7 BÍ MẬT VỀ VUA LÝ THÁI TỔ SỰ THẬT ÍT NGƯỜI BIẾT

Đình Sự
538 người theo dõi
Tại sao một đứa trẻ không rõ thân thế lớn lên trong mái chuộng lại có thể trở thành hoàng đế lập nên chiều đại hùng mạnh nhất lịch sử Việt Nam?
Và đằng sau ngai vàng ấy, có thật là bàn tay vô hình của một vị quốc sư đã âm thầm giảng dựng tất cả.
Cuối thế kỷ thứ 10 năm 1009, trên mảnh đất đại Cổ Việt, bóng đêm cuối cùng của nhà tiền Lê đang buông xuống trong đuỗi kinh hoàng.
Tại kinh thành Hoa Lơ, nơi núi đá hiểm trở như thiên nhân dựng nên pháo đài, tiếng kêu than của dân chúng vẫn vọng mãi không tan.
Lê Ngoạ Chiều, vị vua bạo ngược với thân hình tàn tật nhưng tâm tính độc ác đến dợ người vừa nhắm mắt xuôi tay,
để lại một chiều đại tan hoang và một dân tộc kiệt quyện.
Mười năm trước đó, năm 1005, máu đã đổ quá nhiều.
Các hoạng tử nhà Lê giết nhau suốt 8 tháng trời để tranh giành ngôi báu.
Lê Long Việt giành được ngôi vua nhưng chỉ được 3 ngày thì bị em trai Lê Long Đĩnh sát hại ngay trong cùng điện.
Sát chết nằm lạnh mắt, máu chảy đầm đìa, trăm quan hoảng sợ chạy tán loạn.
Chỉ có một người, một võ tướng trẻ tuổi bước tới ôm lấy thi thể Lê Long Việt mà khóc thàng thiết.
Người đó tên là Lý Công Uẩn.
Ngay cả Lê Long Đĩnh, kẻ vừa giết anh ruột cũng phải ngạc nhiên trước nghĩa cử ấy.
Từ đó, Lý Công Uẩn được phong làng tả thân vệ điện tiền chỉ huy sứ, nắm toàn bộ binh quyền chiều đình.
Nhưng ít ai biết rằng, người đàn ông chung nghĩa này lại mang trong mình 7 bí mật lớn nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.
Năm 974, tại làng Dương Lôi Nhỏ Mé, thuộc châu Cổ Pháp, vùng đất Bắc Giang Hiền Hòa.
Một đứa trẻ trào đời giữa đêm khuya trong con nhà tranh nghèo nàn.
Chuyện sự kể rằng, đêm ấy trời đất rực sáng, hương thơm tỏa ngào ngạt khắp làng.
Nhưng đó chỉ là lời đồn, sự thật là không ai biết đứa bé ấy sinh ra từ ai.
Mẹ là Phạm Thị Ngà, một người phụ đứa nghèo, 20 tuổi chưa có chồng.
Có người nói bà đi chơi chùa Tiêu Sơn, giao hợp với thần Linh rồi có thai.
Có người nói bà làm việc thổi nấu ở chùa Ứng Thiên, nương tựa một lão xa môn già.
Trong giấc ngủ mơ màng, lửa tắt đêm khuya, chuyện tình đã xảy ra.
Có người lại kể, bà phải lòng một nông dân làm thuê, sống ở chùa Tiên Sơn.
Sau khi có thai, cả hai bị đuổi đi, rồi người đàn ông ấy chết, để lại bà mẹ đơn thân với đứa con.
Sự sách Đại Việt Sử Ký Toàn Thư chép đầy mơ hồ.
Mẹ là họ Phạm, đi chơi ở chùa Tiêu Sơn cùng với người thần Giao Cấu rồi có chửa.
Nhưng ngay sau đó sự sách lại viết.
Vua sinh ra mới được 3 tuổi, mẹ ngài bèn ấm đến nhà Lý Khánh Văn, Khánh Văn bèn nhận làm con nuôi.
Từ đó, đứa trẻ lớn lên bên dòng sông Tiêu êm đềm, dưới bóng mái chùa thanh tịnh.
Sau khi lên ngôi hoàng đế, ông đã truy phong cha là Hiển Khánh Vương, mẹ là Minh Đức Thái Hậu,
và thậm chí truy phong cả bà nội làm hậu.
Những hành động này chứng minh ông có gia tộc, có cha mẹ thần, không phải con thần.
Nhưng vì cha mất sớm để che giấu xuất thân khiêm tốn để lấy lòng tin của dân chúng,
câu chuyện con thần cháu thánh đã được dựng lên như một tấm màn bí ẩn.
Nếu Lý Công Quẩn là con rồng thì thiền sư Vạn Hạnh chính là người tạo ra con rồng ấy.
Vạn Hạnh, tục danh Nguyễn Trí Thành, là vị thiền sư uyên thâm tam giáo, Phật, Nho, Đạo đều thông suốt.
Ông là anh trai của Lý Khánh Văn, người cha nuôi của Lý Công Quẩn.
Khi đứa bé 6 tuổi được gửi sang chùa Tiêu Sơn học chữ, Vạn Hạnh đã nhìn thấy điều gì đó trong đôi mắt cậu bé ấy.
Có lần vì ham chơi và nghịch ngợ, Lý Công Quẩn bị phạt trói vào cột.
Nhưng thay vì khóc lóc, cậu bé tức cảnh làm thơ.
Trời là màn gối, đất làm chăn, nhật nguyệt cùng ta một giấc yên.
Đêm khuya chẳng dám rang chân rũi, chỉ sợ Sơn Hà xã tắc nghiêng.
Nghe xong bài thơ, Vạn Hạnh đứng im lặng lâu.
Ông biết đây không phải đứa trẻ thường, đây là đứa trẻ mang trong mình khí chất đế vương.
Từ đó, ông quyết định dạy dỗ Công Quẩn bằng tất cả tâm huyết, dè luyện cả văn lẫn võ, cả đức lẫn tầm.
Nhưng Vạn Hạnh không chỉ là người thầy, ông là chiến lược gia chính trị tài ba.
Ông thấy rõ nhà tiền lê suy vi, bạo ngược, không còn lòng dân.
Ông biết đất nước cần một vị vua mới, một chiều đại mới.
Và ông đã lựa chọn Lý Công Quẩn.
Từ khi Công Quẩn 20 tuổi vào chiều làm quan, Vạn Hạnh âm thầm sắp đặt mọi thứ.
Ông tiến cử Công Quẩn vào chiều đình tiền lê.
Ông kết giao với tri hậu Đào Cam Mộc, người có uy tín nhất chiều đình.
Ông dùng uy tín của mình, một quốc sư được dân chúng kính trọng, để tạo dựng hình ảnh cho Công Quẩn.
Mỗi lần Công Quẩn có vấn đề, Vạn Hạnh lại là người đứng ra bảo vệ, tạo thế.
Năm 1009, khi lê ngoại chiều Bang Hà, không có con trai kế thừa, chiều đình hỗn loạn.
Đào Cam Mộc triệu tập trăm quan, nói rõ ý định, tôn Lý Công Quẩn lên ngôi.
Và đằng sau Đào Cam Mộc, bàn tay vô hình của Vạn Hạnh đang điều khiển mọi thứ.
Ông đã tạo ra một cuộc vận động chính trị hoàn hảo,
không cần đổ máu, không cần đảo chính mà chỉ cần sự ủng hộ của dân chúng và chiều thần.
Vạn Hạnh, người thầy, người cố vấn, người tạo vua đã đưa Lý Công Quẩn lên Nai Vàng.
Tại làng Cổ Pháp, nơi Lý Công Quẩn được cho là sinh ra,
có những câu thơ sấm ký bí ẩn được khắc trên đá chùa từ lâu đời.
Nghĩa là, từ rừng Cổ Pháp xuất hiện thánh quân, vạn dân quy phục, tiếng khen trong trèo còn mãi,
10 phương nhân vật đều quy mệnh, thiên hạ yên ổn, vạn nước tôn kính.
Có phải đây là lời tiên tri từ trời?
Hay là một kịch bản chính trị được giản dựng công phu?
Giới trí thức tam giáo thời bấy giờ, những nhà sư, đạo sĩ, nho sinh đều biết rằng
muốn một vị vua được dân chúng tin phục cần phải có thiên mệnh.
Dân gian đơn sơ tin vào điểm báo, tin vào thần linh.
Vì vậy, những câu sấm ký, những điểm lạ, những chuyện thần thoại đã được tạo ra xung quanh Lý Công Quẩn.
Mẹ ông giao hợp với thần nhân, đêm ông sinh ra trời đất rực sáng.
Khi ông còn nhỏ, thiền sư Vạn Hạnh đã tiên tri ông sẽ làm bậc minh chủ trong thiên hạ.
Khi ông rời đô về Đại La, ông nhìn thấy đá mây ngũ sắc hình con rồng vàng bay lên, nên đặt tên kinh đô là Thăng Long.
Tất cả những điều này có thể là sự trùng hợp thần kỳ, nhưng cũng có thể là một chiến dịch truyền thông chính trị tài tình
do giới trí thức đứng đầu là Vạn Hạnh tổ chức nhằm tạo dựng hình ảnh thiên tử chân mệnh cho Lý Công Quẩn
để dân chúng tin tưởng và ủng hộ.
Dù sự thật là gì đi nữa, sấm ký đã hoàn thành nhiệm vụ của nó.
Lý Công Quẩn lên ngôi trong sự hoan hô của triều thần và dân chúng.
Không ai dám nghi ngờ, không ai dám phản kháng.
Đêm mùa đông năm kỳ rộng 1009 tại Kinh Thành Hoa Lư, bầu trời đầy sao lạnh giá.
Lê Ngoại Triệu vừa băng hạ, triều đình như con thuyền giữa biển động không người lái.
Sáng ngày 2 tháng 11 âm lịch, tức ngày 21 tháng 11 năm 1009.
Chi hậu Đào Cam Mộc triệu tập trăm quan vào cung.
Lý Công Quẩn cùng Hữu Điện, tiền chỉ huy sứ Nguyễn Đề đem 500 quân Tủy Long vào cung canh giữ.
Đào Cam Mộc đứng giữa điện, ánh nắng bình minh xuyên qua cửa sổ dọi vào gương mặt già nua nhưng kiên định của ông.
Trước mặt ông là hàng trăm quan lại văn võ, mỗi người đều lo lắng hoang mang.
Ông mở lời, giọng nói chầm nhưng vang xa.
Thiên hạ không thể một ngày không có vua.
Tiên vương bạo ngược, dân chúng oán giận, triều đình ly tán.
Nay chẳng quan sát khắp triều, chỉ có tả thân vệ Lý Công Quẩn mới là người thông minh, trung học, khoan ái, nhân đức được lòng người.
Chúng ta nên tôn ông lên ngôi thiên tử, nếu không đất nước sẽ loạn lạc.
Trăm quan im lặng, không ai dám lên tiếng.
Nhưng không ai phản đối, bởi họ đều biết Đào Cam Mộc nói đúng chọn duy nhất.
Tiếng dập đầu vang lên như sóng triều.
Trăm quan nhất tề quỷ xuống, tiếng vạn tuế rung chuyển điện đường.
Lý Công Quẩn đứng giữa dòng người quỷ lạy, gương mặt bình thản nhưng trong lòng có lẽ đã sóng gió biết bào.
Ông nhìn về phía xa, nơi ánh sáng bình minh đang dần tỏa ra, rồi từ từ bước lên ngai vàng.
Không một giọt máu đổ ra, không một lưỡi dao rút ra.
Đây là cuộc chuyển giao quyền lực êm ả nhất trong lịch sử Việt Nam.
Từ họ Lê sang họ Lý, từ Bạo Chúa sang Minh Quân, chỉ trong một buổi sáng mùa đông thanh bình.
Lý Công Quẩn lên ngôi, lấy hiệu là Lý Thái Tổ, niên hiệu Thuận Thiên.
Ngay sau đó, ông ra lệnh đại xá cho thiên hạng, bãi mục tụng,
nốt bỏ dụng cụ tra tấn và phương tiện tiêu khiển dã man của Lê Ngọa Triều.
Nới lòng lực lệ kìm kẹp dân chúng.
Đào Cam Mộc được phong làm nghĩa tiến hậu và kết hôn với An Quốc Công Chúa, con gái lớn của vua.
Mùa thu năm 1010, Lý Thái Tổ quyết định rời đô từ Hoa Lư về Đại La.
Ông viết chiếu rời đô, một bản chiếu nổi tiếng bậc nhất lịch sử Việt Nam, trong đó nêu rõ lý do.
Hoa Lư chật hẹp, không phải đất đô hội, trong khi Đại La là trốn rồng cuộn hổ ngồi,
nơi kinh đô bậc nhất của đế vương muôn đời.
Trong tiếng trống rung trời, người ngựa thuyền bè rầm rộ tiến về hướng Bắc.
Vua ngựa trên thuyền rồng, vượt qua sông đáy, sông Châu, đến sông Nhị, tiến về thành Đại La.
Từ xa, nhìn về kinh đô tương lai, vua chợt thấy đám mây ngũ sắc, hình con rồng vàng đang bay lên.
Vua vui mừng, đặt tên cho kinh đô mới là Thăng Long.
Rồng bay lên, từ đây một kỷ nguyện.
Lý Thái Tổ là vị vua đặc biệt nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam về chuyện học cung.
Ông lập tới 9 hoàng hậu, một con số chưa từng có, tiền vô cổ nhân, hậu vô lai giả.
Năm 1010, sau khi lên ngôi, Lý Thái Tổ lập 6 hoàng hậu cùng một lúc.
Trong đó, chỉ có Đích Phụ Nhân được gọi là Hoàng hậu lập giáo,
quy chế xe kiệu và y phục khác hẳn với các cùng khác.
Năm 1016, ông lại lập thêm 3 hoàng hậu nữa, tổng cộng 9 hoàng hậu.
Tại sao vậy? Có nhiều lý do được xử ra phòng đoán.
Thứ nhất, Lý Thái Tổ cần cụng cố quyền lực bằng hôn nhân chính trị.
Mỗi hoàng hậu đến từ một gia tộc quyền quý, một vùng đất khác nhau.
Bằng cách kết thân với các gia tộc này,
Lý Thái Tổ tạo ra một mạng lưới liên minh chính trị vững chắc giúp ông giữ vững mồi báu.
Thứ 2, sau nhiều năm nội chiến, dân số suy giảm nghiêm trọng.
Lý Thái Tổ cần sinh nhiều con để có người kế thừa,
đồng thời làm gương khuyến khích sinh đẻ phát triển dân số.
Thứ 3, việc lập nhiều hoàng hậu cũng là cách thể hiện sự khác biệt của chiều Lý so với chiều Lê trước đó.
Đây là một chiều đại mới, một khởi đầu mới, một phong cách mới.
Dù lý do thật sự là gì,
chính hoàng hậu của Lý Thái Tổ đã để lại một dấu ấn kỳ lạ trong lịch sử,
minh chứng cho một vị vua đầy bí ẩn và khác biệt.
Lý Thái Tổ là vị vua duy nhất trong lịch sử Việt Nam có giao chiến trực tiếp với quân nước Nam Chiếu,
một quốc gia cổ hùng mạnh, nay thuộc vùng Vân Nam, Trung Quốc.
Cuối năm 1012, tin báo về, người Nam Chiếu xâm nhập Châu Vị Long thuộc vùng Cao Bằng ngày nay.
Lý Thái Tổ lập tức xài quân đi đánh, bắt được rất nhiều người và hơn một vạn con ngựa.
Nhưng đó chỉ là trận mở màn.
Tháng riêng năm 1014, cơn ác mộng thật sự ập đến.
20 vạn quân Nam Chiếu, một lực lượng khổng lồ tràn vào Châu Bình Lâm như thác lũ.
Họ đốt phá, cướp bóc, giết hại dân lành.
Tiếng kêu cứu vang khắp biên cương.
Lý Thái Tổ không do dự, ông sai giựt Thánh Vương, em trai ruột của mình dẫn quân ra trận.
Cuộc chiến diễn ra ác liệt, hai bên đánh nhau trên núi đồi hiểm trở, trong rừng rà mờ sương.
Máu đổ như mưa, sương chổng như núi.
Cuối cùng, quân Đại Việt đại thắng.
Chém được hơn một vạn đầu địch, bắt sống quân lính và ngựa không kể siết.
Quân Nam Chiếu tan vỡ, chạy về nước.
Biên cương được giữ vững.
Đây là trận triện hiếm hoi mà Đại Việt phải đối đầu với một quốc gia từ phương Tây Nam.
Nó chứng minh rằng, Lý Thái Tổ không chỉ là vị vua nhân tử,
mà còn là vị vua cương quyết, có tầm nhìn chiến lược,
sẵn sàng bảo vệ đất nước trước mọi kẻ thủ, dù từ hướng nào đến.
Ngày 1 tháng 3 năm Mậu Thìn 1028, tức ngày 31 tháng 3 năm 1028,
Lý Thái Tổ băng hạ tại Kinh Thành Thăng Long.
Ngài Thọ 54 tuổi, chị Vì được 19 năm.
Trước khi lâm trung, Lý Thái Tổ có một di trúc kỳ lạ.
Ông dặn con cháu, quan lại, không được xây lăng to đẹp bằng gạch đá,
chỉ được đắp bằng đất để đỡ tốn tiền bạc của dân.
Khi tám mất, quân lính và thường dân nếu có thương nhớ vua,
thì cứ lấy đất đắp lên, càng cao càng quý.
Khi mộ cao, cỏ mọc nhiều, châu bò sẽ có thức ăn trở nên béo khỏe,
có sức cải ruộng cho dân.
Lời dĩ ngôn này khiến ngôn đời sau nể phục về đức độ của Lý Thái Tổ.
Nhưng nó cũng để lại một nghi vấn.
Tại sao ông lại dạng như vậy?
Có phải vì ông biết đất nước vẫn còn nghèo, cần tiết kiệm?
Hay vì ông muốn để lại một hình ảnh hoàn hảo về một vị vua thanh liêm?
Và sau khi ông mất, quyền lực thực sự nằm trong tay ai?
Con trai ông là Lý Thái Tông lên ngôi.
Nhưng lúc đó mới chỉ là thiếu niên.
Những năm đầu, chiều chính được điều hành bởi ai?
Lịch sử không cho chúng ta câu trả lời rõ ràng.
Nhưng cái chết của Lý Thái Tổ đã mở ra một chương mới của chiều Lý.
Một chương đầy quyền mưu và thực thạch.
Ngày nay, khi đứng trước tượng đài Lý Thái Tổ ở quảng trường trung tâm Hà Nội,
người ta vẫn cảm nhận được khí phách của vị vua khai quốc ấy.
Bảy bí mật về cuộc đời ông,
từ suất thân bí ẩn đến bàn tay thao túng của quốc sư,
từ xấm ký chính trị đến đêm lật chiều không đổ máu,
từ chín hoàng hậu đến đại chiến Nam Chiếu,
và cuối cùng là cái chết để lại nghi án.
Tất cả đều tạo nên một bức tranh đầy màu sắc về một con người phi thường.
Lý Công Ẩn không phải là vị vua hoàn hảo.
Ông có suất thân khiêm tốn,
có lẽ đã được nhiều người giàn dựng để lên ngôi,
có lẽ đã sử dụng nhiều thủ đoạn chính trị.
Nhưng ông là vị vua mà dân chúng cần trong thời điểm đó.
Ông đã kết thúc thời kỳ bạo chúa,
mở ra thời đại Thái Bình.
Ông đã rời đô về Thăng Long,
tạo nền móng cho một nghìn năm văn hiến.
Ông đã xây dựng chiều Lý,
chiều đại hùng mạnh nhất lịch sử phong kiến Việt Nam,
tồn tại 216 năm với 9 đời vua.
Nàn năm đã trôi qua,
nhưng tìm trống mở chiều năm 1009 vẫn vang vọng.
Hình ảnh vua Lý Thái Tổ ngồi trên thuyền rồng,
nhìn về phía Thăng Long trong ánh bình minh
vẫn hiện lên trong trí tưởng tượng của mỗi người Việt Nam.
Và bạn, trong những bí mật này,
bí mật nào khiến bạn tò mò nhất?
Có phải là suất thân bí ẩn của ông?
Hay bản tay thầm lặng của thiền sư Vạn Hạnh?
Hay đơn giản chỉ là câu chuyện chín hoàng hộng đầy kịch tính?
Hãy để lại bình luận,
và biết đâu chúng ta sẽ cùng khám phá thêm
những góc khuất lịch sử chưa từng được kể.
