Nếu Tổ Tiên Đã Tái Sinh, Ai Đang Nhận Hương Khói Trên Bàn Thờ? | Lời Dạy Của Đức Phật

Đông Tây Kim Cổ
3.1K người theo dõi
Nếu tổ tiên đã tái sinh, thì ai đang hiện diện trên bàn thờ? Nếu người đã khuất không còn ở đó, vì sao từ bao đời nay con cháu vẫn thành kính thắp hương mỗi ngày? Việc cúng giỗ có thật sự mang lại lợi ích cho người đã mất? Hay tất cả chỉ là một hình thức để người còn sống tự an ủi chính mình?
--------------------------
Hoan nghênh quý vị chia sẻ ý kiến, trải nghiệm và những khám phá của mình ở phần bình luận bên dưới để giúp chúng tôi cùng xây dựng cộng đồng yêu thích khám phá và chia sẻ kiến thức!
Chân thành cảm ơn quý vị và các bạn đã luôn đồng hành và yêu mến Đông Tây Kim Cổ! Chúc mọi điều bình an và tốt lành đến với mọi người!
#đôngtâykimcổ
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Nếu tổ tiên đã tái sinh thì ai đang hiện diện trên bàn thờ, nếu người đã khuất không còn ở đó, vì sao từ bao đời nay con cháu vẫn thành kính thắp hương mỗi ngày?
Việc cúng dỗ có thật sự mang lại lợi ích cho người đã mất hay tất cả chỉ là một hình thức để người còn sống tự ăn ủi chính mình?
Rồi một câu hỏi khác lại tiếp tục hiện lên, nếu những người mình yêu thương đã đầu thai vào một cuộc đời mới,
liệu họ còn nhớ chúng ta không? Họ có còn cảm nhận được lòng hiếu kính của con cháu nơi dương thế?
Hay tất cả đã chấm dứt ngay từ khoảnh khắc nhắm mắt?
Đó là một câu hỏi không chỉ liên quan đến việc thờ cúng, mà còn chạm đến điều sâu kín nhất trong trái tim của mỗi con người,
đó là tình thân, đó là đạo hiếu, đó là sự kết nối giữa người còn sống và những người đã rời khỏi thế gian.
Chào mừng bạn đến với kênh Đông Tây Kim Cổ.
Câu trả lời bắt đầu từ một buổi pháp thoại giữa lòng Đạo Tràng Trang Nghiêm,
khi Ngài Vairochana Rinpoche, một vị đại sư đến từ vương quốc Bờ Hú Tàn, đứng trước hàng trăm Phật tử thuyết pháp.
Trước câu hỏi chạm đến tầng sâu kín nhất của đạo hiếu, Ngài Vairochana không vội đưa ra câu trả lời định sẵn.
Ngài khẽ mỉm cười, ánh mắt hiền hòa, nhìn khắp Pháp hội rồi chậm dãi nói.
Đôi băn khoăn này không phải của riêng một ai.
Nó đã từng được đặt ra từ hơn hai ngàn năm trước, ngay thời Đức Phật còn tại thế.
Muốn hiểu vì sao chúng ta thở cúng Tổ Tiên?
Trước hết, các con cần hiểu một điều.
Sau khi chết, thật sự điều gì xảy ra với một con người?
Khi trả lời được câu hỏi này, sẽ không chỉ giúp các con hiểu về bàn thờ Sa Tiên,
mà còn giúp hiểu rõ hơn về luân hồi, nghiệp báo và ý nghĩa thật sự của hai chữ đạo hiếu trong lời dạy của Đức Phật.
Các con đã muốn biết trên bàn thờ mình đang thở ai?
Nhưng trước khi trả lời điều đó, chúng ta cần hiểu, sau khi một con người rời bỏ thân sắc này, họ sẽ đi đâu?
Ngài nói rằng, rất nhiều người nghĩ cái chết là sự kết thúc.
Cũng có người cho rằng sau khi chết, linh hồn sẽ mãi mãi ở lại trong ngôi nhà mình từng sinh sống.
Lại có người tin rằng, người thân vẫn luôn quanh quẩn trên bàn thờ để nhận hương khói của con cháu.
Mỗi người đều có một cách lý giải.
Nhưng theo lời Đức Phật, sự thật không hoàn toàn giống như những gì con người vẫn thường nghĩ.
Các con thường nghĩ xem, nếu một người vừa qua đời, nhưng vài tháng sau đã tái sinh thành một đứa trẻ ở nơi khác,
vậy người ấy còn có thể ngồi trên bàn thờ để nhận từng nén hương của con cháu nữa hay không?
Bởi nếu trả lời là có, thì sẽ mâu thuẫn với lời Đức Phật dạy về luân hồi.
Nhưng nếu trả lời là không, thì bao đời nay,
việc thờ cúng tổ tiên mà mọi người vẫn thành kính thực hiện sẽ phải được hiểu như thế nào?
Vajrajana, nhìn mọi người rồi tiếp tục, đó cũng chính là điều khiến rất nhiều người băn khoăn.
Ngài nói rằng, sở dĩ chúng ta cảm thấy khó hiểu là bởi từ nhỏ đã quen nghe rất nhiều quan điểm khác nhau.
Có người nói sau khi mất, linh hồn sẽ ở trên bàn thờ, có người nói sẽ theo con cháu phù hộ.
Có người lại nói, linh hồn vẫn quanh quẩn trong ngôi nhà cũ,
những cách lý giải ấy đã tồn tại từ rất lâu trong đời sống dân gian, nhưng Đức Phật không dạy như vậy.
Theo giáo lý của Đức Phật, sau khi mạng chung,
điều tiếp tục đi trong vòng luân hồi không phải là một linh hồn mất biến,
cũng không phải một bản ngã còn nguyên vẹn,
mà là dòng nghiệp thức, chính nghiệp mà mỗi người đã tạo trong suốt cuộc đời,
sẽ dẫn dắt họ đến cảnh giới tương ứng.
Ngài giải thích rằng, nghiệp giống như hạt giống,
còn thân người chỉ giống như mảnh đất tạm thời.
Khi thân này tan rã, hạt giống ấy sẽ tiếp tục tìm đến một điều kiện mới để nai mầm.
Vì vậy, điều tái sinh không phải là thân xác,
cũng không phải một linh hồn cố định,
mà là dòng tiếp nối của nghiệp và tâm thức.
Nếu một ngọn nến dùng lửa của mình để thắp sáng ngọn nến khác,
liệu các con có thể nói ngọn lửa thứ hai hoàn toàn là ngọn lửa cũ không?
Nhưng các con cũng không thể nói hai ngọn lửa ấy hoàn toàn khác nhau.
Ngài mỉm cười, sự tái sinh cũng giống như vậy,
không hoàn toàn là người cũ, nhưng cũng không hoàn toàn là một người mới.
Đó là sự tiếp nối của nghiệp lực, không phải sự tiếp nối của một linh hồn bất biến.
Ngài nói rằng, chính vì không hiểu điều này,
nên rất nhiều người cả đời luôn cố đi tìm linh hồn của người thân sau khi họ qua đời.
Trong khi điều Đức Phật muốn chúng ta hiểu lại là quy luật vận hành của nhân quả và nghiệp báo.
Bởi chỉ khi hiểu được nghiệp dẫn dắt sự tái sinh như thế nào,
chúng ta mới có thể hiểu vì sao việc tưởng nhớ Tổ tiên vẫn mang một ý nghĩa vô cùng sâu sắc.
Và rồi, Ngài bắt đầu kể lại một câu chuyện đã xảy ra từ hơn 2.000 năm trước.
Ngay từ khi Đức Thế Tôn còn tại thế, rất nhiều người cũng mang trong lòng sự băn khoăn ấy.
Ngài nói rằng, trong một lần thuyết pháp,
cũng có một vị cư sĩ đứng lên đảnh lễ Đức Phật rồi thành tâm thưa hỏi.
Người ấy nói rằng, từ nhỏ mình luôn được cha mẹ dạy phải thở cúng Tổ tiên,
mỗi lần rộn chạp đều chuẩn bị cơm canh, khoa quả và thắp hương rất trang nghiêm.
Nhưng sau khi học Phật, ông lại được nghe rằng,
mỗi chúng sinh sau khi mạng chung sẽ theo nghiệp mà tái sinh.
Điều ấy khiến ông vô cùng bối rối.
Nếu người thân đã tái sinh sang một nơi khác,
thì ai là người đang nhận những lễ vật mình đang dân cúng?
Và nếu thật sự không còn ai ở trên bàn thờ,
liệu việc thở cúng có còn ý nghĩa hay không?
Theo Vairochana, đó là một câu hỏi rất chân thành.
Bởi người ấy không hỏi để phủ nhận truyền thống của Tổ tiên,
ông chỉ mong hiểu đúng lời Đức Phật,
để việc mình làm mỗi ngày thật sự mang lại lợi ích.
Vairochana khẽ mỉm cười,
rồi chậm rãi kể lại câu chuyện mà Đức Phật đã dùng để khai thị năm xưa.
Ngày ấy, có một người con nổi tiếng hiếu thảo,
cha mất khi anh còn khá trẻ.
Từ ngày cha qua đời,
chưa một ngày nào anh quên việc thắp hương.
Sáng nào cũng vậy, trước khi bắt đầu công việc,
anh đều thay nước, dâng cơm và thành kính đứng trước bàn thờ khấn nguyện.
Đến ngày rỗ, anh chuẩn bị lễ vật rất chú đáo,
không phải để mọi người khen mình có hiếu,
mà bởi trong lòng anh luôn tin rằng,
ở một nơi nào đó, cha mình vẫn đang nhận được tất cả những gì con chóng dâng lên.
Năm tháng trôi qua,
việc ấy chưa từng gián đoạn.
Mỗi lần thắp một nén hương,
anh đều thầm mong cha mình ở thế giới bên kia
sẽ được no đủ và an vui hơn.
Người trong làng, ai cũng khen anh là một người con có hiếu.
Bản thân anh cũng luôn tin rằng,
chỉ cần mình còn thơ cúng đầy đủ,
cha sẽ luôn ở bên cạnh phù hộ cho gia đình.
Cho đến một đêm, một chuyện rất kỳ lạ đã xảy ra.
Virochana kể rằng,
trong giấc ngủ, người con bỗng nhìn thấy cha mình hiện về.
Nhưng điều khiến anh bằng hoàng,
không phải vì cha trở về,
mà vì dáng vẻ của người cha
lúc ấy hoàn toàn khác với những gì anh vẫn tưởng tượng.
Cha không mặc quần áo đẹp,
không ngồi trên một tòa sen,
cũng không xuất hiện với dáng vẻ thanh thản như trong những mức tranh dân gian.
Người cha đứng lặng trước mặt con trai,
thân hình gầy gò, ánh mắt đầy mệt mỏi.
Trên khuôn mặt hiện rõ sự nhọc nhằn,
như đã trải qua rất nhiều khổ cực.
Người con vừa nhìn thấy cha liền hỏa khóc,
ánh quỷ xuống, nghẹn ngào hỏi.
Cha, bao năm nay con vẫn luôn thấp hương,
ngày nào cũng dâng cơm,
con chỉ mong cha được đầy đủ nơi thế giới bên kia.
Vì sao hôm nay,
cha lại xuất hiện với dáng vẻ tiêu tụy như thế này?
Người cha nhìn con trai,
khẽ thở dài, rồi chậm dãi nói.
Con trai, cha không còn ở trên bàn thờ nữa,
cha cũng không còn ở ngôi nhà cũ.
Sau khi rời bỏ thân người,
do nghiệp mình đã tạo,
cha đã tái sinh thành một con trâu già
ở nhà họ vương phía đông thành.
Người con chết lặng,
anh không tin vào tay mình.
Người cha tiếp tục nói,
mỗi ngày cha đều phải kéo cày từ sáng đến tối,
lưng đầy vết roi, thân thể mệt mỏi,
đói khát chuyển miên.
Những bầm cơm con răng lên bàn thờ,
cha hoàn toàn không thể nhận được.
Nghe đến đó,
người con bật khóc nức nở,
anh muốn chạy đến ôm cha,
nhưng bóng dáng ấy dần mở đi,
rồi biến mất,
chỉ còn lại tiếng gọi yếu ớt
vang lên trong màn đêm.
Con trai, đừng chỉ khóc thương cha,
hãy hiểu nhân quả,
hiểu nghiệp báo,
đó mới là điều thật sự giúp được cha.
Nếu giấc mộng ấy là thật,
nếu người cha đã tái sinh thành một con trâu,
thì suốt bao năm qua,
ai là người nhận những nén hương trên bàn thờ,
ai là người nhận những bầm cơm ngày rỗ,
và nếu không ai nhận được,
liệu bao đời nay,
con người có đang hiểu sai ý nghĩa
của việc thở cúng tổ tiên hay không?
Vajrajana tiếp tục kể rằng,
sáng hôm sau,
người con thức dậy khi bầu trời còn chưa sáng hẳn.
Giấc mơ đêm qua hiện lên rõ ràng đến mức
anh không thể tin nổi,
đó chỉ là một giấc mộng bình thường.
Từng lời cha nói vẫn còn văng vọng trong tâm trí,
từng ánh mắt mệt mỏi,
từng tiếng thở dài như vẫn ở ngay trước mặt.
Anh ngồi lặng rất lâu trước bàn thờ,
nén hương vẫn đang cháy,
bát cơm cũng vẫn còn nguyên.
Nhưng lần đầu tiên trong đời,
anh không còn biết mình nên nhìn bàn thờ
hay nên nhớ đến hình ảnh con trâu giả trong giấc mộng.
Hai hình ảnh ấy cứ trồng lên nhau,
khiến lòng anh rối bời,
không trần trừ thêm nữa.
Người con quyết định lên đường,
anh đi về phía đông thành
như lời người cha đã nói.
Con đường đất khi ấy còn phụ đầy sương sớm,
hai bên chỉ nghe tiếng chim hót
và tiếng bánh xe bò
lâm trên mặt đường.
Suốt quãng đường,
trong lòng anh không ngừng cầu nguyện,
anh chỉ mong tất cả những gì
mình vừa thấy chỉ là một cơn ác mộng,
chỉ mong khi đến nơi
sẽ không có con trâu nào
giống như lời cha đã kể.
Bởi nếu điều ấy là thật,
bao nhiêu niềm tin mà anh dìm giữ
suốt nhiều năm sẽ hoàn toàn thay đổi.
Khi đến nhà họ vương,
anh nhìn thấy giữa cánh đồng
có rất nhiều trâu đang kéo cày,
ánh nắng ban mai bắt đầu trải xuống
mặt ruộng. Những con vật lặng lẽ
bước từng bước nặng nề trên thửa đất
còn ướt nước, người con đứng lặng
quan sát từng con một.
Bất chợt, ánh mắt anh dừng lại
ở một con trâu già gầy guộc.
Thân thể nó đầy những vết hẳn
cuộc dây cày, hơi thở nặng nhọc,
bước chân chậm chạp.
Không hiểu vì sao, ngay khi vừa nhìn thấy anh,
con trâu ấy bỗng hụt lại.
Đôi mắt vốn đục mờ của nó
bỗng ánh lên một điều gì rất khó diễn tả.
Rồi từ khoé mắt,
từng giọt nước lặng lẽ chảy xuống.
Người con như chết lặng,
anh từ từ bước đến, con trâu không hề bỏ chạy.
Nó chỉ lặng lẽ nhìn anh.
Ánh mắt ấy,
ánh mắt mà anh đã nhìn suốt từ thùa còn bé,
ánh mắt của một người cha.
Người con quỷ
sụp xuống giữa cánh đồng.
Nước mắt không ngừng rơi.
Anh không còn biết mình đang khóc vì thương cha,
hay khóc vì lần đầu tiên hiểu rằng
nghiệp lực của một con người
có thể đưa họ đến những cảnh giới
mà người sống không bao giờ tưởng tượng được.
Anh muốn chạy đến
ôm lấy con trâu.
Muốn đưa cha mình trở về.
Muốn thấy cha gánh lấy tất cả
những nhọc nhằn ấy.
Nhưng anh không thể làm được.
Bởi trước mặt anh lúc này,
không còn là người cha năm xưa
mà là một chúng sinh
đang mang thân phận của một loài vật
phải trả những nghiệp báo
mà chính mình đã gây tạo.
Vairochana nói rằng
người con khi ấy mới thật sự hiểu
vì sao cho mình đã nói trong giấc mơ.
Đừng chỉ khóc thương cha.
Hãy hiểu nhân quả.
Hiểu nghiệp báo.
Đó mới là điều thật sự giúp được cha.
Các con thử nghĩ xem
nếu người cha thật sự
đã tái sinh thành con trâu ấy
thì những mâm cơm trên bàn thờ
suốt bao năm qua ai là người nhận?
Có phải người cha không?
Hay còn một ý nghĩa sâu xa hơn
mà bấy lâu nay chúng ta vẫn chưa hiểu?
Bởi lúc này câu hỏi
không còn nằm ở việc người cha có tái sinh hay không
mà nằm ở chỗ
nếu người thân đã bước vào
một kiếp sống mới thì điều gì
mới thật sự có thể giúp họ?
Có phải là những mâm cao cộn đầy
hay còn một điều quý giá hơn
rất nhiều?
Đó cũng chính là điều mà Đức Phật
tiếp tục khai thị sau câu chuyện ấy
và cũng là nơi rất nhiều người
đã hiểu sai ý nghĩa thật sự
của việc thở cúng tổ tiên
suốt bao đời.
Cũng có người thầm tự hỏi
nếu những người thân yêu của mình
đã tái sinh từ rất lâu
thì bao nhiêu năm qua
mỗi lần thắp hương,
mỗi lần bày mâm cơm cúng
suốt cuộc mình đang làm điều đó vì ai?
Vajrajana khẽ mỉm cười
Ngài nói rằng
các con đừng vội kết luận
rằng việc thở cúng tổ tiên
là vô nghĩa. Nếu hiểu như vậy
các con lại rơi vào
một cực đoan khác. Theo Ngài
Đức Phật chưa bao giờ phủ nhận
lòng hiếu kính. Đức Phật
chỉ muốn con người hiểu đúng bản chất của nó
bởi khi hiểu đúng
một nén hương sẽ mang ý nghĩa rất khác
một chén cơm cũng sẽ
mang ý nghĩa rất khác. Rất nhiều
người nghĩ rằng người đã khuất
đang ngồi trên bàn thờ để chờ
con cháu dâng cơm. Nếu
thật sự như vậy thì sau
vài chục năm khi người ấy đã tái sinh
thành một con người khác
hoặc sinh vào một cảnh giới khác
ai sẽ là người tiếp tục ngồi đó
để nhận những lễ vật?
Theo lời Đức Phật điều quyết định
cảnh giới tái sinh không phải là
bàn thờ của con cháu cũng không
phải là số lượng lễ vật được
dâng cúng mà là nghiệp lực
mà mỗi người đã tạo trong suốt
cuộc đời mình. Người gieo nhân
thiện sẽ có quả thiện. Người
gieo nhân bất thiện sẽ phải đối diện
với quả bất thiện. Không
một ai dù là cha mẹ hay
con cái có thể thay người khác
cánh chịu toàn bộ nghiệp của họ
đó là quy luật rất công bằng
của nhân quả. Rồi Ngài
lại nhẹ nhàng nói. Điều đó
không có nghĩa là người sống hoàn toàn
không thể giúp người đã mất. Nếu
không thể thay đổi nghiệp của người thân
vậy việc cầu nguyện, việc
tụng kinh, việc hồi hướng, việc
thắp hương liệu còn ý nghĩa gì?
Vairochana mỉm cười
Ngài nói. Có. Nhưng
ý nghĩa ấy hoàn toàn khác với điều
rất nhiều người vẫn tưởng. Ngài
giải thích rằng khi một người
thành tâm làm việc thiện, tụng một
thời kinh, phóng sinh, bố thí
giữ giới hay đơn giản là
khởi lên một tâm niệm chân thành
vì người đã khuất thì ngay giây
phút ấy một nguồn thiện nghiệp
mới được tạo thành. Nếu
người thân của các con còn đủ nhân duyên
để tiếp nhận, thiện nghiệp ấy sẽ
trở thành một chuyên lành hỗ trợ họ
giống như một người đang đi trong
đêm tối, đúng lúc ấy có người
mang đến một ngọn đèn. Ngọn đèn
ấy không thể thay họ bước đi
nhưng có thể giúp họ nhìn rõ
con đường hơn. Ngài nhấn mạnh.
Đức Phật chưa bao giờ dạy rằng
vài nén hương có thể xóa hết nghiệp báo
nhưng Đức Phật dạy rằng
lòng hiếu kính chân thành có thể tạo
nên công đức. Công đức ấy
nếu hồi hướng đúng cách sẽ trở thành
một thiện duyên vô cùng quý báu.
Rồi Vairochana nhìn khắp
pháp hội. Ánh mắt rất hiền.
Ngài nói. Các con có biết
điều người đã khuất mong nhất là gì không?
Có người nghĩ là mâm cơm
Có người nghĩ là vàng bạc
Có người nghĩ là những lễ cúng
thật lớn. Ngài khẽ lắc đầu
Không. Điều cho mẹ
mong nhất là nhìn thấy con mình
sống tự tại. Điều tổ tiên
mong nhất là nhìn thấy con cháu
biết yêu thương nhau. Là nhìn thấy
gia đình biết sống bằng đạm đức
Là nhìn thấy các con không vì
tranh giành tài sản mà chia rẽ
Là nhìn thấy các con biết
kính trên ngưỡng dưới. Là nhìn thấy
đời sau sống tốt hơn đời
trước. Ngài nói. Nếu
mỗi ngày các con vẫn thắp hương rất
đầy đủ nhưng bước ra khỏi bàn thờ
lại nói dối. Lại hận
thù. Lại làm tổn thương
người khác. Lại bất hiếu với
cha mẹ còn đang sống. Thì
nén hương ấy chỉ còn là khói
nó không còn là đạm hiếu
Bởi rất nhiều người nhận ra
bấy lâu nay có lẽ mình quá
trú trọng đến nghi thức mà quên
mất điều quan trọng nhất. Đó là
cách mình đang sống.
Và Roshana mỉm cười rồi khẽ
nói. Các con muốn báo hiếu
tổ tiên. Đừng bắt đầu bằng
mâm cơm. Hãy bắt đầu bằng việc
trở thành một con người tốt. Hãy
bắt đầu bằng việc sống lương thiện
Bởi đó mới là lễ vật
quý gián nhất mà bất kỳ người cha
người mẹ nào cũng mong nhận được.
