Những bí ẩn Trạm vũ trụ Thiên cung của Trung Quốc | Khoa học vũ trụ - Top thú vị |

Top Thú vị
490 Người theo dõi
Những bí ẩn Trạm vũ trụ Thiên cung của Trung Quốc | Khoa học vũ trụ - Top thú vị |
#topthuvi #khoahoc #vutru #khamphavutru #khoahocvutru #hanhtinh #traidat #mattrang #khoahocvakhampha #biankhonggian #thienha #hoden
--------------------------------------
❤ Nhận order kính thiên văn qua Zalo: 0986.352.131
--------------------------------------
Tín dụng: Chúng tôi không sở hữu hoàn toàn những tư liệu trong video, nó thuộc về những tổ chức khoa học uy tín như: NASA / ESA / ESO / CSA / Roscosmos / SpaceX / Envato.
Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ theo phần giới thiệu của kênh
Trân trọng cảm ơn!
Trên độ cao gần 400 km so với mặt đất, nơi bóng tối vũ trụ hòa quyện cùng ánh sáng mặt trời,
có một công trình nhân tạo được ví như cung điện trên trời đang lặng lẽ bày quanh trên đất.
Vâng, cái mà tôi đang muốn nhắc tới là trạm vũ trụ Thiên Cung của Trung Quốc.
Bên ngoài, Thiên Cung trông như một khối kim loại lạnh lùng trôi nổi giữa bóng tối.
Nhưng bên trong là cả một thế giới công nghệ hiện đại được thiết kế để hoạt động ít nhất từ 10 đến 15 năm.
Với trọng lượng 100 tấn, bao gồm 3 mô đun chính,
Thiên Cung có khả năng duy trì môi trường sống và làm việc cho 3 phi hành gia cùng lúc.
Nó không chỉ là một phòng thí nghiệm bay,
mà còn là biểu tượng của tham vọng, sức mạnh và niềm kiêu hãnh mới của chương trình Vũ trụ Trung Quốc.
Nhưng vấn đề là rất ít thông tin về Thiên Cung được tiết lộ ra bên ngoài.
Các quốc gia phương Tây hầu như biết rất ít về nó.
Vậy rốt cuộc, Trung Quốc đang làm gì ngoài kia?
Trạm Vũ trụ Thiên Cung đơn thuần chỉ để nghiên cứu khoa học hay là còn có mục đích gì khác nguy hiểm hơn?
Xin mời quý vị và các bạn cùng đi khám phá.
Trạm Vũ trụ Thiên Cung, tức Cung điện trên trời, là trạm vũ trụ có người lái do Trung Quốc xây dựng và vận hành.
Khác với Trạm Vũ trụ Quốc tế ISF là sản phẩm của sự hợp tác quốc tế thì Thiên Cung là thành quả hoàn toàn của Bắc Kinh.
Thiên Cung được thiết kế theo dạng mô đun ghép nối với nhau trên quỹ đạo thấp của trái đất.
Nó hoạt động cách bề mặt từ 386 đến 391 km.
Đây là phòng thí nghiệm không gian trên quỹ đạo có quy mô lớn thứ 3 của nhân loại.
Sau Trạm Vũ trụ Mir của Nga xây dựng năm 1986 và Trạm Vũ trụ Quốc tế ISF xây dựng năm 1998.
Vào năm 2000, Nga đã quyết định phá hủy Trạm Vũ trụ Mir.
Như vậy, ngay lúc này, nếu bạn ngước nhìn lên bầu trời, sẽ chỉ có 2 trạm vũ trụ đang hoạt động là ISF và Thiên Cung.
Trước khi đi vào tìm hiểu về những công nghệ hiện đại được tích hợp bên trong trạm vũ trụ này, tôi muốn bạn biết,
vì sao Trung Quốc lại đặt tên cho trạm vũ trụ của họ là Thiên Cung?
Với các dự án vũ trụ, Trung Quốc đã có một thói quen rất đặc biệt,
đó là đặt tên cho các phương tiện vũ trụ dựa trên truyền thuyết và thần thoại cổ đại.
Chẳng hạn tàu thăm giò Mặt Trăng mang tên Nữ thần Mặt Trăng hàng Nga.
Sứ mệnh sao hòa được gọi là Thiên Vấn, câu hỏi của trời.
Tàu con thoi có tên là Thần Long, gợi nhớ đến loài rồng thần thoại.
Ngay cả tên lửa đầy trường Trinh cũng được người ta gọi là Thần Kiếm, mang hình ảnh của một thanh kiếm bay lên bầu trời.
Tuy nhiên, đến thời kỳ phát triển trạm vũ trụ, Trung Quốc muốn nhiều hơn thế.
Theo lời ông Vương Văn Bảo, giám đốc văn phòng kỹ thuật không gian có người lái, vào năm 2011, ông từng nói
Trước những thành tựu rực rỡ của dự án và tương lai tươi sáng của nó, chúng tôi cảm thấy rằng
chương trình không gian có người lái của Trung Quốc nên có bản sắc riêng biệt và đặc sắc hơn
và trạm vũ trụ Trung Quốc trong tương lai nên có một cái tên vang dội và truyền cảm hứng hơn.
Vì vậy, Trung Quốc đã phát động một chiến dịch quy mô lớn để tìm kiếm tên gọi cho trạm vũ trụ của mình.
Họ mời công chúng tham gia đề xuất và bỏ phiếu, đồng thời tham khảo ý kiến chuyên gia, các nhà khoa học.
Và rồi, vào ngày 31 tháng 10 năm 2013, kết quả được công bố.
Trạm vũ trụ mới sẽ mang tên Thiên Cung, nghĩa là Cung điện của trời.
Một cái tên vừa lột tả được quy mô tầm cỡ của trạm vũ trụ, vừa mang đậm màu sắc thần thoại,
lấy cảm hứng từ truyền thuyết về Thiên Đình và Ngọc Hoàng.
Trạm vũ trụ Thiên Cung là phòng thí nghiệm cấp quốc gia và là nền tảng hợp tác và trao đổi khoa học công nghệ quốc tế.
Mục tiêu cốt lõi là tạo dựng một trạm vũ trụ có người lái hoạt động lâu dài gần trái đất,
do Trung Quốc tự phát triển, tự duy trì và hoàn toàn kiểm soát.
Không còn đứng ngoài cuộc chơi không gian do phương Tây dẫn dắt,
Thiên Cung sẽ đảm bảo một môi trường sống khỏe mạnh và lâu dài cho các phi hành gia trên quỹ đảo,
là nơi tiến hành các thí nghiệm khoa học đa lĩnh vực, từ y học, sinh học đến công nghệ, v.v.
Thiên Cung được xây dựng bằng cách lần lượt phóng các mô đun lắp ghép trên quỹ đảo.
Vào ngày 29 tháng 4 năm 2021, trạm vũ trụ bắt đầu được xây dựng bằng việc phóng mô đun Thiên Hòa.
Đây là mô đun lõi, đóng vai trò là trung tâm điều hành và nơi sinh hoạt của phi hành gia,
cũng là điểm kết nối chính của trạm.
Sau đó, hai mô đun phòng thí nghiệm Vấn Thiên và Mộng Thiên lần lượt được phóng vào tháng 7 và tháng 10 năm 2022.
Đến ngày 5 tháng 11 năm 2022, quá trình lắp ráp Thiên Cung đã hoàn tất.
Đây là bức ảnh đầu tiên chụp đầy đủ mô hình của Thiên Cung.
Nó có dạng hình chữ T với mô đun Thiên Hòa ở trung tâm, hai mô đun Vấn Thiên và Mộng Thiên ở hai bên.
Mỗi mô đun có một cặp pin quang năng dài 55 mét.
Ngoài ra, trạm còn có một cánh tay robot dài 10 mét được đặt ở mô đun Vấn Thiên.
Thiên Cung có tổng khối lượng khoảng 100 tấn, dài 55,6 mét và thể tích là 340 mét khối.
Trong đó có 122 mét khối có thể ở được.
So với trạm vũ trụ ISS, Thiên Cung nhỏ hơn nhưng được trang bị nhiều công nghệ hiện đại hơn so với ISS.
ISS được xây dựng tới năm 1998, có khối lượng khoảng 420 tấn.
Trong khi đó, Thiên Cung nặng khoảng 100 tấn, nghĩa là Thiên Cung chỉ nặng bằng 23% so với ISS.
Thiên Cung hoạt động ở độ cao từ 386 km đến 391 km, thấp hơn một chút so với ISS, hoạt động ở độ cao khoảng 400 km.
Nhưng, Thiên Cung lại được trang bị những công nghệ mới, hiện đại hơn và thiết kế tối ưu hóa theo công nghệ của thế kỷ 21.
Đây là bên trong mô đun của ISS và Thiên Cung.
Bạn có thể dễ dàng nhận ra, Thiên Cung rõ ràng cung cấp môi trường sống rộng rãi cho phi hành gia sinh sống và làm việc hơn so với ISS.
Thiên Cung thường có 3 phi hành gia sinh sống, nhưng vào những thời điểm bàn giao phi hành đoàn,
Thiên Cung có thể có tới 6 phi hành gia sinh sống cùng nước trong một khoảng thời gian ngắn.
Trong khi đó, ISS với kết cấu lớn hơn có thể cung cấp môi trường sống cho 6 phi hành gia cùng lúc,
và tối đa có thể lên đến 13 phi hành gia vào thời điểm ghép nối.
Điểm khác biệt sâu sắc nhất nằm ở chết lý vận hành.
Nếu ISS là biểu tượng của sự minh bạch và hợp tác quốc tế,
thì Thiên Cung là công trình chiến lược kín đáo, thể hiện sự tự lực và chủ quyền không gian của Trung Quốc.
Nếu ISS là câu chuyện của thế kỷ 20, thì Thiên Cung đang dần trở thành biểu tượng mới của trả tự không gian thế kỷ 21.
Dù trạm vũ trụ quốc tế ISS là kỳ tích kỹ thuật của cuối thế kỷ 20,
nhưng Thiên Cung được xây dựng từ đầu thế kỷ 21 lại mang cho mình những công nghệ hiện đại hơn, tối Âu và tự động hóa vượt trổi.
Điểm khác biệt rõ nhất chính là hệ thống ghép nối tự động hoàn toàn của Thiên Cung,
cho phép các mô đun kết hợp với nhau mà không cần phi hành ra điều khiển,
trong khi ISS vẫn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công và hỗ trợ từ mặt đất.
Thêm vào đó, hệ thống năng lượng của Thiên Cung sử dụng tấm pin mặt trời xoay đa chiều,
tự điều chỉnh để tối đa hóa hiệu xuất thu năng lượng,
còn các tấm pin trên ISS chủ yếu cố định theo từng quỹ đạo cụ thể.
Thiên Cung cũng tích hợp mạng điều khiển thông minh nội bộ,
nơi mọi thiết bị, từ điều hòa không khí đến hệ thống hỗ trợ sự sống
đều có thể được giám sát và điều chỉnh từ xa qua trí tuyện nhân tạo,
điều mà ISS vốn được thiết kế từ thập nhiên 1990 không thể làm một cách toàn diện.
Ngoài ra, thiết kế bên trong Thiên Cung mang tính mô đun hóa tối ưu,
các khoang đều dễ dàng nâng cấp hoặc thay đổi cấu trúc.
Trung Quốc dự kiến, trong thời gian tới, Thiên Cung sẽ được nâng cấp lên 6 mô đun,
trong khi ISS được xây dựng theo chuẩn kỹ thuật đa quốc gia cũ,
khiến việc nâng cấp rất hạn chế.
Có thể nói, Thiên Cung là một trạm vũ trụ phiên bản 2.0 của ISS,
nơi công nghệ tự động, trí tuyện nhân tạo và hiệu suất vận hành được đẩy lên tầm cao mới.
Có thể bạn chưa biết, Trung Quốc chưa bao giờ là thành viên của trạm vũ trụ quốc tế ISS,
và điều đó không phải vì họ không đủ khả năng hay không quan tâm.
Thực tế, Trung Quốc từng bày tỏ mong muốn tham gia vào dự án hợp tác vũ trụ lớn nhất lịch sử loài người này.
Nhưng cánh cửa ISS đã khép lại, không phải vì kỹ thuật, mà vì chính trị.
Tất cả bắt đầu từ năm 2011, khi Quốc hội Mỹ thông qua một đạo luật có tên là WORP.
Đây là điều khoản pháp lý, nghiêm cấm NASA và bất kỳ cơ quan khoa học nào của Mỹ
hợp tác song phương với Trung Quốc, trừ khi được sự phê duyệt đặc biệt của FBI và Quốc hội.
Lý do là bởi họ lo ngại về an ninh quốc gia, rò rỉ công nghệ nhạy cảm và nguy cơ gián điệp công nghệ.
Từ đó, Trung Quốc không chỉ bị loại khỏi ISS, họ còn gần như bị cô lập khỏi các chương trình không gian phương Tây.
Dù các nước châu Âu và Nga có hợp tác với Bắc Kinh,
nhưng Mỹ, quốc gia giữ vai trò dẫn dắt ISS đã khóa chặt cánh cửa hợp tác.
Tình thế này đã dẫn đến một hệ quả mang tính bước ngoặt.
Thay vì chờ đợi được chấp nhận, Trung Quốc chọn con đường riêng.
Họ xây dựng dần dần một chương trình không gian độc lập,
và đỉnh cao là sự ra đời của trạm vũ trụ Thiên Cung, không cần sự chấp thuận từ bất kỳ cường quốc nào khác.
Nếu ISS là biểu tượng của sự hợp tác quốc tế,
thì Thiên Cung chính là tuyên bố mạnh mẽ về khả năng tự lực của một cường quốc không gian mới.
Sự trỗi dậy và phát triển mạnh mẽ của Trung Quốc chính là mối đe dọa với phương Tây.
Vào khoảng năm 2030, ISS sẽ ngừng hoạt động.
Thiên Cung sẽ trở thành trạm vũ trụ duy nhất hoạt động trên quỹ đạo trái đất.
Điều này chính là mối lo ngại với phương Tây.
Về cơ bản, người ta biết rất ít về Thiên Cung.
Đây không chỉ là một trạm vũ trụ nghiên cứu khoa học, mà nó có thể phục vụ cho mục đích quân sự.
Thực tế, không ai biết chính xác những công nghệ bí hẳn nào đang được trang bị trên Thiên Cung.
Từ các tà miến quan sát trái đất, radar quỹ đạo đến khả năng điều phối vệ tinh,
các nhà phân tích phương Tây nghi ngờ Thiên Cung có thể được dùng để giám sát không gian,
theo dõi hoạt động vệ tinh, thậm chí là hỗ trợ chiến tranh điện tử trong tương lai.
Việc thiếu minh bạch về dữ liệu nghiên cứu và cấu trúc kỹ thuật
càng làm giấy lên lo ngại về tính kín đáo trong vận hành.
Cuối cùng, phương Tây lo ngại rằng Trung Quốc sẽ dùng Thiên Cung làm trung tâm
để thiết lập hệ sinh thái không gian riêng, mời gọi các quốc gia đang phát triển,
đặc biệt là các nước không có cơ hội tham gia ISS cùng hợp tác.
Điều này có thể dẫn đến một thế giới không gian hai cực.
Một bên là Mỹ và đồng minh kiểm soát,
bên kia là quỹ đạo ảnh hưởng bởi Trung Quốc.
Và trong một thế kỷ mà không gian trở thành mặt trận chiến lược mới,
sự lo lắng ấy là hoàn toàn có cơ sở.
