Tăng Trưởng Kinh Tế Việt Nam: Nhìn Thấy Gì Từ Những Tín Hiệu Tích Cực?

Góc Nhìn Lê Minh
705 người theo dõi
Chào mừng quý vị trở lại với chương trình TÔI LÀ LÊN MÌNH
Thưa quý vị, có khán giả đã đề nghị chúng tôi phân tích về tình hình kinh tế của Việt Nam.
Nhân tiện có báo cáo của IMF dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam đạt 6,1% vào năm 2025,
thì hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về vấn đề này.
Để đánh giá toàn diện một nền kinh tế, cần phải xem xét nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô,
rồi là vi mô cũng như là các khía cạnh xã hội.
Trong bối cảnh năm 2024, nền kinh tế Việt Nam được dự báo là sẽ đạt mức tăng trưởng ấn tượng,
bất chấp những thách thức đến từ tì hình kinh tế toàn cầu.
Theo các dự đoán, tăng trưởng GDP của Việt Nam có thể giao động từ 6,8% đến 7%,
nhờ vào sự phát triển tích cực trong các lĩnh vực sản xuất công nghiệp, thương mại và đầu tiên nước ngoài.
Những ngành chủ chốt như xuất nhập khẩu, du lịch và sản xuất đang chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ
sau những ảnh hưởng của đại dịch và thiên tai, góp phần củng cố đa tăng trưởng của nền kinh tế.
Trong dài hạn, chính phủ Việt Nam đặt kỳ vọng rằng tăng trưởng GDP vào năm 2025 sẽ duy trì trong khoảng 6,5-7%
và có thể vượt lên 7-7,5% nhờ vào việc đẩy mạnh các lĩnh vực như là chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh.
Bên cạnh đó, quy mô nền kinh tế Việt Nam được dự đoán sẽ đạt 500 tỷ USD vào năm 2025,
một dấu mốc quan trọng cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững.
Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn đối với Việt Nam là kiểm soát mức lạm phát.
Dự báo cho năm 2024 và 2025, lạm phát sẽ được giữ ổn định ở mức 4-4,5%.
Chính phủ Việt Nam cũng đang tập trung vào việc tăng cường đầu tư công và giảm nợ công
nhằm đảm bảo tài chính ổn định và bền vững.
Nợ công của Việt Nam trong năm 2024 dự kiến sẽ vào khoảng 36-37% GDP,
trong đó nợ của chính phủ chiếm khoảng 21-22% tổng thu nhập quốc dân.
So với các quốc gia trong khu vực, tỷ lệ nợ công này vẫn được xem là ở mức an toàn
và thấp hơn nhiều so với mức trần nợ công do quốc hội đề ra.
Những thông số tích cực về nền kinh tế Việt Nam mang đến tín hiệu khả quan và đáng mừng,
đặc biệt khi xem xét các yếu tố then chốt đã và đang góp phần vào sự phát triển của đất nước trong những năm gần đây.
Xuất khẩu đóng vai trò là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế,
đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
Việt Nam đã tận dụng được thặng dư thương mại đáng kể nhờ xuất khẩu các sản phẩm
như điện tử, dệt may, giày dép và nông sản.
Việc Thủ tướng Phạm Minh Chính tham dự hội nghị BRICS là một dấu hiệu rõ ràng
cho thấy Việt Nam đang nỗ lực mở rộng mạng lưới đối tác thương mại,
đặc biệt trong bối cảnh các thị trường quốc tế đang trở nên cạnh tranh hơn.
Điều này mở ra cơ hội tăng trưởng xuất khẩu trong thời gian tới.
Đầu tư trực tiếp nâng ngoài FDI cũng đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế,
khi Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư quốc tế
nhờ chính sách mở cửa, chi phí sản xuất cạnh tranh và sự ổn định chính trị.
Các lĩnh vực như sản xuất công nghiệp, bất động sản và năng lượng tái tạo
đang thu hút lượng FDI lớn giúp đẩy mạnh quá trình hiện đại hóa nền kinh tế.
Truyền đổi số là một yếu tố quan trọng giúp nâng cao năng suất lao động,
đặc biệt trong các ngành dịch vụ như thương mại điện tử,
fintech và công nghệ thông tin.
Chính phủ đã đề ra nhiều chính sách hỗ trợ quá trình này,
đặt mục tiêu tạo ra sự tăng trưởng bền vững
và truyền đổi mô hình kinh tế truyền thống sang nền kinh tế số.
Du lịch đã phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19,
góp phần thúc đẩy tiêu dùng nội địa và tăng trưởng dịch vụ.
Các thỏa thuận hợp tác với Trung Quốc trong lĩnh vực du lịch
và thanh toán xuyên biên giới không chỉ mở rộng thị trường khách quốc tế
mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển
của ngành công nghiệp không khói này.
Cuối cùng, sản xuất công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp nhẹ và công nghệ cao
tiếp tục là trụ cột quan trọng của nền kinh tế.
Nhiều tập đoàn quốc tế đã chọn Việt Nam làm cơ sở sản xuất chiến lược
giúp tăng cường năng lực công nghiệp và mở ra cơ hội mới cho nền kinh tế.
Mặc dù Việt Nam đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng,
nhưng vẫn còn tồn tại nhiều điểm yếu đáng lưu ý
có thể ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững trong dài hạng.
Thứ nhất, sự phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài FDI
là một trong những điểm yếu lớn của nền kinh tế.
FDI, đặc biệt là từ các tập đoàn đa quốc gia,
đã đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong những năm qua.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc này khiến Việt Nam dễ bị tổn thương
trước các biến động toàn cầu, chẳng hạn như căng thẳng thương mại,
suy thoái kinh tế ở các đối tác lớn,
hay là sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nếu các nhà đầu tư nước ngoài giảm đầu tư hoặc là rút lui
do những thay đổi về chính sách quốc tế hay là kinh tế vĩ mô,
thì điều này có thể gây tác động tiêu cực đến việc làm và tăng trưởng sản xuất trong nước.
Thứ hai, cơ sở hạ tầng chưa phát triển đồng bộ
và khả năng tự chủ về năng lượng vẫn chưa đáp ứng đủ
nhu cầu thực tế của nền kinh tế đang phát triển.
Mặc dù chính phủ đã đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng,
nhưng sự chậm chẽ trong việc nâng cấp và mở rộng hệ thống giao thông,
logistics và năng lượng có thể cản trở tốc độ tăng trưởng
và làm giảm khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế.
Đặc biệt, khả năng tự chủ về năng lượng là một thách thức lớn
khi Việt Nam vẫn phải phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng,
trong khi nhu cầu tiêu thụ điện và năng lượng tiếp tục tăng mạnh
do sự phát triển của các ngành công nghiệp nặng và sản xuất công nghệ cao.
Điện là thách thức lớn để giữ chân nguồn FBI
Quy đảo đầu tư trực tiếp nước ngoài FBI của Việt Nam
tiếp tục duy trì sức hút ấn tượng trong bối cảnh khu vực và toàn cầu có nhiều biến động.
Nhiều tập đoàn quốc tế lớn đã chuyển một phần
hoặc toàn bộ hoạt động sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam,
phản ánh sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Những tên tuổi lớn như Foxconn, Sony, Panasonic, Intel, LG và Apple
đã thiết lập cơ sở tại Việt Nam, góp phần đẩy mạnh sự phát triển kinh tế ở đây.
Gần đây nhất, vào tháng 8 năm 2024, Google công bố đang cân nhắc phát triển
một trung tâm dữ liệu siêu lớn tại Việt Nam, dự kiến sẽ đi vào hoạt động vào năm 2027.
Ngoài ra, các công ty quần áo và dây dép như Nike, Crocs và Adidas
cũng đã hoạt động tại Việt Nam, tập trung chủ yếu ở miền Bắc,
một trong bốn vùng kinh tế trọng điểm của cả nước.
Các khu vực này đóng góp tới 32% tổng sản phẩm quốc nội GDP
và chiếm 26% tổng vốn FBI vào Việt Nam.
Su hướng này không chỉ diễn ra riêng ở Việt Nam,
mà còn là một phần của làn sóng FBI lớn hơn vào khu vực Đông Nam Á.
Theo ngân hàng DBS, lần đầu tiên, 6 nền kinh tế hàng đầu Đông Nam Á
đã thu hút được lượng FBI nhiều hơn Trung Quốc,
với con số ấn tượng lên tới 206 tỷ USD vào năm 2023,
trong đó Việt Nam vẫn đứng đầu danh sách này.
Theo số liệu từ HDSBC, FBI hiện chiếm 4-6% GDP Việt Nam,
đạt 43 tỷ USD tính đến tháng 12 năm ngoái,
cho thấy vai trò ngay càng quan trọng của FBI đối với sự phát triển kinh tế dài hạn của quốc gia.
Mặc dù Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể
trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FBI,
nhưng một số dấu hiệu đáng lo ngại đang xuất hiện trong lĩnh vực năng lượng
có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển này.
Năm 2023, đã chứng kiến các khu công nghiệp và doanh nghiệp sản xuất
chịu tác động nặng nề bởi tình trạng cắt điện,
dẫn đến gián đoạn chuỗi cung ứng, giảm năng suất và tăng chi phí sản xuất.
Điều này đã gây khó khăn cho các ngành như rệt may, điện tử và chế biến thực phẩm,
buộc nhiều doanh nghiệp phải giảm hoặc ngưng hoạt động do không đủ điều kiện để duy trì sản xuất.
Tình trạng thiếu điện không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất
mà còn tác động nghiêm trọng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Các hoạt động kinh doanh bị gián đoạn khiến chi phí tăng cao
do sự phụ thuộc vào nguồn điện dự phòng như máy phát hoặc các giải pháp tạm thời khác.
Hậu quả là đối với các nhà đầu tư nước ngoài,
Việt Nam trở nên kém hấp dẫn hơn do rủi ro liên quan đến sự không ổn định của nguồn cung năng lượng,
khiến việc vận hành kinh doanh và sản xuất trở nên khó khăn hơn.
Sự bất đồn về năng lượng không chỉ tác động đến các doanh nghiệp
mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người dân.
Các điện luân phiên đã trở thành một vấn đề lớn ảnh hưởng đến nhiều khu vực,
bao gồm cả dịch vụ công cộng như y tế và giáo dục.
Nhiều khu vực đô thị và nông thôn đã phải chịu cảnh các điện kéo dài,
buộc các hộ gia đình và doanh nghiệp phải đầu tư vào máy phát điện hoặc pin năng lượng mặt trời
để tự cung cấp điện, dẫn đến chi phí sinh hoạt và hoạt động gia tăng.
Một số nhà phân tích cho rằng tình trạng mất điện liên tục này đang đe dọa sự tăng trưởng FDI trong tương lai.
Các phương án giải quyết bài toán năng lượng đã được triển khai như nâng cấp lưới điện,
phát triển năng lượng, tái tạo và cải cách quy định.
Một ví dụ là dự án đường dây truyền tải trị giá 1 tỷ USD kết nối miền Trung với miền Bắc đang dần hoàn thành.
Tuy nhiên, các biện pháp này vẫn chưa giải quyết triệt để vấn đề.
Dù Việt Nam đã dẫn đầu Đông Nam Á về công suất năng lượng mặt trời,
nguồn năng lượng tiềm năng này vẫn chưa được khai thác triệt để, tạo ra một nghịch lý đáng lo ngại.
Nếu không nhanh chóng giải quyết tình trạng này, Việt Nam có thể phải đối mặt với những thách thức lớn hơn
trong việc duy trì đá tăng trưởng và thu hút đầu tư trong tương lai.
Vậy đâu mới là yếu tố thay đổi cuộc chơi đây?
Một trong những giải pháp chủ chốt để giải quyết vấn đề thiếu điện tại Việt Nam
là phát triển mạnh mẽ năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời và thủy điện.
Mặc dù Việt Nam đã có những dự án năng lượng tái tạo lớn,
nhưng để đảm bảo an ninh năng lượng trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa ngày càng tăng,
cần phải tăng tốc và mở rộng quy mô các dự án này.
Các nguồn năng lượng tái tạo sẽ không chỉ giúp giảm áp lực lên hệ thống điện
dựa vào than và khí đốt, mà còn đáp ứng được nhu cầu điện năng đang gia tăng trong dài hạng.
Để đạt được hiệu quả thực sự, việc cải cách chính sách năng lượng là điều cần thiết.
Điều này bao gồm việc tạo ra các cơ chế khuyên khích đầu tư vào năng lượng tái tạo,
đơn giản hóa quy trình cấp phép cho các dự án điện mới và nâng cao hiệu quả phân phối điện năng.
Các dự án nâng cấp hạ tầng điện cùng với việc giảm thất thoát điện trong quá trình truyền tài
cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hệ thống điện quốc gia.
Một yếu tố công nghệ quan trọng khác là lưới điện thông minh Smart Grid
giúp cải thiện khả năng quản lý và phân phối điện.
Hệ thống này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn năng lượng khác nhau
và dự đoán nhu cầu điện, từ đó giảm thiểu các sự cố mất điện và tình trạng thiếu hụt năng lượng.
Sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch như là than đá và khí đốt
khiến Việt Nam dễ gặp khủng hoảng năng lượng khi có sự cố.
Do đó, việc đa dạng hóa nguồn cung năng lượng là cần thiết,
không chỉ mở rộng các dự án năng lượng tái tạo,
mà còn cân nhắc các nguồn năng lượng mới như là năng lượng hạt nhân và hydro.
Thưa quý vị, theo một báo cáo của Nikkei Asia,
Việt Nam đang xem xét sửa đổi quy hạch phát triển điện lực quốc gia PDP-8
để bao gồm các lựa chọn cho năng lượng hạt nhân và hydro.
Đồng thời, sẽ có sự bổ sung thêm năng lượng tái tạo
như là năng lượng mặt trời và gió vào cơ cấu năng lượng quốc gia
nhằm hướng đến mục tiêu cung cấp nguồn điện bền vững và ổn định hơn trong tương lai.
Việc tăng giá điện gần đây tại Việt Nam
đã gây ra nhiều lo ngại về tác động kinh tế và xã hội,
đặc biệt khi giá bán lẻ điện tăng thêm 4,8% vào tháng 10 năm 2024,
đưa mức giá trung bình lên khoảng 2.103,12 VNĐ trên 1 kWh.
Sự tăng giá này nhằm giúp Tập đoàn Điện lực Việt Nam EVN
bù đắp chi phí sản xuất và kinh doanh điện, vốn đã tăng đáng kể trong năm 2023.
Tuy nhiên, trong bối cảnh thu nhập bình quân của người dân chỉ đạt khoảng 4.370 USD mỗi năm,
tốc độ tăng giá điện đã vượt qua tốc độ tăng thu nhập,
tạo ra áp lực tài chính lớn đối với các hộ gia đình và doanh nghiệp.
Sự gia tăng giá điện có thể là dẫn đến một loạt các tác động tiêu cực.
Đối với người tiêu dùng, giá điện cao hơn sẽ làm giảm thu nhập khả dụng,
ảnh hưởng đến khả năng tiêu dùng và đẩy nhiều người vào tình trạng khó khăn hơn,
đặc biệt là các hộ thu nhập thấp.
Mặc dù có chính sách hỗ trợ cho các nhóm yếu thế,
nhưng mức tăng giá này vẫn là một thách thức lớn,
làm giảm chất lượng cuộc sống và sức mua của người dân.
Với các doanh nghiệp, đặc biệt là các ngành sử dụng nhiều năng lượng như sản xuất và công nghiệp,
chi phí điện tăng sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến biên lợi nhuận.
Doanh nghiệp có khả năng phải buộc phải tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí,
dẫn đến giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế và khó khăn trong việc duy trì hoạt động.
Điều này cũng có thể gây ra một chu kỳ lạm phát gia tăng,
khi chi phí sản xuất cao hơn dẫn đến giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng,
đẩy giá tiêu dùng lên cao và tạo thêm áp lực lạm phát lên toàn nền kinh tế.
Lạm phát gia tăng có thể thúc đẩy người dân tìm đến vàng như là một nơi trú ẩn an toàn cho tài sản của họ,
dẫn đến việc giá vàng tăng cao.
Khi người dân lo ngại về sự mất giá của tiền tệ, nhu cầu mua vàng sẽ tăng,
khiến giá vàng trong nước vượt mức giá quốc tế.
Điều này còn bị ảnh hưởng bởi tỷ giao hơi đoái giữa Việt Nam đồng và USD.
Khi đồng Việt Nam đồng mất giá, giá vàng trong nước sẽ tăng mạnh hơn so với thế giới,
tạo ra sự tranh lệch giá đáng kể giữa thị trường vàng trong nước và quốc tế.
Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc cải thiện cơ sở hạ tầng,
dù đã có những bước tiến đáng kể.
Mặc dù sở hữu các cảng biển và đường bờ biển dài, các tiến giao thông đường bộ,
đường sắt và cảng biển của Việt Nam vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của các nhà đầu tư nước ngoài,
cũng như tốc độ tăng trưởng thương mại.
Kết nối giao thông yếu kém giữa các khu vực công nghiệp và vùng kinh tế trọng điểm
khiến việc vận chuyển hàng hóa gặp khó khăn.
Hạ tầng cảng biển và đường sắt chưa đủ mạnh để hỗ trợ lượng hàng hóa
xuất nhập khẩu ngày càng tăng của quốc gia.
Cơ sở hạ tầng công nghệ và viễn thông cũng gặp nhiều hạn chế,
đặc biệt ở các khu vực nông thôn và vùng xa trung tâm,
cản trở khả năng triển khai các hoạt động sản xuất thông minh và công nghệ cao
mà nhiều nhà đầu tư nước ngoài yêu cầu.
Điều này dẫn đến khó khăn trong việc thu hút FDI vào các ngành công nghiệp công nghệ cao.
Thêm vào đó, chậm chế trong các dự án hạ tầng quan trọng như là đường cao tốc,
sân bay và cảng biển đã gây ra nhiều bất cập.
Các vấn đề về quy trình phê duyệt kéo dài, khó khăn trong giải phóng mặt bằng
và thiếu vốn đầu tư đã làm giảm khả năng hấp dẫn đầu tư nước ngoài.
Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các nhà đầu tư đòi hỏi cơ sở hạ tầng hiện đại
và nhanh chóng để hoạt động hiệu quả.
Không chỉ có những vấn đề nội tại, các thách thức toàn cầu như suy thoái kinh tế
ở các nước lớn, xung đột địa chính trị và thiên tai cũng đang tạo ra áp lực lớn
đối với nền kinh tế Việt Nam.
Sự suy thoái kinh tế tại các quốc gia như Hoa Kỳ, EU và Trung Quốc
đang làm giảm nhu cầu nhập khẩu hàng hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu của Việt Nam.
Căng thẳng thương mại và gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu cũng gây ra áp lực lớn
lên giá nguyên liệu và hoạt động sản xuất trong nước.
Thách thức từ biến đổi khí hậu, bao gồm bão lụt và hạn hán,
tiếp tục đe dọa an ninh lương thực và ảnh hưởng nặng nề đến ngành nông nghiệp Việt Nam.
Dù những thách thức này đang hiện hữu, khả năng hiện thực hóa các dự báo tích cực
về tăng trưởng kinh tế Việt Nam từ các tổ chức như IMF sẽ phụ thuộc vào khả năng xử lý
các vấn đề nội tại và thích ứng với biến động toàn cầu của Việt Nam.
Cải cách chiến lược và nâng cấp cơ sở hạ tầng sẽ là những yếu tố then chốt
để Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng trong thời gian tới.
Và đến đây, chương trình ngày hôm nay của chúng tôi cũng xin phép tạm dừng.
Xin mời quý vị để lại bình luận ở phần dưới.
Xin chào và hẹn gặp lại!
