Mỗi ngày, rất nhiều tàu hàng và tàu cá vẫn đi qua khu vực này,
vì vậy bất kỳ công trình nào được xây dựng cũng phải đảm bảo vừa đủ cao để tàu thuyền lưu thông.
Vừa đủ vững để chống chọi với gió mạnh và sự thay đổi liên tục của dòng nước.
Thay vì xây một cây cầu khổng lồ duy nhất, các kỹ sư lựa chọn giải pháp kết nối ba cầu treo liên hoàn.
Thiết kế này phù hợp hơn với địa hình nhiều đảo nhỏ và giúp việc thi công cũng như bảo trì thuận lợi hơn.
Từng trụ cầu, từng sợi cáp và từng nhịp thép đều được tính toán
để chịu được tác động của gió bão, động đất và môi trường nước mặn trong nhiều thập kỷ.
Đứng trên cây cầu, phía dưới là những con tàu chậm chậm lướt qua các luồng nước xoáy.
Phía xa là những hòn đảo nối tiếp nhau đến tận đường chân trời.
Khung cảnh ấy khiến người ta có cảm giác thiên nhiên và kỹ thuật không còn đối lập,
mà đang cùng tồn tại trong một sự cân bằng rất đặc biệt.
Sau khi đi qua hàng loạt công trình trong suốt hành trình này,
điều mình cảm thấy đáng nễ nhất không phải là Nhật Bản sở hữu cây cầu dài hơn
hay đường hầm sâu hơn bất kỳ quốc gia nào khác.
Điều khiến họ khác biệt nằm ở cách họ luôn tìm được con đường khả thi
ngay cả ở những nơi tưởng trường bế tắc.
Có lẽ đó mới chính là ý nghĩa lớn nhất của kỹ thuật.
Không phải để phô diện sức mạnh,
mà để giúp con người vượt qua những giới hạn mà thiên nhiên đặt ra.
Sau hành trình này, điều động lại nhiều nhất không phải là những con số kỷ lục
hay quy mô của các công trình,
mà là cách người Nhật nhìn nhận thiên nhiên.
Họ không cố biến thiên nhiên thành thứ phải khuất phục,
mà kiên nhẫn quan sát, thấu hiểu,
rồi tìm cách thích nghi với những gì vốn đã tồn tại từ rất lâu trước con người.
Có lẽ cũng vì vậy mà mỗi công trình ở Nhật Bản
không chỉ giải quyết một bài toán kỹ thuật,
mà còn kể một câu chuyện về sự bền bỉ,
tính kỷ lục và khát vọng không ngừng tìm ra giải pháp.
Và đó mới là giá trị khiến những kỳ quan kỹ thuật này
vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho cả thế giới,
ngay cả khi chúng đã trở thành một phần rất quen thuộc của cuộc sống thường ngày.
