Độc quyềnViệt Nam Trong Tôi | Giấy Dó - Mỏng manh mà bền bỉ trăm năm

VIỆT NAM TƯƠI ĐẸP | BEAUTIFUL VIETNAM
6.1K Người theo dõi
1.2K Lượt xem video·26 thg 7, 2026
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Tóm tắt video
Được tạo bởi AIThis video explores the history and artistry of \"giấy gió\" (wind paper), a traditional Vietnamese handmade paper once centered in Yen Thai village. Despite its delicate appearance, this paper is renowned for its incredible durability, preserving national records and art for centuries. The narrative reflects on the resilience found in humility and the efforts to revive this fading craft.
Có một loại giấy mỏng đến mức đưa lên trước ánh sáng là nhìn thấu qua đường, nhẹ như bắc, mềm như lụa.
Vậy mà những sách phòng của các triều đại, những tràng kinh sách trong chùa, hay đến những bức tranh đông hồ từ mấy trăm năm trước,
tất cả đều được viết, được in trên chính thứ giấy mỏng manh ấy.
Đó là giấy gió.
Việt Nam trong tôi hôm nay xin mời bạn cùng tìm hiểu về một nghề thủ công
đã từng làm nên niềm tự hào của đất Thăng Long.
Xưa kia, làng Yên Thái ở vùng bưởi bên bờ hồ Tây được xem là cái nôi của nghề làm giấy gió truyền thống này,
với lịch sử được cho là kéo dài tới 8 thế kỷ từ thời Lý Trần.
Người Hà Nội xưa có câu ca quen thuộc khi nhắc đến vùng đất này.
Gió đưa cành trúc la đà, tiếng chuông trấn vũ, canh gà thọ xương,
mịt mù khói toà ngàn xương, nhịp chày Yên Thái, mặt cương Tây Hồ.
Nhịp chày Yên Thái trong câu ca ấy chính là tiếng chày giã vò gió,
âm thanh từng vang lên đều đặn suốt bao đời bên hồ Tây,
quen thuộc đến mức đã trở thành một phần trong bức tranh sớm mai của Kinh Thành.
Để có được một tờ giấy gió, người thợ phải đi qua một hành trình dài đến khó tìm.
Nguyên liệu chính là vỏ cây gió, một loài cây mọc ở vùng Trung Du và miền núi phía Bắc,
thu hoạch vào mùa đông.
Vỏ gió đem về phải ngâm, phải ủ, rồi nấu, rồi giã cho đến khi tơi thành thứ bột sơ mị.
Sau đó là ngâm nước, hòa với nhựa cây mọ, để các tờ giấy không dính vào nhau.
Rồi mới đến công đoạn quan trọng nhất, xeo giấy.
Tổng cộng, một tờ giấy gió đạt chuẩn phải trải qua chừng 10 công đoạn, mất gần một tháng trời.
Xeo giấy là công việc đòi hỏi sự khéo léo tuyệt đối,
và từ xưa vẫn thường do những người phụ nữ đạt nhiệm.
Người thợ đứng bên tàu xeo, đưa khùng xeo xuống bề bột giấy,
lắc thật đều tay để lớp bột bám mỏng và phẳng trên khung.
Chỉ cần lắc lệch một chút, tờ giấy sẽ dày mỏng không đều và coi như hỏng.
Cái khó là ở chỗ ấy.
Người thợ phải đứng hàng giờ liền, đôi tay ngâm trong bề nước lạnh,
bất kể là những ngày đông giá bút nhất.
Cả một buổi lao động cực nhọc như thế,
để chỉ làm ra những tờ giấy nhẹ tanh mà chỉ cần một cơn gió cũng có thể thổi bay.
Giấy gió sau đó còn phải ép.
Người thợ sẽ xếp đá tàng lên trồng giấy ướt,
xếp từ từ từng viên một để tăng dần sức nặng.
Vì nặng quá thì giấy sách,
nhẹ quá thì không kiệt nước,
nên phải mất 6 đến 7 giờ đồng hồ mới ép xong.
Cuối cùng là bóc từng tờ đem phơi.
Không có công thức nào viết sẵn cho những việc ấy.
Tất cả chỉ nằm trong đôi tay và kinh nghiệm của người thợ,
được tích lại qua bao nhiêu năm tháng.
Tờ giấy mỏng manh đến vậy,
làm hoàn toàn bằng thủ công,
không một chút hóa chất.
Nhưng điều kỳ lạ là,
lại có thể giữ được hàng trăm năm mà không mất,
không mụt, không bị mối mọt.
Ngay cả trong khí hậu nóng ấm khắc nhật nhất.
Một người Pháp khi từng khảo cứu về kỹ thuật của người An Nam,
đã ghi lại rằng,
đó là loại giấy xốt nhẹ mà bền sai,
viết hay vẽ lên đều không hề bị ngòe.
Cũng chính như vậy,
mà bao nhiêu trí thức,
bao nhiêu kỷ ức của dân tộc,
đã được gìn giữ trường tồn theo thời gian.
Theo quan niệm thông thường,
người ta tin rằng,
muốn bền thì phải cứng,
phải dày, phải nặng.
Nhưng tờ giấy gió nói với ta đều ngược lại.
Mềm mỏng không có nghĩa là yếu ướt.
Cái bền của nó không nằm ở vẻ bề ngoài,
mà nằm trong từng sợi sơ gió đã được ngâm,
được giã,
được ép kỹ càng đến tận cùng.
Sự bền bì thật sự bao giờ cũng nằm bên trong,
và bao giờ cũng là kết quả của một quá trình lặng lẽ,
không ai nhìn thấy.
Cũng giống như những người thợ giã só,
xeo giấy năm nào,
họ chẳng bao giờ được nhắc tên
trên một bức tranh đông hồ,
hay một tờ sắc phong nào cả.
Nhưng nếu không có đôi bàn tay
ngâm trong bể nước lạnh của họ,
sẽ chẳng có tờ giấy nào,
để những thứ ấy được lưu lại cho đến hôm nay.
Đáng tiếc là,
ngành nghề này đã bị mai một.
Đến năm 1991,
Hợp tác xã làm giấy gió ở vùng 10,
đã phải xài thể vì thiếu nguyên liệu,
và không tiêu thụ được.
Tiếng chày yên thái
từng đi vào câu ca cũng lặng tiếng dần.
Cho đến những năm gần đây,
người ta đang cố gắng
phục dự lại ngành nghề này,
đưa giấy gió trở lại với hội họa,
thư pháp,
với những người trẻ biết yêu,
và muốn tìm về với những giá trị truyền thống.
Giấy gió,
mỏng và nhẹ,
gần như chẳng có trọng lượng gì,
nhưng nó đã mang trên mình độ nặng
và độ sâu của chữ nghĩa
mà cha ông ta đã gửi gắm trong đó.
Cuộc đời này,
có lẽ cũng vậy.
Những gì đi được xa nhất,
chưa bao giờ là những thứ phô trương và ổn ảo,
mà là những điều mềm mòng,
khiêm nhường,
được làm nên bằng sự tử tế đến tận cùng.
