#thegioituoidep Tinh Hoa Cổ Học AI CŨNG CÓ THỂ GIÁC NGỘ - 7 CÂU CHUYỆN GIÚP BẠN NHẬN RA CHÂN LÝ CUỘC ĐỜI | THUẬT CỔ NHÂN Đội ngũ THUẬT CỔ NHÂN xin cảm ơn quý khán giả đã quan tâm và ủng hộ Kênh trong thời gian vừa qua.Mong rằng những nội dung của THUẬT CỔ NHÂN sẽ mang lại giá trị lâu dài cho quý khán giả. Mọi đóng góp ủng hộ phát triển Kênh quý khán giả có thể gửi về: Số tài khoản: 108877505769 Tên: TRUONG THANH THAO Ngân hàng Công Thương Việt Nam (Viettinbank) -------------------------- Triết lý xã hội Trí tuệ cổ nhân Bài học từ người xưa Nhà triết học cổ đại Suy ngẫm về cuộc sống Lời khuyên cuộc sống Triết lý Đông phương Triết lý Tây phương Nhân sinh quan Đạo đức và văn hóa Tư duy triết học Triết lý và hiện đại Bản chất con người Học từ quá khứ Tinh hoa triết học -------------------------------------
Khi một người giác ngộ, họ sẽ không bao giờ quay lại trạng thái ngu nguội như trước đây.
Họ sẽ sống một cuộc đời hoàn toàn mới, như được tái sinh, có thêm một lần sống nữa.
Điều tạo ra khoảng cách giữa người với người chính là mức độ giác ngộ trong tâm trí.
Thuật Cổ Nhân Mến chào quý vị và các bạn.
Hôm nay chúng ta cùng xem 7 câu chuyện giác ngộ để giúp bạn lập tức nhận ra chân lý và không còn hoang mang.
Nếu bạn có thể hiểu những câu chuyện dưới đây, điều đó chứng tỏ bạn đã giác ngộ.
Nếu chưa hiểu, cũng không sao, chỉ là phúc báo của bạn chưa đến.
Câu chuyện thứ nhất, sức mạnh của hiện tại.
Ở một ngôi chùa hẻo lánh, có một vị sư già và một tiểu hòa thượng.
Sư già đã giác ngộ, còn tiểu hòa thượng thì chưa.
Một ngày nọ, tiểu hòa thượng hỏi sư phụ,
Thưa thầy, trước và sau khi giác ngộ thì có gì khác nhau?
Sư già trả lời, trước khi giác ngộ, lên núi đốn củi, nấu cơm.
Tiểu hòa thượng lại hỏi, thế sau khi giác ngộ thì sao?
Sư già đáp, sau khi giác ngộ, lên núi đốn củi, nấu cơm.
Tiểu hòa thượng nghe xong lên bối dối,
Vậy trước và sau khi giác ngộ chẳng có gì khác biệt cả.
Sư già giải thích, trước khi giác ngộ, lên núi để đốn củi, đốn củi để đun lửa, đun lửa để nấu cơm.
Sau khi giác ngộ, lên núi là lên núi, đốn củi là đốn củi, đun lửa là đun lửa, nấu cơm là nấu cơm.
Tiểu hòa thượng càng thêm nghi ngờ, vậy thì có gì khác biệt đâu.
Sư già đáp, nếu lên núi chỉ để đốn củi, thì quá trình lên núi sẽ rất khổ sở.
Nếu đốn củi chỉ để nấu cơm, thì việc đốn củi cũng sẽ rất mệt mỏi.
Giống như người đi làm để kiếm tiền, thì làm việc sẽ thấy rất cực nhọc.
Nhưng nếu làm việc chỉ là làm việc, thì sẽ không thấy đau khổ nữa.
Sư già tiếp tục, khi lên núi chỉ để đốn củi, bạn sẽ bỏ qua cảnh đẹp dọc đường.
Nhưng nếu lên núi chỉ là lên núi, bạn sẽ ngắm không hết vẻ đẹp trên đường đi.
Cuộc đời cũng giống như vậy.
Nếu một người sống trên đời, học hành chỉ để có công việc tốt, làm việc chỉ để kiếm tiền, kiếm tiền chỉ để mua nhà xe, rồi mua nhà xe chỉ để thể hiện thành công,
mà thành công lại chỉ để tiếp tục mua nhà xe tốt hơn, rồi cứ lặp đi lặp lại mãi, thì cả đời họ sẽ sống trong đau khổ.
Người đạt được thành tựu lớn, thì tâm trí tập trung về một mối.
Kẻ đi vào đường tà đầy ham muốn, người tầm thường thì vô tâm vô trí.
Mọi đau khổ đều xuất phát từ việc không hiểu bản chất con người, và mọi nghèo khổ đều từ việc không thấu hiểu cảm xúc.
Một lần, Đại sư Nguyên Tiêu đi ra ngoài, trời đã về đêm.
Lúc này, ông vừa đói vừa khát.
Ở nơi hoang dã, lấy đâu ra nước uống.
Khi đang vô cùng khát, ông nhìn thấy một vụn nước bên đường liền cúi xuống uống.
Lập tức, nước ngọt lành như cam lộ mắt lạnh.
Ông uống một hơi thỏa mãn, cảm thấy vô cùng dễ chịu.
Sau đó, Nguyên Tiêu Đại sư ngồi dưới một gốc cây nghỉ qua đêm, định sáng hôm sau sẽ tiếp tục lên đường.
Đến khi bình minh lên, ông quay lại nơi tối qua uống nước, và bất ngờ phát hiện trong vụn nước đầy xác động vật.
Ngay lúc ấy, cảm giác kinh tởm ập đến, ông muốn nôn tất cả nước đã uống tối qua ra.
Trong chớp mắt, cảm giác ngọt ngào tối qua và nỗi kinh tởm hiện tại trồng chéo lên nhau.
Ngay khoảnh khắc đó, ông trợt bừng tỉnh.
Cảm giác ngọt lành của nước mưa đêm qua và nỗi ghê tởm vì xác chết sáng nay chẳng qua cũng chỉ là do tâm phân biệt mà ra.
Từ đó, ông nhận ra rằng mọi sự vật trên đời, tốt hay xấu, đều là do cảm nhận khác nhau của con người.
Đây chính là điều được kinh hoàng nghiêm nhắc đến.
Nếu muốn hiểu rõ, tất cả đều từ tâm mà chiếu soi.
Tâm hình thế nào, pháp thân thế ấy, tâm diện ra sao pháp diện như vậy.
Câu chuyện thứ hai, nên nỗ lực cố gắng hay sống thờ ớ.
Một lần, có học trò hỏi trang tử.
Trong xã hội, làm sao để đứng vững?
Nên giữ thái độ ra sao?
Trang tử đáp, theo ta vào núi, trên đường sẽ vừa đi vừa học.
Họ đến lưng trừng núi, gặp một nhóm người đang đốn gỗ.
Trang tử nói, hãy chú ý xem, những cây bị đốn có đặc điểm gì?
Các học sinh trả lời rằng, những cây bị đốn thường rất thẳng, có thể làm xà nhà, làm ghế, làm thuyền, đều là những cây thành tài.
Trang tử lại hỏi, vậy các con để ý bên đường có một cây to lớn kia, sao không ai chặt nó?
Một học sinh chạy đến hỏi người thợ đốn củi.
Người thợ trả lời, cậu không biết cây này à?
Đây là cây hôi xuân, mùi rất khó chịu, thân cây thì cong queo, vân gỗ không đều, hoàn toàn vô dụng.
Cây nào thành tài thì tôi chặt, cây nào không thành tài thì tôi chặt làm gì?
Vì thế, cây này mới có thể lớn lên to lớn, cành lá xum xue thế này.
Trang tử nói, đây chính là quy luật tự nhiên.
Cây thành tài thì bị đốn, cây không thành tài thì được giữ lại.
Rồi ông tiếp lời, những người giỏi thường bị làm việc quá sức, còn người không giỏi lại an toàn cho đến khi về hưu.
Học sinh nghe xong nói, vậy thì chúng ta nên thu mình lại, đừng thể hiện quá nhiều tài năng để tránh bị lợi dụng mà kiệt sức.
Trang tử cười, các con mới hiểu một nửa thôi, còn một nửa quan trọng hơn nữa.
Sau đó, họ tiếp tục leo lên núi, gặp một căn nhà nhỏ, trong đó nuôi rất nhiều ngỗng.
Chủ nhà thấy trang tử liên mời.
Hôm nay đừng đi nữa, tôi đãi ngài món ngỗng hầm nồi gan.
Trang tử và học sinh đứng quan sát, thấy chủ nhà đang đuổi bắt ngỗng để chọn con thích hợp.
Cảnh tượng gà bay chó chảy, lũ ngỗng hoảng loạn, chảy tứ phía.
Nhưng duy chỉ có một con đứng ở cửa, không chảy, không sợ, dáng vẻ an tĩnh, tự đắc.
Điều kỳ lạ là chủ nhà cũng không bắt con ngỗng này.
Học sinh vội hỏi chủ nhà nguyên nhân.
Chủ nhà giải thích.
Các cậu không biết đấy thôi, đàn ngỗng này, có con biết kêu, có con không biết kêu.
Con ngỗng này kêu hay vô cùng, âm thanh như suối chảy giữa núi cao, nghe như nhạc vậy.
Tôi không nỡ giết nó.
Còn những con không có tài nghệ gì, thì đem hầm ăn thôi.
Ngỗng có tài nghệ thì được giữ lại, không có tài nghệ thì bị giết.
Trang tử lại hỏi.
Các con rút ra được gì từ việc này?
Học sinh trả lời.
Chúng ta cần phải trao dồi tài năng, phải giỏi giang, vì những ai không có tài năng đều bị loại bỏ.
Người tài năng thì được giữ lại và phát triển.
Trang tử cười nói.
Vậy các con nghĩ lại xem, trước đó các con nói gì?
Cây thành tài thì bị đốn, cây không thành tài thì sống khỏe.
Bây giờ lại nói người tài năng được giữ lại, chẳng phải tự mâu thuẫn sao?
Vậy rốt cuộc nên thành tài hay không thành tài?
Trang tử giải thích.
Điều quan trọng nằm ở việc biết thời biết thế.
Như thành ngữ Long xả chi biến, một người quân tử cần có sự khôn ngoan của dòng và rắn.
Khi thời cơ đến, hãy biến thành dòng, tung bay nghìn rậm, phô bày tải hoa, tạo nên những điều kỳ ví.
Nhưng khi điều kiện không thuận lợi, giống như trời hạn háng, đất khô cằn,
thì hãy hóa thành rắn, ẩn mình trong bụi cỏ, sống chung với run dế,
chú ngụ nơi hang lầy, ăn những gì đơn sơ mà sống.
Khi là rắn, đừng vì từng là dòng mà cảm thấy út ức hay oán trách.
Ông tiếp tục.
Khi gặp những lãnh đạo thích đố kỵ tài năng, giống như người đốn cây, hãy thu mình lại.
Khi gặp lãnh đạo biết trọng dụng nhân tài, giống như chủ nhà nuôi ngỗng, hãy bộc lộ tài năng.
Rốt cuộc nên thu mình hay tỏa sáng, tất cả phụ thuộc vào môi trường xung quanh các con.
Trang tử kết luận.
Hãy linh hoạt như dòng và rắn, tùy theo hoàn cảnh mà ứng biến.
Cùng học hỏi và tiến bộ.
Câu chuyện thứ ba.
Tâm thái, chiếc thuyền rỗng.
Bạn có tin không, số phận của con người 98% không được quyết định bởi hoàn cảnh, mà bởi tâm thái.
Thực tế, cả cuộc đời mỗi người đều phải trả giá cho tâm thái của mình, nhưng thường chúng ta lại không nhận ra điều đó.
Bạn đã từng nghe đến lý thuyết chiếc thuyền rỗng đã tồn tại hơn 2.000 năm trước.
Trong sách trang tử, có một câu chuyện nhỏ kể rằng.
Một người bị chìm thuyền trên sông, thấy một chiếc thuyền khác đang lao về phía mình.
Anh ta hét lên để cảnh báo, nhưng không ai đáp lại.
Tức giận, anh bắt đầu mắng chửi người lái thuyền.
Nhưng khi thuyền va chạm, anh phát hiện ra đó chỉ là một chiếc thuyền trống, không có ai trên đó.
Lập tức, cơn giận của anh biến mất, không còn cảm thấy tức giận nữa.
Thật ra, việc tức giận hay không hoàn toàn phụ thuộc vào việc trên thuyền có người hay không.
Phần lớn thời gian, bạn tức giận không phải vì người khác đã gây tổn hại lớn đến bạn,
mà là vì bạn không thể chấp nhận được hành vi của họ.
Nhiều người thường hay trách móc.
Anh lái xe kiểu gì vậy?
Sao không xếp hàng?
Anh mù à?
Dẫm lên chân tôi?
Những cơn giận dữ này xuất phát từ việc bạn đã mặc định sẵn trong lòng rằng
Người khác phải hành xử theo giá trị quan của mình.
Khi họ không làm như bạn mong đợi, bạn sẽ cảm thấy khó chịu.
Càng đi ngược lại giá trị quan của bạn, bạn càng tức giận.
Hãy thử nghĩ xem.
Một đứa trẻ 5 tuổi, trên hàng của bạn, bạn sẽ không tức giận.
Một chú mèo con dẫm lên chân bạn, bạn cũng không giận.
Vì với những trường hợp này, bạn không áp đặt giá trị quan của mình lên đối phương,
bạn không mong đợi chúng phải tuân theo quy tắc.
Khi đó, bạn nên coi những người làm mình phiền lòng như những chiếc thuyền không có người lái.
Hiểu được rằng, không thể yêu cầu người khác phải giống với giá trị quan của mình.
Bạn sẽ không còn bị tổn thương bởi bất kỳ ai.
Vương Dương Minh từng nói, một người cả đời dường như xử lý rất nhiều việc khác nhau,
nhưng thực ra họ luôn chỉ đang đối mặt với cảm xúc và cảm nhận của chính mình.
Giả sử bạn lái một chiếc xe trị giá 50 triệu đồng đi dự tiệc,
ở đó mọi người bàn về xe cộ.
Họ nói rằng, những chiếc xe 50 triệu đồng chẳng đáng đi.
Động cơ yếu, không đẹp, biểu tượng xe nhìn không có mặt mũi.
Lúc đó, bạn sẽ cảm thấy thế nào?
Nhưng nếu bạn đi chiếc xe trị giá một tỷ đồng, khi nghe những lời đó, cảm nhận của bạn sẽ ra sao?
Vấn đề là, bữa tiệc vẫn là bữa tiệc, người nói vẫn là những người đó, lời nói không thay đổi.
Vậy tại sao cảm nhận của bạn lại khác?
Hãy nghĩ về một người bán sầu riêng.
Suốt 30 năm, người ấy vẫn bán sầu riêng ở một góc phố.
Có người yêu thích mùi vị sầu riêng, có người không chịu nổi.
Nhưng dòng người vẫn cứ đến rồi đi, và công việc bán sầu riêng vẫn đủ nuôi sống ông ta.
Những người thích sầu riêng vẫn tiếp tục ăn, những người ghét thì vẫn ghét.
Không có gì thay đổi.
Nếu bạn hiểu được đạo lý này, bạn sẽ đạt được sự trưởng thành thực sự.
Thực tế, ngoài cảm giác do bệnh tật của cơ thể, mọi cảm nhận khác đều chỉ là tâm tưởng của bạn, không thật sự tồn tại.
Chúng xuất phát từ những vọng tưởng và hoạt động bên ngoài bản tính con người.
Thế giới vật chất bên ngoài chỉ có một, nhưng trong lòng mỗi người lại tồn tại một thế giới riêng, và chúng khác nhau.
Đây chính là điều mà Vương Dương Minh gọi là tâm ngoại vô vật.
Ngoài bản tâm, không có vật chất thực sự.
Bầu trời chỉ là bầu trời, nó không đại diện cho tự do.
Biển cả chỉ là biển cả, không liên quan gì đến sự bao dung.
Một chiếc xe 50 triệu đồng hay một tỷ đồng vẫn chỉ là một chiếc xe, không đại diện cho nhân cách hay trí tuệ của bạn.
Khi bạn nhìn thấu bản chất này, bạn sẽ thoải mái đi qua mọi cảm xúc, không còn bị đau khổ bởi cảm nhận cá nhân.
Khi đó, con người sẽ trở nên mạnh mẽ đến mức không gì có thể đánh bại.
Có thể giao thiệp với mọi người, có thể xử lý mọi vấn đề.
Đó chính là sức mạnh từ tâm huyết của Vương Dương Minh.
Câu chuyện thứ tư
Nếu biết trước sẽ thất bại, bạn có làm không?
Giả sử nhà của bạn bị cháy, có người cầm một thùng nước đi dập lửa, trong khi người khác chỉ đứng đó khoanh tay đứng nhìn.
Cuối cùng, dù người cầm thùng nước cũng không dập tắt được lửa, căn nhà vẫn bị thiêu rụi.
Bạn có nghĩ rằng người cầm thùng nước và người khoanh tay đứng nhìn giống nhau không?
Mạc Tử từng gặp một vấn đề tương tự.
Ông đi khắp nơi truyền bá thuyết, kiêm ái, phản đối sự tổn thương lẫn nhau.
Một ngày, có người hỏi Mạc Tử.
Thưa ông, ông đi khắp nơi, hết sức giảng giải về kiêm ái, nhưng ông có thay đổi được thế giới này không?
Còn tôi, đứng bên ngoài, lạnh lùng nhìn đời, không can thiệp, liệu thế giới này có trở nên tồi tệ hơn không?
Dường như, thế giới không tốt hơn vì ông, cũng không xấu đi vì tôi.
Vậy giữa ông và tôi có gì khác biệt?
Câu hỏi này thực ra mang tính châm biếm, ám chỉ rằng biết không thể làm được mà vẫn cố làm thì chẳng có giá trị.
Vậy bạn nghĩ thế nào? Một người đã cố gắng hết sức nhưng không đạt được kết quả.
Và một người từ đầu đã nhìn thấu rằng không làm được nên chẳng làm gì cả.
Ai trong hai người có giá trị hơn?
Nếu bạn băn khoăn về điều này, hãy xem cách mặc tử trả lời.
Ông nói, giả sử một căn nhà bị cháy, tôi cầm một thùng nước đi cứu, còn bạn chỉ đứng đó khoanh tay nhìn.
Cuối cùng, căn nhà bị cháy rụi, tôi không cứu được.
Vậy chúng ta giống nhau sao?
Nếu bạn cho rằng giống, tôi đặt một câu hỏi khác.
Nếu căn nhà đó là của bạn thì sao?
Lúc đó bạn sẽ nghĩ khác ngay.
Khi nhà bạn bị cháy, nếu hàng xóm xung quanh đều mang nước tới giúp, dù không dập tắt được lửa, lòng bạn vẫn sẽ thấy ấm áp.
Nhưng nếu mọi người chỉ khoanh tay đứng nhìn, lòng bạn sẽ lạnh giá.
Vậy tại sao chúng ta cần phải có thái độ?
Thái độ không nhất thiết là để đạt được kết quả, mà để mang lại hy vọng cho thế giới.
Chính thái độ tạo nên hơi ấm cho cuộc đời này.
Khi thái độ biến mất, thế giới sẽ lạnh lẽo.
Mùa xuân đến, chỉ cần trời đất ban cho thế giới hơi ấm, mọi thứ sẽ tự khắc nở hoa, cây cỏ đâm trồi, mùa màng phát triển.
Khí hậu thay đổi, thế giới trở nên sống động hơn.
Vì vậy, nếu bạn muốn cuộc sống của mình như mùa xuân, bạn phải duy trì một thái độ.
Thái độ chính là sức sống của cuộc đời bạn.
Giống như hơi ấm là sức sống của trời đất.
Một việc nếu không thành công, thì giữa việc không thành công mà không cố gắng, và không thành công sau khi đã nỗ lực,
tuy cùng kết quả nhưng bản chất lại khác nhau.
Nỗ lực mang lại kinh nghiệm, và kinh nghiệm ấy tồn tại trong kết quả.
Sự thất bại sau khi cố gắng là sự thất bại có nhiệt huyết, nó giống như cho tàn có thể cháy lại.
Câu chuyện thứ năm
Chịu đựng đau khổ không giúp ta giác ngộ
Trong Phật giáo, người đầu tiên giác ngộ là Thích Ca Mâu Ni, Phật tổ.
Ngài giác ngộ trong hoàn cảnh nào?
Khi còn là một hoàng tử, có lần ngài đi qua cửa đông của cung điện và thấy một người già gầy yếu.
Tới cửa nam, ngài thấy một người bệnh nằm thoi tóp.
Qua cửa tây, ngài lại gặp một người vừa qua đời, bên cạnh là gia đình đang đau đớn khóc than.
Đêm đó, hoàng tử Thích Ca Mâu Ni mất ngủ.
Ngài trăn trở, tự hỏi tại sao thế gian lại đầy giấy khổ đau đến vậy.
Ngài quyết định từ bỏ cuộc sống xa hoa, từ bỏ địa vị cao quý,
lặng lẽ rời khỏi hoàng cung, cạo đầu xuất ra, chọn con đường khổ hạnh để tìm kiếm chân lý.
Tên của ngài được đổi thành Thích Ca Mâu Ni, còn tên thật là Tất Đạt Đa Cổ Đàm.
Ngài bắt đầu hành trình tìm kiếm câu trả lời, đặt bước chân đến miền Bắc Nepal dưới chân dãy Himalaya.
Dưới chân dãy núi Himalaya, có một khu rừng gọi là rừng khổ hạnh.
Nhiều tu sĩ khổ hạnh đã đến đó để thiên định và thực hành khổ hạnh.
Có người treo ngược đầu mình lên, có người dơ tay liên tục không hạ xuống,
có người tự chôn nửa thân mình vào lòng đất.
Họ tin rằng cách để không đau khổ chính là lấy khổ chống khổ, nên họ chọn khổ hạnh.
Thích Ca Mâu Ni cũng gia nhập những người khổ hạnh.
Mỗi ngày ngồi thiền, mỗi ngày chỉ ăn một bữa với chút ít thức ăn.
Cuộc sống khổ hạnh này kéo dài trong suốt 6 năm.
Một ngày, ngài ngất xỉu bên rừng cây.
Khi đó, ngài nghe được tiếng đàn từ xa vọng lại.
Tiếng đàn dạy ngài một bài học.
Nếu dây đàn căng quá, âm thanh sẽ trở nên trói tai.
Nếu dây đàn lỏng quá, âm thanh sẽ không đúng điệu.
Quá mê đắm trong hưởng lạc, con người sẽ bị cuốn vào vòng xoáy của lợi ích.
Quá chạy theo khổ hạnh, con người lại mắc kẹt trong cuộc đấu tranh giữa được và mất.
Chỉ khi rời xa hai thái cực, ta mới dễ dàng nhận ra chân lý.
Từ đó, Thích-ca-mâu-ni từ bỏ khổ hạnh, tìm đến sự cân bằng giữa hai thái cực.
Ngài sống như một người bình thường, thuận theo tự nhiên.
Với tâm thái ấy, ngài đến bồ đề đạo tràng, ngồi dưới gốc cây bồ đề, bắt đầu thiền định.
Ngài tổng kết lại những kinh nghiệm đã trải qua và lập lời thề.
Nếu chưa giác ngộ, quyết không đứng dậy.
Đến đêm thứ bảy, khi ngài ngắm nhìn bầu trời đầy sao,
cuối cùng ngài đạt được sự giác ngộ, chứng ngộ thành Phật và trở thành Phật tổ Thích-ca-mâu-ni.
Sau đó, ngài bắt đầu truyền bá những hiểu biết và giáo pháp của mình cho năm vị đệ tử đầu tiên.
Dù vậy, ngài không tự thành lập Phật giáo.
Phật giáo được hình thành sau này bởi những người đi theo ngài.
Điểm quan trọng đầu tiên của sự giác ngộ mà ngài truyền đạt chính là
Chịu khổ, không giúp bạn giác ngộ.
Trong xã hội, lời ca tụng giang khổ và đau đớn thường là những lời dối trá độc ác nhất
nhằm biến khổ đau thành câu chuyện truyền cảm hứng để lừa gạt tầng lớp dưới.
Ví dụ như một người phụ nữ mang thai 8 tháng vẫn giao hàng trong đêm mưa
hay một cụ ông ngoài 80 tuổi nhặt phế liệu để nuôi hai đứa cháu.
Những câu chuyện ấy liên tục nhắc nhở chúng ta rằng
trên đời luôn có người khổ hơn mình.
Nhưng khi trưởng thành, ta mới nhận ra rằng những câu chuyện này không cần thiết.
Hoa mai tỏa hương thơm là bởi vì bản chất của nó là hương thơm,
không phải vì nó chịu đựng giá lạnh.
Câu chuyện Vịt con xấu xí hóa thiên Nga hay Lọ Lêm được Hoàng tử chọn
không phải vì họ trải qua khổ đau mà trở nên xuất sắc,
mà vì họ vốn dĩ đã có giá trị ấy.
Vịt con xấu xí hóa thiên Nga vì thực chất nó đã là thiên Nga.
Lọ Lêm được Hoàng tử chọn vì cô ấy thực sự xinh đẹp.
Vàng luôn sáng vì bản chất nó là vàng.
Đá dù có mài ký đến đâu cũng không thể sáng.
Đừng bao giờ tin rằng khổ đau là đáng giá
vì khổ đau chỉ đơn thuần là khổ đau.
Nó không mang lại thành công, cũng không đáng để theo đuổi.
Đừng tìm kiếm sự cảm động từ khổ đau của người khác.
Những người sống trong khổ đau không phải để ta đồng cảm hay rèn luyện ý chí,
mà đơn giản là vì họ không thể tránh khỏi nó.
Câu chuyện thứ sáu Sự giác ngộ của Đức Phật
Thông điệp chính của Thích Ca Mâu Ni khi giác ngộ là gì?
Đó là tìm ra ba điều.
Nguồn gốc của vũ trụ, nguồn gốc của sự sống
và quan trọng nhất là cách để loại bỏ mọi đau khổ.
Đây chính là trứng đắc bồ đề.
Sau khi giác ngộ dưới gốc cây bồ đề, Thích Ca Mâu Ni đã nói câu đầu tiên.
Tất cả chúng sinh trên thế gian đều có trí tuệ và đức tướng như như Lai,
nhưng vì vọng tưởng và chấp trước nên không thể đạt được chân lý.
Câu nói này chỉ ra rằng mọi sinh mệnh đều bình đẳng
và đều có khả năng giác ngộ thành Phật.
Tuy nhiên, chính vì sự vọng tưởng và bám chấp mà con người trở thành phàm phu tục tử.
Phật tổ cho rằng nguyên nhân của nỗi khổ trong chúng sinh bắt nguồn từ luân hồi trong sáu cõi.
Can nguyên dẫn đến luân hồi là Ba Động, Tham, Sân và Si.
Đây là nguyên nhân gốc dễ khiến vạn vật chịu khổ.
Để thoát khỏi luân hồi và đau khổ, cần dứt bỏ Ba Động.
Tham là lòng tham luyến với những điều thuận lợi,
luôn muốn chiếm hữu, không đạt được thì không cam lòng.
Sân là sự oán hận trước nghịch cảnh,
khi không vừa ý liền nóng giận, mất lý trí và hành động bộc phát.
Si là sự mê mội, không hiểu rõ lý lẽ,
phân biệt đúng sai, thiện ác, dẫn đến nhận thức sai lầm, đạo lộn chân lý.
Thích Cà Mầu Ni cũng nhận ra rằng vũ trụ không phải do thần thánh tạo ra,
không có vị thần hay đấng tối cao nào chủ trì mọi thứ.
Con người không phải do thần linh tạo ra.
Khi Bồ Đề Đạt Ma đến Chùa Thiếu Lâm,
ông thấy nhiều nhà sư đang ngồi thiền.
Ông hỏi, các vị đang làm gì?
Họ trả lời, chúng tôi đang thiền định.
Ông lại hỏi, thiền định để làm gì?
Họ đáp, để thành Phật, minh tâm kiến tánh.
Bồ Đề Đạt Ma không nói gì.
Hôm sau, ông cầm một mảnh ngói lên và mài trên đá.
Những người khác ngạc nhiên hỏi,
Ngài đang làm gì vậy?
Ông trả lời, ta đang mài ngói để làm gương.
Mọi người cười và nói,
ngói mài thế nào cũng không thành gương được.
Bồ Đề Đạt Ma đáp,
nếu mài ngói không thể thành gương,
thì ngồi thiền mãi làm sao thành Phật.
Câu chuyện này là một lời khai ngộ,
giúp mọi người nhận ra bản chất của thiền định.
Vậy thiền định là gì?
Không nhất thiết phải ngồi yên tĩnh trong 15 phút,
nửa giờ hay thậm chí 2 giờ đến mức tê chân.
Nếu trong lòng vẫn còn vướng bận,
chấp niệm, đầy những suy nghĩ không thể buông bỏ,
thì dù ngồi thiền 3 năm cũng vô ích.
Thiền thực sự chính là phương pháp sống.
Ngay cả khi bạn nấu ăn trong bếp,
cũng có thể giác ngộ, cũng có thể thành Phật.
Tâm trí con người sẽ trải qua đủ loại suy nghĩ và cảm xúc.
Nhưng điều quan trọng là đừng chống lại chúng.
Hãy cho phép mọi thứ diễn ra,
chấp nhận mọi điều tồn tại.
Tu hành không phải là khổ hạnh hay thiền định,
để gặp được Thần Phật,
mà là sự rèn luyện bản thân trong đời sống hàng ngày,
loại bỏ ba độc.
Câu chuyện thứ 7
Bạn có sợ cái chết không?
Trang tử cũng có cách nhìn rất sâu sắc về cái chết.
Ông từng dùng một câu chuyện để minh hóa.
Ngày xưa có bốn mỹ nhân,
trong đó có lệ cờ.
Cha cô là một viên quan coi giữ biên giới.
Từ nhỏ cô sống nơi hẻo lánh,
chưa từng thấy trốn phổn hoa,
thậm chí không biết mình rất đẹp.
Một ngày kia, vua nước tấn đi tuần,
bắt gặp cô liền đưa vào cung.
Cô khóc suốt dọc đường vì phải rời xa cha mẹ.
Nhưng khi đến cung điện,
cô được ăn những món ngon,
ngủ trên chiếc giường êm ái, liền nghĩ.
Giá mà ta biết trước thì đã không khóc.
Trang tử nói,
làm sao người biết cái chết là đau khổ.
Có lẽ sau khi chết,
ta sẽ được sống trong cung vua,
lúc ấy sẽ hối tiếc vì không đến sớm hơn.
Tuy vậy, trang tử không cổ vũ cho sự tự sát.
Khi ông gần qua đời,
các học trò của ông vô cùng thương cảm.
Có người hỏi,
thưa thầy, thầy là người có học thức uyên bác,
nhưng cuộc đời thầy lại chịu quá nhiều thiệt thòi.
Vì vậy, khi thầy qua đời,
chúng em sẽ mời bạn bè và tổ chức
một tăng lễ thật long trọng cho thầy.
Trang tử trả lời,
không cần đâu.
Trời đất chính là quan tài của ta.
Mặt trời và mặt trăng là những đồ trang trí trên quan tài.
Vạn vật chính là lễ vật tiễn đưa ta.
Ta cần gì một lễ tăng nữa?
Các ngươi cứ để ta ngoài đồng hoang là được.
Học trò lo lắng,
nhưng làm vậy,
diều hâu và quả sẽ ăn mất thân xác của thầy.
Trang tử cười,
nếu các ngươi dành ta từ miệng diều hâu và quả,
rồi trôn ta xuống đất để kiến ăn,
chẳng phải các ngươi ưu ái kiến hơn sao?
Trang tử nói về thân xác của mình
như thầy đang nói về một thứ không liên quan.
Khi ngộ được đạo lý,
bạn sẽ nhận ra rằng
sự quan tâm hay không quan tâm của bạn
cũng không thể thay đổi được sự việc.
Thay vì lo lắng,
hãy cố gắng hiểu rõ ý nghĩa của sinh mệnh.
Chỉ cần hôm nay bạn còn sống,
nhất định phải có lý do cho sự tồn tại đó.
Theo ghi chép trong trang tử tự lạc,
khi vợ của trang tử qua đời,
người bạn cũ của ông,
Huệ tử, đến viếng.
Thấy trang tử đang ngồi bên hũ trò,
gõ lên hũ và hát.
Huệ tử ngạc nhiên, trách móc.
Vợ của ngài đã cưới ngài,
sinh con, nuôi dưỡng gia đình,
suốt đời vất vả lo cho ngài.
Nay bà ấy qua đời,
ngài không khóc cũng đã quá đáng.
Đằng này còn gõ hũ hát ca,
thật không thể chấp nhận.
Trang tử điềm nhiên đáp,
khi vợ ta vừa mất,
sao ta có thể không đau buồn.
Nhưng nghĩ kỹ lại,
trước khi bà ấy có sự sống,
đã không có thân thể,
không có khí, không có hình.
Từ vô sinh ra hũ,
rồi thành hình, có khí,
có sinh mệnh.
Bây giờ trở về cõi vô,
chẳng phải giống như xuân hạ thu đông luôn chuyển ư.
Sống là hành trình,
chết là trở về nhà.
Vợ ta này đã về nhà nghỉ ngơi,
còn ta ngồi đây khóc lóc,
chẳng phải thật nực cười sao.
Từ góc nhìn rộng lớn hơn,
chết cũng là sống, sống cũng là chết.
Giữa sống và chết,
chỉ là một con đường không hề bị ngăn cách,
không có điểm khởi đầu hay kết thúc.
Hiểu được đạo lý này,
bạn sẽ không quá vui mừng khi đến với cuộc đời,
cũng không coi cái chết là tai hỏa.