17 CẤP ĐỘ NĂNG LƯỢNG Ý THỨC CỦA MỘT NGƯỜI

giác ngộ ta bà ha
51 Người theo dõi
17 CẤP ĐỘ NĂNG LƯỢNG Ý THỨC CỦA MỘT NGƯỜI
#giacngotabaha #conhanday #loidaycuaconhan #phapthoai #nghephapthoai #loiphatday #phatphap
Ý thức của con người có năng lượng không?
Nhà tâm lý học David Harkin cho rằng có.
Ông kể về một nữ tu tên là mẹ Teresa.
Mỗi khi mẹ Teresa bước vào một căn phòng,
ngay lập tức mọi người ở đó cảm nhận được hạnh phúc tràn đầy trong lòng.
Sự xuất hiện của bà khiến mọi người gần như không còn nghĩ đến bất kỳ tạp niệm hay oán hận nào.
Vào năm 1979, mẹ Teresa đã nhận giải Nobel Hòa Bình
vì những nỗ lực và thành tựu trong việc xóa đói giảm nghèo,
giúp đỡ những người bất hạnh trên thế giới.
Trong cuộc sống thực, có lẽ bạn cũng từng trải qua những trải nghiệm tương tự.
Chúng ta tiếp xúc với rất nhiều kiểu người khác nhau.
Bạn có nhận ra rằng có những người, dù chưa nói lời nào,
nhưng họ lại tỏa ra một nguồn năng lượng tự nhiên.
Cảm giác mà họ mang lại là sức khỏe và sự tích cực.
Khi tiếp xúc với những người như vậy, chúng ta cảm thấy luôn tràn ngập hạnh phúc và niềm vui.
Ngược lại, cũng có những người luôn toát ra sự tiêu cực và tuyệt vọng,
dường như họ chỉ biết hút cạn năng lượng của người xung quanh.
Gặp những người như vậy, bạn thường chỉ muốn tránh xa càng sớm càng tốt.
Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá sâu hơn về năng lượng cơ thể theo góc nhìn khoa học,
từ đó giúp bạn dễ dàng nhận thức và thay đổi mức năng lượng của bản thân,
để có một cuộc sống chất lượng, giàu có và tràn đầy hạnh phúc.
Bác sĩ tâm thần và nhà tâm lý học người Mỹ, David Harkin,
đã đưa ra lý thuyết rằng ý thức của con người mang theo một trường năng lượng tự nhiên.
Ông đã nghiên cứu sâu về vấn đề này và phân chia năng lượng của con người thành 17 cấp độ.
Những nghiên cứu này sau đó được tổng hợp trong cuốn sách Power vs. Force,
trường năng lượng và những nhân tố quyết định hành vi của con người.
Nhờ tác phẩm này, ông đã được Hoàng gia Đan Mạch phong tước hiệp sĩ.
David Harkin cho rằng con người thực sự được phân thành nhiều cấp bậc khác nhau.
Tuy nhiên, tiêu chuẩn phân loại không dựa trên địa vị xã hội, quyền lực,
tình trạng kinh tế hay ngoại hình, mà dựa vào năng lượng tìm ẩn sâu trong ý thức của mỗi người.
Ông đã phân chia năng lượng của con người thành 17 cấp độ,
và cấp độ năng lượng của một người quyết định thành tựu, mức độ phong phú trong cuộc sống,
ảnh hưởng đến người khác, khí chất, giá trị nguyên tác sống và cách tiếp cận của người đó.
Việc phân chia ý thức thành 17 cấp độ năng lượng khác nhau là kết quả của 20 năm nghiên cứu lâm sàng của Harkin.
Ông đã ngẫu nhiên chọn các đối tượng thử nghiệm tại nhiều nơi như Mỹ, Canada, Mexico, Nam Mỹ và Bắc Âu,
bao gồm nhiều chủng tộc, văn hóa, ngành nghề và độ tuổi khác nhau,
với hàng nghìn người tham gia và hàng triệu dữ liệu thu thập được.
Những kết quả này đều có thể được kiểm chứng lặp lại.
17 cấp độ năng lượng ý thức này được chia theo thang điểm từ 1 đến 1.000,
và sự chênh lệch giữa các cấp độ là rất lớn.
Ví dụ, một người ở mức năng lượng 300 có sức mạnh tương đương với 9.000 người ở mức dưới 200.
Một người ở mức năng lượng 400 tương đương với 40.000 người ở mức dưới 200.
Vậy Harkin đã phát hiện ra cấp độ năng lượng này như thế nào?
Trong tuổi thơ, ông từng gặp một cơn bão tuyết vào một đêm đông.
Khi đi giao báo, ông bị mắc kẹt giữa cánh đồng phủ đầy tuyết, toàn thân gần như đông cứng.
Ông tìm đến một vùng đất trũng để cụm mình lại tránh rét.
Dần dần, ông không còn cảm thấy lạnh nữa mà cảm nhận được một sự ấm áp dễ chịu,
cùng cảm giác an bình khó tả.
Rõ ràng đây là ảo giác do cơ thể bị lạnh quá mức,
nhưng may mắn thay, cha ông đã kịp thời tìm thấy và cứu ông về nhà.
Trải nghiệm này đã khơi gợi sự tò mò của ông về ý thức con người.
Khi trưởng thành, Harkin tham gia thế chiến thứ hai.
Nhiều lần thoát chết trong gan tất, trải nghiệm chiến tranh đã khiến Harkin
thường xuyên suy nghĩ về sự sống, cái chết và bản chất của ý thức.
Sau chiến tranh, ông vừa học vừa làm để theo đuổi ngành tâm thần học.
Sau khi tốt nghiệp, ông trở thành bác sĩ chuyên khoa tâm thần
và đạt được nhiều thành công nhờ niềm đam mê với công việc.
Tuy nhiên, ở tuổi 38, Harkin mắc một căn bệnh nghiêm trọng suy lấy đi mạng sống của ông.
Ông đã trải qua nhiều lần cận kề cái chết, rời vào trạng thái vô thức.
Nhưng mỗi khi tỉnh lại, ông đều cảm nhận được sự thay đổi lớn lao trong nhận thức.
Ông mô tả rằng sau những trải nghiệm cận tử, ông đã ngộ đạo.
Ý thức của ông không còn giới hạn trong bản thân mà mở rộng ra toàn vũ trụ.
Ông cảm nhận được sự vui sướng vô biên, thế giới xung quanh ông tràn ngập ánh sáng và vẽ đẹp.
Ông thậm chí có thể cảm nhận được bản chất sâu xa trong nhân tính của mỗi con người.
Harkin nói rằng ông nhận thấy thế giới có thể được chia thành hai phần,
thế giới hữu hình và thế giới vô hình.
Điều này có nghĩa là gì?
Ví dụ, khi nhìn vào một khối đá,
hòa sĩ điêu khắc Michelin không chỉ thấy một khối đá bình thường như những người khác,
mà ông đã nhìn thấy hình dáng của tượng David ẩn trong đó.
Công việc điêu khắc của ông chỉ đơn giản là loại bỏ phần đá thừa để David hiện rõ hình dáng.
Điều này giống như triết lý của đạo gia về hữu vô tương sinh,
tức là cái hữu hình sinh ra từ cái vô hình.
Sau này, qua việc quan sát nhiều bệnh nhân của mình,
Harkin nhận ra rằng nguyên nhân gây bệnh thực chất xuất phát từ những vấn đề sâu trong ý thức của họ.
Cùng thời điểm đó, một lĩnh vực nghiên cứu đã củng cố thêm kết luận của ông,
đó là kim ni sô lô, cơ thể động học.
Lĩnh vực này cho rằng cơ thể con người có một trí tuệ tiềm ẩn sâu bên trong, vượt qua cả tiềm thức.
Dựa trên phát hiện này, Harkin đưa ra giả thuyết rằng nhân loại sở hữu một cơ sở dữ liệu chung,
mà ông gọi là thần tính hoặc sự tồn tại vô hạn.
Tiềm thức của mỗi người đều có khả năng kết nối với cơ sở dữ liệu này,
giống như các thiết bị đầu cuối như điện thoại được kết nối với hệ thống cơ sở dữ liệu.
Điều này có thể giúp chúng ta biết điều gì có hại và điều gì có lợi.
Harkin tin rằng cơ thể có khả năng kết nối cả thế giới hữu hình và vô hình.
Ông đã lập ra một thang đo để đánh giá khả năng này.
Ông phát hiện rằng mọi thứ trong vũ trụ, chẳng hạn như một cuốn sách,
một bộ phim, một khái niệm hay một nhân vật, đều có thể được kiểm tra năng lượng cấp độ.
Quy trình kiểm tra này có thể lập lại và xác minh,
không phụ thuộc vào vị trí của con người, tình trạng sức khỏe hay các yếu tố khác.
Kết quả kiểm tra luôn ổn định.
Tiếp theo, chúng ta sẽ nói về 17 cấp độ năng lượng.
Hình minh họa của Harkin cho thấy mỗi cấp độ năng lượng ý thức thể hiện những đặc điểm khác nhau.
Qua các cấp độ này, chúng ta có thể nhận thấy rằng tà niệm dẫn đến mức năng lượng thấp nhất.
Khi một người có suy nghĩ ích kỷ hay tội lỗi, năng lượng của họ sẽ bị suy giảm.
Ngược lại, khi một người bắt đầu quan tâm đến thế giới bên ngoài và những người xung quanh, năng lượng của họ sẽ tăng lên.
Để dễ hiểu hơn, chúng ta sẽ phân tích ý nghĩa của từng cấp độ cũng như những thay đổi rõ rệt khi một người chuyển từ cấp độ này sang cấp độ khác.
Sau khi xem xét, bạn sẽ nhận ra rằng than đo năng lượng này có ý nghĩa lớn trong việc giải thích thực tế cuộc sống.
Trong 17 cấp độ, mức năng lượng thấp nhất là 20, tượng trưng cho sự xấu hổ.
Tiếp theo là mức 30, tượng trưng cho cảm giác tội lỗi.
Cao hơn nữa là mức 50, tượng trưng cho sự thờ ơ thực tế, những cấp độ dưới 60 được xem là dưới ngưỡng nghèo ý thức.
Dù nghèo ở đây không liên quan đến tài sản vật chất, nhưng một người có năng lượng ý thức dưới ngưỡng này thường sẽ gặp thiếu thốn trong mọi khía cạnh của cuộc sống, bao gồm sức khỏe, nguồn lực, mối quan hệ và cả tài chính.
Hà Kiên nói rằng năng lượng thấp nhất là xấu hổ, một trạng thái gần nhất với cái chết.
Tại sao xấu hổ lại là mức năng lượng thấp nhất, 20?
Vì xấu hổ đồng nghĩa với sự phủ nhận toàn bộ giá trị bản thân.
Người mang cảm giác xấu hổ thường tự thấy mình vô dụng, không có giá trị và cực kỳ tự ti.
Họ không muốn tiếp xúc với người khác trong xã hội.
Trong xã hội nguyên thủy, cảm giác xấu hổ sẽ khiến họ rời khỏi cộng đồng, mà rời khỏi cộng đồng đồng nghĩa với việc không thể sinh tồn.
Năng lượng của cảm giác tội lỗi ở mức 30.
Tội lỗi khác với xấu hổ ở chỗ xấu hổ là sự phủ nhận toàn diện, còn tội lỗi chỉ là phủ nhận ở một khía cạnh cụ thể.
Khi một người chìm đắm trong cảm giác tội lỗi quá lâu, họ sẽ gặp nhiều vấn đề về sức khỏe và tinh thần.
Tiềm thức của họ khiến họ thường xuyên gặp sự cố khi làm việc, chẳng hạn như dễ mắc những lỗi nhỏ.
Kế tiếp là sự thờ ơ, với mức năng lượng là 50.
Sự thờ ơ chính là trạng thái hoàn toàn vô cảm với thế giới, giống như một sát sóng.
Những người ở mức này không còn kỳ vọng gì vào cuộc sống hay tương lai.
Họ thậm chí còn rơi vào trạng thái tuyệt vọng.
Ví dụ như những người vô gia cư hoặc các cụ già cô đơn, họ thường ở mức năng lượng 75, biểu thị nổi buồn.
Đây là trạng thái mà một người chìm đắm trong sự hối tiếc, tự trách và ân hận về quá khứ.
Tiếp theo là mức năng lượng 100, biểu thị nổi sợ hãi.
Sau đó, là mức năng lượng 125, đại diện cho sự không thể kiềm chế và nghiện ngập đối với dục vọng.
Mức 150 là sự giận dữ bột phát, và mức 175 là sự kêu hãnh với cảm giác tự mãn.
Tất cả tám mức năng lượng này đều dưới ngưỡng 200 và được xem là trạng thái phổ biến nhất của con người.
Phần lớn người trên thế giới thuộc mức năng lượng dưới 200.
Ý thức của một người có thể giao động lúc cao lúc thấp, nhưng mức năng lượng trung bình lại quyết định toàn bộ điều này.
Sự giao động trong ý thức liên quan trực tiếp đến tâm trạng và trạng thái cảm xúc của họ.
Nhiên cứu đã chỉ ra rằng yếu tố quyết định và ảnh hưởng đáng kể đến mức năng lượng ý thức của một người không phải là trình độ học vấn, kinh nghiệm sống, quyền lực hay tài sản.
Ngược lại, chính những yếu tố này lại bị ý thức năng lượng chi phối.
Yếu tố cốt lõi quyết định cấp độ năng lượng ý thức là động lực xã hội và trạng thái tâm hồn của người đó.
Tại sao mức năng lượng dưới 200 lại phổ biến?
Bởi vì đó là trạng thái cảm xúc thường gặp trong đời sống hàng ngày của con người.
Chẳng hạn, ở mức năng lượng 75, người buồn bả thường nhìn thế giới trong màu xám xịt.
Họ cảm thấy mình là kẻ cô đơn và bất lực, chìm đắm trong sự tiếc nuối quá khứ nhưng lại không thể thay đổi nó, dẫn đến việc không thoát khỏi nỗi buồn.
Tuy nhiên, so với sự thợ ơ, mức 50, nỗi buồn có năng lượng cao hơn.
Điều này dễ hiểu, vì nếu một người cảm thấy buồn về quá khứ, nghĩa là họ vẫn còn cảm nhận về thế giới, trái ngược với trạng thái vô cảm.
Năng lượng của nỗi buồn cao hơn nhiều so với sự thợ ơ và lạnh lung.
Tiến sĩ Harkin nhận thấy khi một bệnh nhân vốn thợ ơ đột nhiên bật khóc, điều đó cho thấy tình trạng của họ đang cải thiện.
Họ bắt đầu cảm nhận lại thế giới.
Cao hơn nỗi buồn là nỗi sợ hãi.
Nỗi sợ thường được một số nhà cầm quyền sử dụng như công cụ kiểm soát người dân, thúc đẩy họ tránh hiểm họa và tìm kiếm lợi ích.
Động lực của nhiều người thường bắt nguồn từ nỗi sợ, chẳng hạn sợ nghèo đói, sợ bệnh tật, sợ già nua hay xấu xí.
Từ đó, họ cố gắng thay đổi.
Tuy nhiên, nỗi sợ vẫn là một cảm xúc mang tính hạn chế lớn đối với con người, vì vậy mức năng lượng của nó chỉ ở mức 100.
Khi sợ hãi, con người thường rụt trè, không dám tiếp cận những điều mới, thiếu trí tưởng tượng và bị hạn chế trong tư duy.
Nếu một người có thể thoát khỏi vòng lập của sự thờ ơ, cảm giác tội lỗi và nỗi sợ hãi, họ bắt đầu có dục vọng.
Tuy nhiên, dục vọng có thể dẫn đến cảm giác thất vọng, từ đó sinh ra sự giận dữ.
Giận dữ là mức năng lượng cao hơn nỗi sợ, vì cảm xúc này có thể lớn ác nỗi sợ hãi.
Dục vọng có mức năng lượng 125, nằm giữa nỗi sợ và giận dữ.
Dục vọng cao hơn nỗi sợ vì nó thúc đẩy hành động.
Ví dụ, lòng tham tiền bạc hoặc khao khát sở hữu những thứ xa hoa như xe sang, biệt thự hay ham muốn dục vọng có thể khiến con người phấn đấu.
Đây là giai đoạn khá phổ biến của nhân loại.
Kiêu hãnh nằm trên giận dữ, có mức năng lượng 175.
Mức năng lượng này được coi là khá cao trong cộng đồng.
Hà Kim cho biết năng lượng của lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ thường trên mức 175.
Kiêu hãnh thể hiện rằng một người ít nhất có sự tự tin, dù cảm xúc này vẫn mang tính tự mãn và chưa đạt đến mức ý thức cao hơn.
Ở một mức độ nào đó, những người thuộc cấp độ năng lượng kiêu hãnh thường được xem là thành công trong xã hội.
Tuy nhiên, kiêu hãnh là một dạng năng lượng tiêu cực.
Các mức năng lượng dưới 200 đều được đánh giá là tiêu cực.
Tiến sĩ Hà Kim cho rằng bản chất của kiêu hãnh thực ra là một sự phòng vệ mang tính phủ nhận.
Kiêu hãnh tồn tại khi so sánh với người khác, nhưng nếu gặp người vượt trội hơn mình, lòng kiêu hãnh đó có thể tan vỡ ngay lập tức.
Vì vậy, kiêu hãnh là một dạng năng lượng tiêu cực.
Mức 200 là ranh giới quan trọng.
Những người có năng lượng dưới 200 thường nhìn thế giới một cách tiêu cực, bi quan.
Ngược lại, những người có mức năng lượng trên 200 lại cảm nhận thế giới như một nơi đầy thách thức.
Thú vị là, Hà Kim phát hiện một sự thật thú vị.
Trong vài thế kỷ qua, mức năng lượng ý thức trung bình của nhân loại luôn ở khoảng 190.
Tuy nhiên, giữa thập niên 1980, mức năng lượng này bất ngờ tăng lên 204.
Giai đoạn giữa thập niên 1980 có những sự kiện quan trọng như liên xô dần tan rã,
thế giới bắt đầu thoát khỏi chiến tranh lạnh và hòa bình phát triển dần trở thành chủ đề chính của toàn cầu.
Đối với cá nhân, khi mức năng lượng đạt 200, người đó bắt đầu có dũng khí thật sự.
Dù vẫn đối mặt với trở ngại, nhưng đối với những ai có năng lượng trên 200, trở ngại thường là động lực để tiến lên.
Các mức năng lượng tiếp theo là 250, 310 và 350.
Đây là phạm vi năng lượng của tầng lớp tinh hoa trong xã hội.
Ở mức 250, người ta trở nên điềm tĩnh, không nóng vội.
Họ không đánh giá mọi việc một cách cực đoan, theo kiểu hoàn toàn tốt hoặc hoàn toàn xấu.
Cảm xúc của họ rất ổn định và họ có cảm giác an toàn cao trong cuộc sống.
Những người ở mức này thân thiện, dễ hòa đồng và khi đối mặt với thất bại, họ vẫn bình thẳng và tiếp tục thử lại.
Đây chính là biểu hiện của sự tự tin từ bên trong.
Họ thường hoàn thành trách nhiệm của mình mà không hề thang phiền.
Mức 310 đại diện cho sự sẵn sàng.
Những người ở mức này đã đủ khả năng trở thành người thành công thực sự trong xã hội.
Họ tích cực, chủ động và luôn theo đuổi sự xuất sắc.
Khi gặp vấn đề, họ không đổ lỗi mà tập trung tìm cách giải quyết.
Họ sẵn lòng đối mặt với mọi thử thách và không có rào cản lớn nào trong việc học hỏi, phát triển bản thân nhanh chóng.
Mức 350 biểu trưng cho sự khoan dung và chấp nhận.
Đặc điểm chung của những người ở mức này là sự hài hòa trong cuộc sống.
Họ không tìm kiếm hạnh phúc từ bên ngoài mà tin rằng bản thân có thể tạo ra hạnh phúc của riêng mình.
Họ là người sáng tạo nên trải nghiệm sống của chính mình và thường tìm kiếm câu trả lời từ nội tâm.
Mức 400 tượng trưng cho trí tuệ.
Đây được coi là đỉnh cao của sự lý trí và thông minh.
Những người ở cấp độ này thường là nhà khoa học, bác sĩ hoặc nhà phát minh.
Họ là những người đáng được tôn kính vì chính họ đã tạo ra các phát minh công nghệ và hệ thống giúp thế giới vận hành.
Những nhân vật tiêu biểu trong nhóm này là Albert Einstein và Isaac Newton.
Trong thang đo năng lượng, Harkin đánh giá Einstein ở mức 499, đỉnh cao của trí tuệ và lý trí.
Tuy nhiên, trí tuệ và lý trí cũng có giới hạn.
Nếu không kết hợp với cảm nhận sâu sắc, một người chỉ tập trung vào lý trí có thể quên việc thư giãn cơ thể và cảm nhận cuộc sống một cách trọn vẹn.
Điều này giống như câu chuyện trong phim, khi người thầy dạy học trò sử dụng sức mạnh tự nhiên thay vì cố gắng suy nghĩ quá nhiều.
Người thầy nhắc nhở học trò hãy lắng nghe và cảm nhận tự nhiên.
Trí tuệ và lý trí, nếu được phát triển xa hơn, sẽ dẫn đến tình yêu.
Tình yêu ở mức năng lượng 500 không phải là tình yêu nam nữ thông thường, mà là tình yêu vô điều kiện, không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện nào.
Đó là lòng nhân ái, tình yêu thường phát ra từ nội tâm mà không cần lý do.
Những người già hiền lành chỉ cần ánh mắt của họ cũng có thể khiến bạn cảm nhận được sự ấm áp và quan tâm.
Hà Kiên cho biết trong một nghìn người chỉ có bốn người đạt được mức năng lượng này.
Mức năng lượng tiếp theo là 600, biểu tượng cho sự bình yên và tỉnh lặng.
Ở cấp độ này, con người đạt đến sự xuất sắc trong tâm hồn.
Tự bản thân thực hiện và đạt được sự giác ngộ tâm linh là điều liên quan mật thiết đến Phật giáo và giáo lý của Chúa Gieo.
Những người đạt đến mức năng lượng này thường trở thành người dẫn dắt tinh thần vĩnh cửu cho nhân loại.
Khi đạt đến cấp độ 600 hoặc cao hơn, họ sẽ khám phá mục đích và ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
Việc không ngừng nâng cao tầng năng lượng của bản thân và giúp đỡ người khác thức tỉnh bước vào con đường trưởng thành tâm hồn sẽ trở thành sứ mệnh chính trong đời họ.
Đây gần như là đỉnh cao của con người bình thường.
Những người đạt mức năng lượng ý thức 600 thường được gọi là thánh nhân.
Họ không còn phân biệt nội tâm và ngoại cảnh, cũng không còn sự phân chi giữa ta và người khác.
Thế giới trong mắt họ giống như một thước phim quay chậm, thời gian và không gian như ngừng trôi.
Không có gì là cố định, mọi thứ trở nên sóng động và rực rỡ.
Những người này không bị ảnh hưởng bởi các khái niệm hay lý thuyết cố định mà họ nhìn thấy bản chất thật sự đằng sau sự vật.
Ví dụ, khi họ nhìn một cái cây, một ngọn có hay một con mèo, họ xem chúng như một phần của toàn bộ sự sống.
Họ cũng mang trong mình lòng từ bi sâu sắc.
Những người như vậy cực kỳ hiếm, chỉ xuất hiện ở tỷ lệ một phần 10 triệu người.
Những người có năng lượng ý thức trên 700 thường được coi là đã giác ngộ.
Hà Kiên kể rằng trong suốt cuộc đời mình, ông chỉ gặp duy nhất một người vượt qua mức 700, đó là mẹ Teresa.
Khi mẹ Teresa bước vào một căn phòng, mọi người trong đó lập tức cảm nhận được niềm hạnh phúc tràn ngập sự hiện diện của bà,
khiến mọi người không còn nghĩ đến những tạp niệm hay hận thu.
Năm 1979, bà được trao giải Nobel Hòa Bình nhờ những đóng góp cho việc xóa đói giảm nghèo và xóa dịu khổ đau của nhân loại.
Chỉ cần ánh mắt của bà, bạn có thể cảm nhận được tình yêu thương và từ bi.
Theo Hà Kiên, vào thời điểm ông viết cuốn sách này vào khoảng năm 1995, trên thế giới chỉ có khoảng 12 người đạt tới cấp độ này.
Cấp độ năng lượng ý thức cao nhất của con người là 1.000.
Nếu đạt đến mức này, người đó gần như đạt được thần tính, cái tôi cá nhân và cái tôi vũ trụ hoàn toàn hợp nhất và họ cũng đạt đến trạng thái vô ngã.
Từ khi trái đất hình thành đến nay, có lẽ chỉ có khoảng 10-20 người đạt đến cấp độ này, bao gồm những nhân vật như chú gieo, đức phật và lão tử.
Ý thức của họ rất cao và họ luôn tỏa ra năng lượng hướng ra ngoài như bàn tay mở ra với thế giới.
Chẳng hạn, khi chú gieo đi qua một ngôi làng, dân làng tự nhiên bị cuốn hút bởi sự hiện diện của ngài.
Quay lại các mức năng lượng, cần lưu ý rằng mức 300 không chỉ đơn giản là gấp đôi mức 150.
Điều này giống như thang đo động đất, khi năng lượng giữa các mức độ liên kệ có sự khác biệt rất lớn.
Theo tính toán, một người ở mức năng lượng 500 có năng lượng lớn hơn gấp 75.000 lần so với một người dưới mức 200, và một người ở mức 1.000 có năng lượng lớn hơn 12 lần so với một người ở mức 700.
Hiện nay, 85% dân số thế giới nằm dưới mức năng lượng 200.
Điều này là do hầu hết mọi người trong cuộc sống thường bị chi phối bởi nỗi sợ hãi, dục vọng và các cảm xúc tiêu cực khác.
Tuy nhiên, nếu năng lượng trung bình của nhân loại dưới 200, thế giới sẽ đối mặt với nguy cơ diệt vong hoặc suy thoái.
Ngược lại, nếu năng lượng trung bình vượt qua 200, nhân loại sẽ tiến tới thành vượng và sự cải thiện toàn diện.
Một điều thú vị là chỉ cần có một người đạt mức năng lượng 1.000 xuất hiện, họ đủ sức để cân bằng tất cả năng lượng tiêu cực từ những người dưới mức 200 trên toàn thế giới.
Vì vậy, những người ở mức này cực kỳ quý hiếm.
Đối với người bình thường, làm thế nào để nâng cao mức năng lượng ý thức?
Hà Kiên cho rằng điều quan trọng nhất mà mỗi người có thể làm là nâng cao mức ý thức cá nhân của mình.
Một thay đổi nhỏ ở mức độ này có thể làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống của bạn.
Mức độ ý thức của một người quyết định toàn bộ thành tựu và sự sung túc trong cuộc đời họ.
Theo số liệu của Hà Kiên, trung bình một người chỉ tăng thêm một điểm năng lượng trong cả cuộc đời.
Tuy nhiên, nếu một người hiểu và áp dụng triệt để kiến thức về năng lượng ý thức,
việc hấp thụ năng lượng có thể giúp tăng khoảng 35 điểm năng lượng ý thức.
Nhưng tại sao sự tăng trưởng này lại chậm đến vậy?
Hà Kiên cho rằng nhiều người không có ý định hoặc nhận thức để quan tâm đến mức năng lượng của mình.
Hầu hết họ đang tập trung vào những mục tiêu cụ thể trong cuộc sống, ít ai chú ý đến việc nâng cao năng lượng ý thức của bản thân.
Đây thực chất là kết quả của sự lựa chọn cá nhân.
Ví dụ, một người giàu có thể nghiện việc kiếm tiền, và cả đời họ có thể chỉ dừng lại ở mức năng lượng ý thức liên quan đến dục vọng.
Để họ trở nên nhân ái và sẵn sàng dùng toàn bộ tài sản giúp đỡ người nghèo gần như là điều không thể.
Mặc dù mức năng lượng càng cao thì niềm vui và hạnh phúc trải nghiệm càng lớn,
nhưng những người ở mức năng lượng thấp không có nhận thức về điều này, nên họ sẽ không cố gắng.
Những người ở các cấp độ khác nhau nhìn nhận thế giới theo cách hoàn toàn khác nhau.
Tuy nhiên, không phải là không có cách để thay đổi.
Hà Kiên khẳng định rằng một số người có thể tăng hàng trăm điểm năng lượng nếu thực sự nỗ lực.
Cụ thể, làm thế nào để thực hiện điều này?
Ông cho rằng cách hiệu quả cho người bình thường là nâng cao cảm giác chính trịc, sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn.
Đạt được những phẩm chất như nhận thức đúng sai, lòng từ bi và sự bao dung là những bước đơn giản và thiết thực.
Ngoài ra, bạn có thể thử tiếp xúc nhiều hơn với các nguồn năng lượng cao, chẳng hạn như thiên nhiên.
Hà Kiên cũng đề cập đến âm nhạc và thực phẩm.
Ví dụ, âm nhạc cổ điển có thể nâng cao mức năng lượng ý thức.
Nếu một người nghe nhiều nhạc cổ điển, họ có thể kết nối với sự tồn tại vô hạn.
Ngược lại, nếu một người thích nghe nhạc trốc nặng, năng lượng của họ có thể bị suy yếu.
Một cuộc khảo sát năm 2014 tại Anh với hơn 49,000 người cho thấy tuổi thọ trung bình thấp nhất là ở các nhạc sĩ chơi nhạc trốc.
Nàm giới chỉ sống trung bình 43,6 tuổi, còn nữ giới là 37,6 tuổi.
Hầu hết các bài hát nhạc pop hiện nay đều có mức năng lượng dưới 200.
Văn hóa đại chúng phần lớn cũng thuộc nhóm năng lượng thấp, kéo người xem xuống.
Phần lớn các bộ phim hiện nay cũng làm giảm năng lượng của khán giả xuống dưới mức 200.
Thực phẩm cũng có sự phân biệt. Các loại thực phẩm tự nhiên hữu cơ giúp tăng năng lượng,
trong khi các sản phẩm có chất phụ gia tổng hợp hoặc quá ngọt làm giảm năng lượng.
Để nâng cao mức năng lượng ý thức, bạn cần từ bỏ và tránh xa những thứ có năng lượng thấp,
đồng thời dành nhiều thời gian hơn với những thứ có năng lượng cao.
Điều này bao gồm giao lưu với những người có năng lượng cao, đọc sách, nghe nhạc, xem phim,
hoặc tiếp xúc với các tác phẩm nghệ thuật hình ảnh.
Thậm chí, những chú mèo hiền hòa hoặc những chú chó đáng yêu cũng có thể mang lại nguồn năng lượng tích cực.
Hãy cố gắng sống một cuộc sống thanh tao, bình lặng và để những gì tốt đẹp nhất mà thế giới mang lại bao quanh bạn.
Tin tốt là một khi bạn trải nghiệm được mức năng lượng cao hơn, bạn thường không muốn quay lại trạng thái trước đây.
Ví dụ, một số người sau khi cảm nhận được vẻ đẹp tâm linh sẽ sẵn sàng từ bỏ mọi thứ để theo đuổi nó
vì họ không muốn rơi lại mức năng lượng thấp.
Đối với những ai nghĩ rằng khái niệm về mức năng lượng ý thức là phi thực tế hoặc thiếu cơ sở khoa học,
Hà Kiên nhấn mạnh rằng nhiều hiện tượng trong đời sống thực vẫn chưa được khoa học giải thích.
Hiện nay, khoa học mới chỉ lý giải được một phần của thực tế.
Có những câu hỏi lớn như, ý thức được hình thành thế nào, hay liệu nó có thể tồn tại độc lập khỏi cơ thể hay không, vẫn còn bỏ ngỏ.
Hà Kiên cũng nói rằng đối với những thứ hoặc những người mang năng lượng thấp, cách không ngoan nhất không phải là chống lại họ mà là tránh xa họ.
Nếu bạn dính dáng đến những thực thể năng lượng thấp, kết quả là năng lượng của bạn sẽ bị kéo xuống.
Chẳng hạn, nếu tiếp xúc quá lâu với một người đầy năng lượng tiêu cực, bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi và hao tổn năng lượng,
trừ khi năng lượng của bạn đủ cao để cảm hóa họ.
Giống như trong thể thao, một vận động viên chỉ chăm chăm muốn đánh bại đối thủ có thể khó đạt đến đỉnh cao vì năng lượng của họ không đủ lớn.
Nhưng nếu họ tập trung vào việc vượt qua chính mình, phá vỡ các giới hạn của con người,
theo đuổi sự xuất sắc với lòng khiêm tốn và biết ơn, họ sẽ có được nguồn năng lượng cao hơn giúp đạt được những thành tựu lớn hơn.
Hy vọng việc chia sẻ nội dung này sẽ giúp cuộc sống của bạn tốt đẹp hơn và mức năng lượng ý thức của bạn không ngừng tăng lên.
Chúc bạn có một cuộc sống trọng vẹn và tràn đầy ý nghĩa.
